face-to-face
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Face-to-face'
Giải nghĩa Tiếng Việt
trực diện, mặt đối mặt; trực tiếp
Definition (English Meaning)
directly encountering each other; in person
Ví dụ Thực tế với 'Face-to-face'
-
"We need a face-to-face meeting to discuss these problems."
"Chúng ta cần một cuộc gặp mặt trực tiếp để thảo luận những vấn đề này."
-
"The negotiations were more effective face-to-face."
"Các cuộc đàm phán hiệu quả hơn khi được tiến hành trực tiếp."
-
"It's easier to build relationships face-to-face."
"Việc xây dựng mối quan hệ dễ dàng hơn khi gặp mặt trực tiếp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Face-to-face'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: face-to-face
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Face-to-face'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thái nghĩa nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp, không qua trung gian. So với 'in person' thì 'face-to-face' thường mang ý nghĩa có sự tương tác, giao tiếp qua lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Face-to-face'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.