semblance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outward appearance or apparent form of something, especially when the reality is different.
Vietnamese Meaning
Vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài, dáng vẻ, sự hiện hữu, thường là không thật hoặc che giấu sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has returned to a semblance of normality after the earthquake."
"Thành phố đã trở lại vẻ bề ngoài của sự bình thường sau trận động đất."
-
"He tried to maintain some semblance of control."
"Anh ấy cố gắng duy trì một vài sự kiểm soát bề ngoài."
-
"There was no semblance of truth in his story."
"Không có một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | semblance | Vẻ bề ngoài, sự giống nhau, dấu hiệu |
| Verb | resemble | Giống với, tương tự với |
| Adjective | similar | Tương tự, giống nhau |
| Noun | similarity | Sự tương đồng, điểm giống nhau |
| Adjective | dissimilar | Không giống nhau, khác nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'semblance' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống không thực tế, một vẻ ngoài giả tạo hoặc một sự mô phỏng của điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực tế. Khác với 'appearance' (vẻ ngoài) vốn trung lập hơn, 'semblance' mang ý nghĩa hoài nghi, ngờ vực về tính xác thực.
Prepositions
'semblance of something' : Vẻ bề ngoài của cái gì đó. Ví dụ: 'a semblance of normality' (vẻ bề ngoài của sự bình thường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
false false semblance (vẻ bề ngoài giả dối)
-
mere mere semblance (chỉ là vẻ bề ngoài (không thực chất))
-
outward outward semblance (vẻ bề ngoài bên ngoài)
-
faint faint semblance (một chút vẻ giống nhau, một dấu vết mờ nhạt)
-
some some semblance of order (một chút trật tự (dù không hoàn hảo))
-
any any semblance of normality (bất kỳ dấu hiệu bình thường nào)
-
maintain maintain a semblance of order (duy trì một vẻ trật tự)
-
preserve preserve a semblance of peace (giữ gìn một vẻ hòa bình)
-
restore restore a semblance of calm (khôi phục lại một vẻ bình tĩnh)
-
give give a semblance of truth (tạo ra một vẻ chân thật)
-
lose lose all semblance of control (mất hết mọi vẻ kiểm soát)
Idioms
-
maintain a semblance of (something)
Duy trì vẻ bề ngoài, giữ thể diện (cho một tình huống dù thực tế có thể khác)
"Despite the chaos, she tried to maintain a semblance of order in her classroom."
(Mặc dù có sự hỗn loạn, cô ấy vẫn cố gắng duy trì vẻ trật tự trong lớp học của mình.)
-
without a semblance of (something)
Không có một chút, không có bất kỳ dấu hiệu nào của (một điều gì đó tốt đẹp hoặc mong đợi)
"His argument was made without a semblance of logic."
(Lập luận của anh ta được đưa ra mà không có một chút logic nào.)
-
a semblance of (something)
Một vẻ bề ngoài, một chút gì đó (thường ngụ ý rằng nó không phải là thực chất mà chỉ là hình thức)
"After the storm, they tried to create a semblance of normality in the town."
(Sau cơn bão, họ đã cố gắng tạo ra một vẻ bình thường trong thị trấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semblance
nounVẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài, dáng vẻ, sự hiện hữu, thường là không thật hoặc che giấu sự thật.
"The city has returned to a semblance of normality after the earthquake."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They maintained a semblance of calm despite the chaos around them. |
Họ giữ vẻ bình tĩnh mặc dù xung quanh họ hỗn loạn. |
| Phủ định | None of them showed any semblance of remorse for their actions. |
Không ai trong số họ tỏ ra ăn năn về hành động của mình. |
| Nghi vấn | Does this bear any semblance to what you saw? |
Cái này có chút gì giống với những gì bạn đã thấy không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long journey, the weary travelers maintained a semblance of composure, despite their exhaustion. |
Sau một hành trình dài, những người lữ hành mệt mỏi vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh, mặc dù kiệt sức. |
| Phủ định | There was no semblance of order in the chaotic office, just scattered papers and upturned chairs. |
Không có một chút trật tự nào trong văn phòng hỗn loạn đó, chỉ có giấy tờ vương vãi và những chiếc ghế bị lật. |
| Nghi vấn | After years of conflict, did the ceasefire bring a semblance of peace, or was it merely a temporary lull? |
Sau nhiều năm xung đột, liệu lệnh ngừng bắn có mang lại một chút hòa bình nào không, hay nó chỉ là một sự tạm lắng nhất thời? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he tries to appear calm, a semblance of confidence returns. |
Nếu anh ấy cố gắng tỏ ra bình tĩnh, một vẻ tự tin sẽ trở lại. |
| Phủ định | When people panic, there isn't a semblance of order. |
Khi mọi người hoảng loạn, không có một chút trật tự nào cả. |
| Nghi vấn | If she smiles politely, does a semblance of friendliness show? |
Nếu cô ấy mỉm cười lịch sự, có vẻ thân thiện nào không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He maintained a semblance of calm, didn't he? |
Anh ấy duy trì một vẻ ngoài bình tĩnh, phải không? |
| Phủ định | There wasn't any semblance of order, was there? |
Không hề có một chút trật tự nào, phải không? |
| Nghi vấn | They have a semblance of understanding, haven't they? |
Họ có một chút hiểu biết, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He maintains a semblance of calm even in stressful situations. |
Anh ấy duy trì vẻ bình tĩnh ngay cả trong những tình huống căng thẳng. |
| Phủ định | She doesn't show any semblance of remorse for her actions. |
Cô ấy không cho thấy bất kỳ vẻ hối hận nào về hành động của mình. |
| Nghi vấn | Does the project bear any semblance to the original plan? |
Dự án có vẻ gì giống với kế hoạch ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semblance".
