(Top Banner Ad)
semblance
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

semblance

UK: /ˈsɛmbləns/ • US: /ˈsɛmbləns/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ bề ngoài hình thức dáng vẻ bóng dáng sự hiện hữu (giả tạo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outward appearance or apparent form of something, especially when the reality is different.

Vietnamese Meaning

Vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài, dáng vẻ, sự hiện hữu, thường là không thật hoặc che giấu sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has returned to a semblance of normality after the earthquake."

    "Thành phố đã trở lại vẻ bề ngoài của sự bình thường sau trận động đất."

  • "He tried to maintain some semblance of control."

    "Anh ấy cố gắng duy trì một vài sự kiểm soát bề ngoài."

  • "There was no semblance of truth in his story."

    "Không có một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semblance Vẻ bề ngoài, sự giống nhau, dấu hiệu
Verb resemble Giống với, tương tự với
Adjective similar Tương tự, giống nhau
Noun similarity Sự tương đồng, điểm giống nhau
Adjective dissimilar Không giống nhau, khác nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similantia
Old French
semblance
Middle English
semblance

Từ sự tương đồng đến vẻ bề ngoài

Từ 'semblance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'similantia', nghĩa là 'sự giống nhau' hoặc 'sự tương tự'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'semblance' với nghĩa 'vẻ bề ngoài' hay 'sự giả vờ'. Ngày nay, từ này thường dùng để chỉ một vẻ bề ngoài nào đó, đặc biệt khi thực tế bên trong lại khác biệt.

Usage Note

Từ 'semblance' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống không thực tế, một vẻ ngoài giả tạo hoặc một sự mô phỏng của điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực tế. Khác với 'appearance' (vẻ ngoài) vốn trung lập hơn, 'semblance' mang ý nghĩa hoài nghi, ngờ vực về tính xác thực.

Prepositions

of

'semblance of something' : Vẻ bề ngoài của cái gì đó. Ví dụ: 'a semblance of normality' (vẻ bề ngoài của sự bình thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semblance
  • false false semblance
    (vẻ bề ngoài giả dối)
  • mere mere semblance
    (chỉ là vẻ bề ngoài (không thực chất))
  • outward outward semblance
    (vẻ bề ngoài bên ngoài)
  • faint faint semblance
    (một chút vẻ giống nhau, một dấu vết mờ nhạt)
  • some some semblance of order
    (một chút trật tự (dù không hoàn hảo))
  • any any semblance of normality
    (bất kỳ dấu hiệu bình thường nào)
Verb + semblance
  • maintain maintain a semblance of order
    (duy trì một vẻ trật tự)
  • preserve preserve a semblance of peace
    (giữ gìn một vẻ hòa bình)
  • restore restore a semblance of calm
    (khôi phục lại một vẻ bình tĩnh)
  • give give a semblance of truth
    (tạo ra một vẻ chân thật)
  • lose lose all semblance of control
    (mất hết mọi vẻ kiểm soát)

Idioms

  • maintain a semblance of (something)

    Duy trì vẻ bề ngoài, giữ thể diện (cho một tình huống dù thực tế có thể khác)

    "Despite the chaos, she tried to maintain a semblance of order in her classroom."

    (Mặc dù có sự hỗn loạn, cô ấy vẫn cố gắng duy trì vẻ trật tự trong lớp học của mình.)

  • without a semblance of (something)

    Không có một chút, không có bất kỳ dấu hiệu nào của (một điều gì đó tốt đẹp hoặc mong đợi)

    "His argument was made without a semblance of logic."

    (Lập luận của anh ta được đưa ra mà không có một chút logic nào.)

  • a semblance of (something)

    Một vẻ bề ngoài, một chút gì đó (thường ngụ ý rằng nó không phải là thực chất mà chỉ là hình thức)

    "After the storm, they tried to create a semblance of normality in the town."

    (Sau cơn bão, họ đã cố gắng tạo ra một vẻ bình thường trong thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semblance

noun
Lật mặt

Vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài, dáng vẻ, sự hiện hữu, thường là không thật hoặc che giấu sự thật.

"The city has returned to a semblance of normality after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They maintained a semblance of calm despite the chaos around them.
Họ giữ vẻ bình tĩnh mặc dù xung quanh họ hỗn loạn.
Phủ định
None of them showed any semblance of remorse for their actions.
Không ai trong số họ tỏ ra ăn năn về hành động của mình.
Nghi vấn
Does this bear any semblance to what you saw?
Cái này có chút gì giống với những gì bạn đã thấy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long journey, the weary travelers maintained a semblance of composure, despite their exhaustion.
Sau một hành trình dài, những người lữ hành mệt mỏi vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh, mặc dù kiệt sức.
Phủ định
There was no semblance of order in the chaotic office, just scattered papers and upturned chairs.
Không có một chút trật tự nào trong văn phòng hỗn loạn đó, chỉ có giấy tờ vương vãi và những chiếc ghế bị lật.
Nghi vấn
After years of conflict, did the ceasefire bring a semblance of peace, or was it merely a temporary lull?
Sau nhiều năm xung đột, liệu lệnh ngừng bắn có mang lại một chút hòa bình nào không, hay nó chỉ là một sự tạm lắng nhất thời?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he tries to appear calm, a semblance of confidence returns.
Nếu anh ấy cố gắng tỏ ra bình tĩnh, một vẻ tự tin sẽ trở lại.
Phủ định
When people panic, there isn't a semblance of order.
Khi mọi người hoảng loạn, không có một chút trật tự nào cả.
Nghi vấn
If she smiles politely, does a semblance of friendliness show?
Nếu cô ấy mỉm cười lịch sự, có vẻ thân thiện nào không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He maintained a semblance of calm, didn't he?
Anh ấy duy trì một vẻ ngoài bình tĩnh, phải không?
Phủ định
There wasn't any semblance of order, was there?
Không hề có một chút trật tự nào, phải không?
Nghi vấn
They have a semblance of understanding, haven't they?
Họ có một chút hiểu biết, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He maintains a semblance of calm even in stressful situations.
Anh ấy duy trì vẻ bình tĩnh ngay cả trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
She doesn't show any semblance of remorse for her actions.
Cô ấy không cho thấy bất kỳ vẻ hối hận nào về hành động của mình.
Nghi vấn
Does the project bear any semblance to the original plan?
Dự án có vẻ gì giống với kế hoạch ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semblance".

Giữ Vẻ Bề Ngoài (Keeping Up Appearances)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là 'keeping up appearances' (giữ vẻ bề ngoài). Nó liên quan đến việc duy trì một hình ảnh nhất định trước công chúng, thường là hình ảnh tích cực, dù thực tế cá nhân hay gia đình có thể đang đối mặt với khó khăn. Từ 'semblance' thường được dùng trong ngữ cảnh này, khi người ta cố gắng tạo ra hoặc duy trì một 'vẻ bề ngoài' nhất định để tránh bị đánh giá hoặc giữ thể diện.

Thực Tại và Ảo Ảnh

Khái niệm 'semblance' thường gợi lên sự đối lập giữa thực tế và vẻ bề ngoài. Trong triết học và văn học, chủ đề này rất phổ biến, nơi các nhân vật hoặc tình huống có thể có 'vẻ bề ngoài' (semblance) đánh lừa, che giấu sự thật. Điều này khuyến khích chúng ta nhìn sâu hơn để phân biệt giữa cái vỏ bọc bên ngoài và bản chất bên trong.