(Top Banner Ad)
face-to-face
B1
adjective B1 Giao tiếp, Kinh doanh

face-to-face

UK: /ˌfeɪs.təˈfeɪs/ • US: /ˌfeɪs.təˈfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt đối mặt trực tiếp trực diện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

directly encountering each other; in person

Vietnamese Meaning

trực diện, mặt đối mặt; trực tiếp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a face-to-face meeting to discuss these problems."

    "Chúng ta cần một cuộc gặp mặt trực tiếp để thảo luận những vấn đề này."

  • "The negotiations were more effective face-to-face."

    "Các cuộc đàm phán hiệu quả hơn khi được tiến hành trực tiếp."

  • "It's easier to build relationships face-to-face."

    "Việc xây dựng mối quan hệ dễ dàng hơn khi gặp mặt trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face mặt, khuôn mặt
Verb face đối mặt, đối diện, xoay về phía
Adjective face-to-face trực diện, mặt đối mặt (e.g., cuộc họp mặt đối mặt)
Adverb face-to-face trực tiếp, mặt đối mặt (e.g., nói chuyện trực tiếp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
Middle English
face
Middle English
face to face
Modern English
face-to-face

Nguồn gốc của 'face-to-face'

'Face-to-face' là một cụm từ ghép đơn giản nhưng mạnh mẽ, hình thành từ hai từ 'face' (khuôn mặt) và giới từ 'to'. Nó mô tả hành động hoặc tình huống hai người hoặc hai vật đối mặt trực tiếp với nhau. Cụm từ này đã được sử dụng từ thời Trung Cổ, thể hiện sự tiếp xúc không qua trung gian, trực tiếp và chân thực.

Usage Note

Thái nghĩa nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp, không qua trung gian. So với 'in person' thì 'face-to-face' thường mang ý nghĩa có sự tương tác, giao tiếp qua lại.
Khi là trạng từ, 'face-to-face' mô tả cách thức một hành động diễn ra. Nó thường đi kèm với các động từ như 'meet', 'talk', 'confront'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + face-to-face (Trực tiếp làm gì)
  • meet meet face-to-face
    (gặp mặt trực tiếp)
  • talk talk face-to-face
    (nói chuyện trực tiếp)
  • discuss discuss something face-to-face
    (thảo luận điều gì đó trực tiếp)
  • speak speak face-to-face
    (nói chuyện mặt đối mặt)
  • see see someone face-to-face
    (gặp ai đó trực tiếp)
face-to-face + Noun (Cái gì đó trực diện)
  • meeting a face-to-face meeting
    (một cuộc họp trực tiếp)
  • conversation a face-to-face conversation
    (một cuộc trò chuyện trực tiếp)
  • interview a face-to-face interview
    (một buổi phỏng vấn trực tiếp)
  • contact face-to-face contact
    (sự tiếp xúc trực tiếp)

Idioms

  • come face to face with something/someone

    đối mặt trực tiếp với điều gì/ai đó (thường là một tình huống khó khăn, bất ngờ, hoặc một người); chạm trán

    "She came face to face with her past mistakes when she returned to her hometown."

    (Cô ấy đã đối mặt trực tiếp với những sai lầm trong quá khứ khi trở về quê hương.)

  • bring someone face to face with something

    đặt ai đó vào tình huống phải đối mặt trực tiếp với điều gì

    "The crisis brought them face to face with the harsh realities of life."

    (Cuộc khủng hoảng đã đặt họ vào tình thế phải đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face-to-face

adjective
Lật mặt

trực diện, mặt đối mặt; trực tiếp

"We need a face-to-face meeting to discuss these problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is face-to-face with her idol every week.
Cô ấy đối mặt trực tiếp với thần tượng của mình mỗi tuần.
Phủ định
He is not face-to-face with his manager every day.
Anh ấy không gặp mặt trực tiếp người quản lý của mình mỗi ngày.
Nghi vấn
Are they face-to-face during the meeting?
Họ có gặp mặt trực tiếp trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face-to-face".

Tầm quan trọng của giao tiếp trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân, giao tiếp 'face-to-face' (trực tiếp) được coi trọng vì nó cho phép truyền đạt thông tin một cách đầy đủ hơn, bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu. Điều này giúp xây dựng lòng tin, giải quyết mâu thuẫn và tạo sự gắn kết tốt hơn so với giao tiếp qua điện thoại hay email.

Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp phi ngôn ngữ

Khi giao tiếp 'face-to-face', chúng ta không chỉ nghe lời nói mà còn nhận thức được hàng trăm tín hiệu phi ngôn ngữ như biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ tay, ánh mắt và tư thế cơ thể. Những tín hiệu này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc, ý định và có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của lời nói, giúp người nói và người nghe hiểu nhau sâu sắc hơn.