(Top Banner Ad)
fabricated charge
C1
Danh từ C1 Luật pháp

fabricated charge

UK: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd tʃɑːdʒ/ • US: /ˈfæbrɪˌkeɪtɪd tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cáo buộc bịa đặt cáo buộc dựng chuyện cáo buộc sai sự thật (có chủ ý) vu cáo cáo gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accusation or claim that has been falsely created or invented with the intent to deceive.

Vietnamese Meaning

Một lời buộc tội hoặc cáo buộc được tạo dựng hoặc bịa đặt một cách sai trái với ý định lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant claimed the charges against him were fabricated by a disgruntled former employee."

    "Bị cáo tuyên bố rằng những cáo buộc chống lại anh ta đã bị một cựu nhân viên bất mãn dựng lên."

  • "The journalist was accused of publishing fabricated charges against the politician."

    "Nhà báo bị cáo buộc đăng tải những cáo buộc bịa đặt chống lại chính trị gia."

  • "The police investigated the claims, but found no evidence to support the fabricated charge."

    "Cảnh sát đã điều tra các tuyên bố, nhưng không tìm thấy bằng chứng nào để hỗ trợ cáo buộc bịa đặt đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fabricate bịa đặt, dựng chuyện (một lời nói dối, bằng chứng giả)
Noun fabrication sự bịa đặt, lời bịa đặt; sản phẩm bịa đặt
Noun fabricator người bịa đặt, người dựng chuyện
Verb charge buộc tội, tố cáo (ai đó về một tội danh)
Noun charge lời buộc tội, sự tố cáo; cáo buộc
Adjective charged bị buộc tội, bị cáo buộc

Synonyms

false accusation (cáo buộc sai sự thật)trumped-up charge (cáo buộc bịa đặt, dựng đứng)

Antonyms

legitimate charge (cáo buộc hợp pháp)valid accusation (cáo buộc có căn cứ)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica (workshop, craft)
Latin
fabricare (to build, fashion)
Old French
fabriquer (to construct)
English
fabricate (to construct; later, to invent falsely)

Nguồn gốc 'Fabricate'

Từ 'fabricate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', ban đầu có nghĩa là 'xưởng chế tạo' hoặc 'nghề thủ công'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'fabricare' (xây dựng, tạo hình). Qua tiếng Pháp cổ 'fabriquer' (xây dựng), nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa 'chế tạo, xây dựng'. Mãi đến thế kỷ 18, nghĩa 'bịa đặt, dựng chuyện (một cách sai trái)' mới xuất hiện, phản ánh việc xây dựng một câu chuyện không có thật.

Nguồn gốc 'Charge'

Từ 'charge' xuất phát từ tiếng Latin 'carrus' (xe ngựa, xe tải) và sau đó là 'carricare' (tải hàng lên xe). Qua tiếng Pháp cổ 'charger', từ này không chỉ mang nghĩa 'tải, chất đầy' mà còn có nghĩa 'gánh nặng' và 'buộc tội'. Nghĩa 'buộc tội' trong tiếng Anh xuất hiện vào thế kỷ 14, liên quan đến việc đặt một gánh nặng pháp lý hoặc một lời buộc tội lên ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, ám chỉ việc ai đó bị buộc tội sai sự thật. 'Fabricated' nhấn mạnh rằng lời buộc tội không chỉ đơn thuần là sai, mà còn được tạo ra một cách có chủ ý và xảo quyệt. Nó mạnh hơn so với 'false accusation' (lời buộc tội sai) vì 'false' có thể đơn giản là do nhầm lẫn hoặc thiếu thông tin. 'Charge' ở đây mang nghĩa một cáo buộc, một lời buộc tội trang trọng.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ hành động bịa đặt đi kèm với mục đích gì. Ví dụ: 'He was charged with fabricating evidence.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabricated charge
  • baseless baseless fabricated charge
    (cáo buộc bịa đặt vô căn cứ)
  • false false fabricated charge
    (cáo buộc bịa đặt sai sự thật)
  • malicious malicious fabricated charge
    (cáo buộc bịa đặt ác ý)
  • trumped-up trumped-up fabricated charge
    (cáo buộc bịa đặt, ngụy tạo (thường dùng trumped-up charges))
Verb + fabricated charge
  • make/level make/level a fabricated charge
    (đưa ra/dựng lên một cáo buộc bịa đặt)
  • face face a fabricated charge
    (đối mặt với một cáo buộc bịa đặt)
  • deny deny a fabricated charge
    (phủ nhận một cáo buộc bịa đặt)
  • refute refute a fabricated charge
    (bác bỏ một cáo buộc bịa đặt)
  • withdraw withdraw a fabricated charge
    (rút lại một cáo buộc bịa đặt)
  • be cleared of be cleared of a fabricated charge
    (được minh oan khỏi một cáo buộc bịa đặt)
Noun + of fabricated charge
  • victim victim of a fabricated charge
    (nạn nhân của một cáo buộc bịa đặt)

Idioms

  • to be cleared of a fabricated charge

    được minh oan khỏi một cáo buộc bịa đặt

    "He was eventually cleared of the fabricated charge after new evidence emerged."

    (Cuối cùng anh ta đã được minh oan khỏi cáo buộc bịa đặt sau khi bằng chứng mới xuất hiện.)

  • to dismiss a fabricated charge

    bác bỏ một cáo buộc bịa đặt

    "The court decided to dismiss the fabricated charge due to lack of credible evidence."

    (Tòa án quyết định bác bỏ cáo buộc bịa đặt do thiếu bằng chứng đáng tin cậy.)

  • to be framed on a fabricated charge

    bị gài bẫy bằng một cáo buộc bịa đặt

    "Many believe he was framed on a fabricated charge by his political rivals."

    (Nhiều người tin rằng anh ta đã bị đối thủ chính trị gài bẫy bằng một cáo buộc bịa đặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabricated charge

Danh từ
Lật mặt

Một lời buộc tội hoặc cáo buộc được tạo dựng hoặc bịa đặt một cách sai trái với ý định lừa dối.

"The defendant claimed the charges against him were fabricated by a disgruntled former employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabricated charge".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' (Presumption of innocence) là một quyền cơ bản của công dân. Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi chính phủ hoặc bên nguyên chứng minh được tội lỗi của họ ngoài mọi nghi ngờ hợp lý. Cáo buộc bịa đặt hoàn toàn đi ngược lại tinh thần của nguyên tắc bảo vệ quyền con người này.

Thiệt hại danh tiếng

Một cáo buộc bịa đặt, ngay cả khi sau đó được chứng minh là sai sự thật, có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng và lâu dài cho danh tiếng của một người. Việc phục hồi lại uy tín sau một lời buộc tội sai lệch thường rất khó khăn, ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống cá nhân, sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội của họ, đôi khi còn để lại vết sẹo tâm lý không thể xóa nhòa.