encountering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of encounter: to unexpectedly experience or be faced with (something difficult or hostile).
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'encounter': bất ngờ trải nghiệm hoặc đối mặt với (điều gì đó khó khăn hoặc thù địch).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"While hiking, we were encountering some heavy rain."
"Trong khi đi bộ đường dài, chúng tôi đã gặp phải một cơn mưa lớn."
-
"The explorers were encountering dangerous wildlife in the jungle."
"Những nhà thám hiểm đã gặp phải động vật hoang dã nguy hiểm trong rừng."
-
"The company is encountering serious financial problems."
"Công ty đang gặp phải những vấn đề tài chính nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ và không mong muốn. Khác với 'meet' (gặp gỡ) mang tính chủ động và thường có kế hoạch trước. 'Encounter' nhấn mạnh tính bất ngờ và có thể khó khăn của sự việc.
Prepositions
'Encounter with' thường được sử dụng để chỉ sự đối mặt hoặc chạm trán với một người, vật, hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Encountering difficulties with the new software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
before before encountering any resistance (trước khi gặp phải bất kỳ sự kháng cự nào)
-
upon upon encountering the problem (ngay khi gặp phải vấn đề)
-
after after encountering several delays (sau khi gặp phải một số sự chậm trễ)
-
unexpectedly unexpectedly encountering a wild animal (bất ngờ chạm trán một con vật hoang dã)
-
repeatedly repeatedly encountering the same error (liên tục gặp phải lỗi tương tự)
-
rarely rarely encountering such hospitality (hiếm khi gặp phải sự hiếu khách như vậy)
Idioms
-
Encountering an uphill battle
Đối mặt với một cuộc chiến khó khăn, gian nan (thường là trong việc đạt được mục tiêu nào đó).
"The team is encountering an uphill battle in their efforts to reform the system."
(Đội đang đối mặt với một cuộc chiến gian nan trong nỗ lực cải cách hệ thống.)
-
Encountering a rough patch
Trải qua một giai đoạn khó khăn, trục trặc.
"Their relationship has been encountering a rough patch lately."
(Mối quan hệ của họ gần đây đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)
-
Encountering fierce resistance
Gặp phải sự kháng cự quyết liệt/mãnh liệt.
"The new policy is encountering fierce resistance from the public."
(Chính sách mới đang gặp phải sự kháng cự quyết liệt từ công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encountering
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'encounter': bất ngờ trải nghiệm hoặc đối mặt với (điều gì đó khó khăn hoặc thù địch).
"While hiking, we were encountering some heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be encountering fewer problems at work now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã gặp ít vấn đề hơn trong công việc. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she would have avoided encountering that issue last week. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã tránh gặp phải vấn đề đó vào tuần trước. |
| Nghi vấn | If they had followed the map, would they be encountering any difficulty finding the treasure now? |
Nếu họ đã đi theo bản đồ, liệu bây giờ họ có gặp khó khăn gì trong việc tìm kiếm kho báu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encountering".
