legitimate charge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A valid or justifiable fee, expense, or accusation.
Vietnamese Meaning
Một khoản phí, chi phí hoặc cáo buộc hợp lệ hoặc chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company defended the expense as a legitimate charge for consulting services."
"Công ty bảo vệ chi phí này như một khoản phí hợp lệ cho dịch vụ tư vấn."
-
"The credit card company reversed the charge after determining it was not a legitimate charge."
"Công ty thẻ tín dụng đã hoàn trả khoản phí sau khi xác định đó không phải là một khoản phí hợp lệ."
-
"We believe this is a legitimate charge and are prepared to defend it in court."
"Chúng tôi tin rằng đây là một khoản phí hợp lệ và sẵn sàng bảo vệ nó trước tòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | legitimate | Hợp pháp, chính đáng |
| Verb | legitimize | Hợp pháp hóa, làm cho hợp lệ |
| Noun | legitimacy | Tính hợp pháp, sự chính đáng |
| Noun | charge | Phí, tiền phải trả |
| Verb | charge | Tính phí, đòi tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính để chỉ một khoản phí hoặc cáo buộc mà không có dấu hiệu gian lận hoặc không công bằng. 'Legitimate' nhấn mạnh tính hợp pháp, tuân thủ quy tắc hoặc luật lệ. So với 'fair charge' (phí công bằng), 'legitimate charge' chú trọng tính hợp pháp và có thể được chứng minh về mặt lý thuyết hoặc bằng chứng.
Prepositions
'Legitimate charge for' thường được dùng để chỉ rõ mục đích của khoản phí, ví dụ: 'a legitimate charge for services rendered'. 'Legitimate charge on' có thể được sử dụng để chỉ tài sản hoặc đối tượng chịu phí, ví dụ: 'a legitimate charge on the property'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
additional additional legitimate charge (Khoản phí chính đáng bổ sung)
-
small small legitimate charge (Khoản phí chính đáng nhỏ)
-
reasonable reasonable legitimate charge (Khoản phí chính đáng hợp lý)
-
impose impose a legitimate charge (Áp đặt một khoản phí chính đáng)
-
levy levy a legitimate charge (Thu một khoản phí chính đáng)
-
incur incur a legitimate charge (Gánh chịu một khoản phí chính đáng)
Idioms
-
A legitimate grievance
Một sự bất bình chính đáng
"The workers had a legitimate grievance about their working conditions."
(Những công nhân có một sự bất bình chính đáng về điều kiện làm việc của họ.)
-
Within legitimate bounds
Trong giới hạn chính đáng
"The company operated within legitimate bounds."
(Công ty hoạt động trong giới hạn chính đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate charge
Danh từMột khoản phí, chi phí hoặc cáo buộc hợp lệ hoặc chính đáng.
"The company defended the expense as a legitimate charge for consulting services."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate charge".
