(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ face-to-face
B1

face-to-face

adjective

Nghĩa tiếng Việt

mặt đối mặt trực tiếp trực diện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Face-to-face'

Giải nghĩa Tiếng Việt

trực diện, mặt đối mặt; trực tiếp

Definition (English Meaning)

directly encountering each other; in person

Ví dụ Thực tế với 'Face-to-face'

  • "We need a face-to-face meeting to discuss these problems."

    "Chúng ta cần một cuộc gặp mặt trực tiếp để thảo luận những vấn đề này."

  • "The negotiations were more effective face-to-face."

    "Các cuộc đàm phán hiệu quả hơn khi được tiến hành trực tiếp."

  • "It's easier to build relationships face-to-face."

    "Việc xây dựng mối quan hệ dễ dàng hơn khi gặp mặt trực tiếp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Face-to-face'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: face-to-face
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

in person(trực tiếp)
directly(trực tiếp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Face-to-face'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thái nghĩa nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp, không qua trung gian. So với 'in person' thì 'face-to-face' thường mang ý nghĩa có sự tương tác, giao tiếp qua lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Face-to-face'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)