directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách trực tiếp; không có bất kỳ yếu tố nào khác can thiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun shines directly onto the beach."
"Mặt trời chiếu trực tiếp xuống bãi biển."
-
"He answered my question directly."
"Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách trực tiếp."
-
"The company sells directly to the public."
"Công ty bán trực tiếp cho công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ dẫn |
| Noun | director | đạo diễn, giám đốc |
| Noun | directness | sự trực tiếp, sự thẳng thắn |
| Adjective | indirect | gián tiếp |
| Adverb | indirectly | một cách gián tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'directly' thường được dùng để chỉ sự tác động, liên hệ hoặc ảnh hưởng một cách thẳng thắn, không qua trung gian. Nó nhấn mạnh tính xác thực và rõ ràng của hành động hoặc kết quả.
Prepositions
'directly to' thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến một địa điểm cụ thể. 'directly with' thường dùng để chỉ sự làm việc hoặc tương tác trực tiếp với ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
report report directly (báo cáo trực tiếp)
-
communicate communicate directly (giao tiếp trực tiếp)
-
go go directly (đi thẳng, đi trực tiếp)
-
speak speak directly (nói thẳng thắn, nói trực tiếp)
-
deal deal directly with sth/sb (giải quyết trực tiếp/làm việc trực tiếp với cái gì/ai)
-
affect affect directly (ảnh hưởng trực tiếp)
-
be related be directly related to (liên quan trực tiếp đến)
-
responsible directly responsible (chịu trách nhiệm trực tiếp)
-
opposite directly opposite (đối diện trực tiếp)
Idioms
-
directly opposite
ngay phía đối diện, đối diện trực tiếp
"The bus stop is directly opposite the bank."
(Trạm xe buýt nằm ngay phía đối diện ngân hàng.)
-
directly proportional to
tỷ lệ thuận với
"The pressure is directly proportional to the temperature."
(Áp suất tỷ lệ thuận với nhiệt độ.)
-
speak directly from the heart
nói một cách chân thành, nói từ đáy lòng
"He spoke directly from the heart about his struggles."
(Anh ấy đã nói một cách chân thành về những khó khăn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
directly
Trạng từMột cách trực tiếp; không có bất kỳ yếu tố nào khác can thiệp.
"The sun shines directly onto the beach."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road, which leads directly to the city center, is currently under construction. |
Con đường, dẫn thẳng đến trung tâm thành phố, hiện đang được xây dựng. |
| Phủ định | The information, which I received directly from the source, wasn't completely accurate. |
Thông tin mà tôi nhận được trực tiếp từ nguồn, không hoàn toàn chính xác. |
| Nghi vấn | Is this the route where the bus goes directly to the airport? |
Đây có phải là tuyến đường mà xe buýt đi thẳng đến sân bay không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane flew directly to London. |
Máy bay bay thẳng đến London. |
| Phủ định | The company didn't respond directly to our concerns. |
Công ty đã không trả lời trực tiếp những lo ngại của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Did you speak directly to the manager? |
Bạn đã nói chuyện trực tiếp với người quản lý chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went directly to the manager to complain. |
Cô ấy đi thẳng đến chỗ người quản lý để phàn nàn. |
| Phủ định | He didn't answer the question directly. |
Anh ấy đã không trả lời câu hỏi một cách trực tiếp. |
| Nghi vấn | Did you speak to him directly about the issue? |
Bạn đã nói chuyện trực tiếp với anh ấy về vấn đề này chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would directly benefit from a better job now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ một công việc tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she wouldn't have been directly affected by the consequences. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi những hậu quả. |
| Nghi vấn | If they had followed the map, would they directly arrive at the destination now? |
Nếu họ đã đi theo bản đồ, liệu họ có đến đích trực tiếp bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the answer, I would tell you directly. |
Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói trực tiếp cho bạn. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she wouldn't need to ask indirectly; she would ask directly. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy sẽ không cần phải hỏi gián tiếp; cô ấy sẽ hỏi trực tiếp. |
| Nghi vấn | Would you address the issue directly if you were the manager? |
Bạn có giải quyết vấn đề trực tiếp nếu bạn là người quản lý không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you heat metal, it expands directly. |
Nếu bạn nung nóng kim loại, nó nở ra trực tiếp. |
| Phủ định | When you don't aim directly, the arrow doesn't hit the target. |
Khi bạn không nhắm trực tiếp, mũi tên không trúng mục tiêu. |
| Nghi vấn | If you need help, do you ask directly? |
Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn có hỏi trực tiếp không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Go directly to the manager's office. |
Đi thẳng đến văn phòng của người quản lý. |
| Phủ định | Don't speak directly to him about it. |
Đừng nói trực tiếp với anh ấy về điều đó. |
| Nghi vấn | Please go directly to the customs counter. |
Vui lòng đi thẳng đến quầy hải quan. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went directly to the manager to complain about the service. |
Cô ấy đi thẳng đến gặp người quản lý để phàn nàn về dịch vụ. |
| Phủ định | He didn't go directly home after work; he stopped by the gym first. |
Anh ấy đã không đi thẳng về nhà sau giờ làm; anh ấy ghé qua phòng gym trước. |
| Nghi vấn | Did you go directly to the airport after leaving the hotel? |
Bạn có đi thẳng đến sân bay sau khi rời khách sạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She answered the question as directly as she could. |
Cô ấy đã trả lời câu hỏi trực tiếp nhất có thể. |
| Phủ định | He didn't address the issue more directly than his colleague. |
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề trực tiếp hơn đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Did the manager communicate the changes the least directly? |
Có phải người quản lý đã truyền đạt những thay đổi một cách ít trực tiếp nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directly".
