(Top Banner Ad)
directly
B1
Trạng từ B1 Chung

directly

UK: /daɪˈrekt.li/ • US: /dəˈrekt.li/

Nghĩa tiếng Việt

trực tiếp thẳng thắn ngay lập tức chính xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a direct way; without anything else being involved.

Vietnamese Meaning

Một cách trực tiếp; không có bất kỳ yếu tố nào khác can thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun shines directly onto the beach."

    "Mặt trời chiếu trực tiếp xuống bãi biển."

  • "He answered my question directly."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách trực tiếp."

  • "The company sells directly to the public."

    "Công ty bán trực tiếp cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Noun director đạo diễn, giám đốc
Noun directness sự trực tiếp, sự thẳng thắn
Adjective indirect gián tiếp
Adverb indirectly một cách gián tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + regere (to guide/rule)
Late Latin
directus (past participle of dirigere)
Old French
direct
Middle English
direct (adj/verb)
Middle English
directly (adverb, from direct + -ly)

Nguồn gốc La Tinh: Chỉ dẫn thẳng thừng

Từ 'directly' bắt nguồn từ gốc La Tinh 'dirigere', có nghĩa là 'chỉ dẫn thẳng hàng' hoặc 'làm cho thẳng'. Nó được ghép từ tiền tố 'dis-' (tách ra, riêng rẽ) và 'regere' (chỉ dẫn, điều khiển). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là 'đi thẳng' hoặc 'hướng về một mục tiêu'. Qua thời gian, nghĩa này mở rộng sang cả sự trực tiếp trong giao tiếp và hành động.

Sự ra đời của trạng từ -ly

Trong tiếng Anh cổ, hậu tố '-ly' (từ 'lice' có nghĩa là 'giống như') được thêm vào tính từ để tạo thành trạng từ. Khi 'direct' trở thành một tính từ (thẳng, trực tiếp), việc thêm '-ly' đã tạo ra 'directly', biến nó thành một trạng từ mang ý nghĩa 'một cách trực tiếp', 'ngay lập tức' hoặc 'thẳng thắn'. Điều này cho phép diễn tả cách thức của một hành động.

Usage Note

Từ 'directly' thường được dùng để chỉ sự tác động, liên hệ hoặc ảnh hưởng một cách thẳng thắn, không qua trung gian. Nó nhấn mạnh tính xác thực và rõ ràng của hành động hoặc kết quả.

Prepositions

to with

'directly to' thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến một địa điểm cụ thể. 'directly with' thường dùng để chỉ sự làm việc hoặc tương tác trực tiếp với ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + directly
  • report report directly
    (báo cáo trực tiếp)
  • communicate communicate directly
    (giao tiếp trực tiếp)
  • go go directly
    (đi thẳng, đi trực tiếp)
  • speak speak directly
    (nói thẳng thắn, nói trực tiếp)
  • deal deal directly with sth/sb
    (giải quyết trực tiếp/làm việc trực tiếp với cái gì/ai)
  • affect affect directly
    (ảnh hưởng trực tiếp)
  • be related be directly related to
    (liên quan trực tiếp đến)
Adverb + Adjective
  • responsible directly responsible
    (chịu trách nhiệm trực tiếp)
  • opposite directly opposite
    (đối diện trực tiếp)

Idioms

  • directly opposite

    ngay phía đối diện, đối diện trực tiếp

    "The bus stop is directly opposite the bank."

    (Trạm xe buýt nằm ngay phía đối diện ngân hàng.)

  • directly proportional to

    tỷ lệ thuận với

    "The pressure is directly proportional to the temperature."

    (Áp suất tỷ lệ thuận với nhiệt độ.)

  • speak directly from the heart

    nói một cách chân thành, nói từ đáy lòng

    "He spoke directly from the heart about his struggles."

    (Anh ấy đã nói một cách chân thành về những khó khăn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách trực tiếp; không có bất kỳ yếu tố nào khác can thiệp.

"The sun shines directly onto the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road, which leads directly to the city center, is currently under construction.
Con đường, dẫn thẳng đến trung tâm thành phố, hiện đang được xây dựng.
Phủ định
The information, which I received directly from the source, wasn't completely accurate.
Thông tin mà tôi nhận được trực tiếp từ nguồn, không hoàn toàn chính xác.
Nghi vấn
Is this the route where the bus goes directly to the airport?
Đây có phải là tuyến đường mà xe buýt đi thẳng đến sân bay không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane flew directly to London.
Máy bay bay thẳng đến London.
Phủ định
The company didn't respond directly to our concerns.
Công ty đã không trả lời trực tiếp những lo ngại của chúng tôi.
Nghi vấn
Did you speak directly to the manager?
Bạn đã nói chuyện trực tiếp với người quản lý chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went directly to the manager to complain.
Cô ấy đi thẳng đến chỗ người quản lý để phàn nàn.
Phủ định
He didn't answer the question directly.
Anh ấy đã không trả lời câu hỏi một cách trực tiếp.
Nghi vấn
Did you speak to him directly about the issue?
Bạn đã nói chuyện trực tiếp với anh ấy về vấn đề này chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would directly benefit from a better job now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ một công việc tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she wouldn't have been directly affected by the consequences.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi những hậu quả.
Nghi vấn
If they had followed the map, would they directly arrive at the destination now?
Nếu họ đã đi theo bản đồ, liệu họ có đến đích trực tiếp bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the answer, I would tell you directly.
Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói trực tiếp cho bạn.
Phủ định
If she weren't so shy, she wouldn't need to ask indirectly; she would ask directly.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy sẽ không cần phải hỏi gián tiếp; cô ấy sẽ hỏi trực tiếp.
Nghi vấn
Would you address the issue directly if you were the manager?
Bạn có giải quyết vấn đề trực tiếp nếu bạn là người quản lý không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat metal, it expands directly.
Nếu bạn nung nóng kim loại, nó nở ra trực tiếp.
Phủ định
When you don't aim directly, the arrow doesn't hit the target.
Khi bạn không nhắm trực tiếp, mũi tên không trúng mục tiêu.
Nghi vấn
If you need help, do you ask directly?
Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn có hỏi trực tiếp không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go directly to the manager's office.
Đi thẳng đến văn phòng của người quản lý.
Phủ định
Don't speak directly to him about it.
Đừng nói trực tiếp với anh ấy về điều đó.
Nghi vấn
Please go directly to the customs counter.
Vui lòng đi thẳng đến quầy hải quan.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went directly to the manager to complain about the service.
Cô ấy đi thẳng đến gặp người quản lý để phàn nàn về dịch vụ.
Phủ định
He didn't go directly home after work; he stopped by the gym first.
Anh ấy đã không đi thẳng về nhà sau giờ làm; anh ấy ghé qua phòng gym trước.
Nghi vấn
Did you go directly to the airport after leaving the hotel?
Bạn có đi thẳng đến sân bay sau khi rời khách sạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answered the question as directly as she could.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi trực tiếp nhất có thể.
Phủ định
He didn't address the issue more directly than his colleague.
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề trực tiếp hơn đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did the manager communicate the changes the least directly?
Có phải người quản lý đã truyền đạt những thay đổi một cách ít trực tiếp nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directly".

Giao tiếp trực tiếp: Giá trị phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), giao tiếp trực tiếp (direct communication) thường được đánh giá cao. Người ta kỳ vọng các thông điệp sẽ rõ ràng, thẳng thắn và đi thẳng vào vấn đề, tránh vòng vo hay ẩn ý. Điều này được coi là dấu hiệu của sự minh bạch và hiệu quả.

Trực tiếp trong môi trường công sở

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc sử dụng 'directly' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự rõ ràng và hiệu quả. Ví dụ, 'report directly to' (báo cáo trực tiếp cho) chỉ cấu trúc tổ chức rõ ràng; 'deal directly with clients' (làm việc trực tiếp với khách hàng) thể hiện sự chủ động và trách nhiệm. Sự trực tiếp giúp giảm thiểu hiểu lầm và tăng cường năng suất.