(Top Banner Ad)
legitimate charge
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Tài chính, Kinh doanh

legitimate charge

UK: /ləˈdʒɪtɪmət tʃɑːdʒ/ • US: /ləˈdʒɪtəmət tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khoản phí hợp lệ chi phí chính đáng cáo buộc chính đáng phí hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valid or justifiable fee, expense, or accusation.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí, chi phí hoặc cáo buộc hợp lệ hoặc chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company defended the expense as a legitimate charge for consulting services."

    "Công ty bảo vệ chi phí này như một khoản phí hợp lệ cho dịch vụ tư vấn."

  • "The credit card company reversed the charge after determining it was not a legitimate charge."

    "Công ty thẻ tín dụng đã hoàn trả khoản phí sau khi xác định đó không phải là một khoản phí hợp lệ."

  • "We believe this is a legitimate charge and are prepared to defend it in court."

    "Chúng tôi tin rằng đây là một khoản phí hợp lệ và sẵn sàng bảo vệ nó trước tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legitimate Hợp pháp, chính đáng
Verb legitimize Hợp pháp hóa, làm cho hợp lệ
Noun legitimacy Tính hợp pháp, sự chính đáng
Noun charge Phí, tiền phải trả
Verb charge Tính phí, đòi tiền

Synonyms

valid fee (phí hợp lệ)justifiable expense (chi phí chính đáng)reasonable cost (chi phí hợp lý)

Antonyms

fraudulent charge (phí gian lận)unjustified expense (chi phí không chính đáng)illegal fee (phí bất hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legitimus
French
légitime
English
legitimate
French
charger
English
charge

Nguồn gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'tuân theo luật lệ'. Nó thể hiện ý tưởng về một cái gì đó được cho phép hoặc công nhận theo luật pháp hoặc quy tắc. Lịch sử này cho thấy tầm quan trọng của tính hợp pháp trong xã hội.

Nguồn gốc của 'Charge'

Từ 'charge' có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, nó liên quan đến một khoản phí hoặc trách nhiệm. Nguồn gốc của nó có thể được truy tìm từ tiếng Pháp cổ 'charger', có nghĩa là 'gánh vác' hoặc 'đặt trách nhiệm lên'. Điều này phản ánh ý tưởng về một chi phí hoặc nghĩa vụ tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính để chỉ một khoản phí hoặc cáo buộc mà không có dấu hiệu gian lận hoặc không công bằng. 'Legitimate' nhấn mạnh tính hợp pháp, tuân thủ quy tắc hoặc luật lệ. So với 'fair charge' (phí công bằng), 'legitimate charge' chú trọng tính hợp pháp và có thể được chứng minh về mặt lý thuyết hoặc bằng chứng.

Prepositions

for on

'Legitimate charge for' thường được dùng để chỉ rõ mục đích của khoản phí, ví dụ: 'a legitimate charge for services rendered'. 'Legitimate charge on' có thể được sử dụng để chỉ tài sản hoặc đối tượng chịu phí, ví dụ: 'a legitimate charge on the property'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate charge
  • additional additional legitimate charge
    (Khoản phí chính đáng bổ sung)
  • small small legitimate charge
    (Khoản phí chính đáng nhỏ)
  • reasonable reasonable legitimate charge
    (Khoản phí chính đáng hợp lý)
Verb + legitimate charge
  • impose impose a legitimate charge
    (Áp đặt một khoản phí chính đáng)
  • levy levy a legitimate charge
    (Thu một khoản phí chính đáng)
  • incur incur a legitimate charge
    (Gánh chịu một khoản phí chính đáng)

Idioms

  • A legitimate grievance

    Một sự bất bình chính đáng

    "The workers had a legitimate grievance about their working conditions."

    (Những công nhân có một sự bất bình chính đáng về điều kiện làm việc của họ.)

  • Within legitimate bounds

    Trong giới hạn chính đáng

    "The company operated within legitimate bounds."

    (Công ty hoạt động trong giới hạn chính đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate charge

Danh từ
Lật mặt

Một khoản phí, chi phí hoặc cáo buộc hợp lệ hoặc chính đáng.

"The company defended the expense as a legitimate charge for consulting services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate charge".

Tính minh bạch tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính minh bạch tài chính rất được coi trọng. Các doanh nghiệp và tổ chức thường phải công khai các khoản phí và lệ phí để duy trì sự tin tưởng và tuân thủ pháp luật. Việc có một 'legitimate charge' (khoản phí chính đáng) thể hiện sự minh bạch này.

Quyền của người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia, luật bảo vệ người tiêu dùng đảm bảo rằng các khoản phí phải được giải thích rõ ràng và hợp lý. Người tiêu dùng có quyền đặt câu hỏi và tranh chấp các khoản phí mà họ cho là không 'legitimate' (chính đáng).