facial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the face.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến khuôn mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had facial expressions that showed her confusion."
"Cô ấy có những biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện sự bối rối của mình."
-
"The doctor noticed a facial tic."
"Bác sĩ nhận thấy một tật giật cơ mặt."
-
"She enjoys getting regular facials."
"Cô ấy thích đi chăm sóc da mặt thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'facial' thường được sử dụng để mô tả những thứ thuộc về hoặc ảnh hưởng đến khuôn mặt. Nó có thể liên quan đến các đặc điểm, biểu cảm, hoặc phương pháp điều trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep facial (chăm sóc da mặt chuyên sâu)
-
cleansing cleansing facial (chăm sóc da mặt làm sạch)
-
express express facial (chăm sóc da mặt nhanh)
-
get get a facial (đi chăm sóc da mặt)
-
have have a facial (tận hưởng liệu trình chăm sóc da mặt)
-
give give a facial (thực hiện liệu trình chăm sóc da mặt (cho ai đó))
-
expression facial expression (biểu cảm khuôn mặt)
-
features facial features (nét mặt, đặc điểm khuôn mặt)
-
hair facial hair (lông mặt (râu, ria))
-
recognition facial recognition (nhận diện khuôn mặt)
Idioms
-
facial expression
biểu cảm khuôn mặt
"Her facial expression showed pure surprise."
(Biểu cảm trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngạc nhiên tột độ.)
-
facial features
nét mặt, đặc điểm khuôn mặt
"He inherited his facial features from his mother."
(Anh ấy thừa hưởng các nét mặt từ mẹ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facial
adjectiveLiên quan đến khuôn mặt.
"She had facial expressions that showed her confusion."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her facial expression perfectly conveys her joy! |
Chà, biểu cảm trên khuôn mặt cô ấy thể hiện niềm vui của cô ấy một cách hoàn hảo! |
| Phủ định | Oh no, he doesn't seem to recognize my facial features! |
Ôi không, anh ấy dường như không nhận ra các đường nét trên khuôn mặt tôi! |
| Nghi vấn | Hey, is that a new facial cream you're using? |
Này, có phải bạn đang dùng một loại kem dưỡng da mặt mới không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Facial recognition is a key feature of modern smartphones. |
Nhận diện khuôn mặt là một tính năng quan trọng của điện thoại thông minh hiện đại. |
| Phủ định | There is no facial expression that can completely hide someone's true feelings. |
Không có biểu cảm khuôn mặt nào có thể che giấu hoàn toàn cảm xúc thật của một người. |
| Nghi vấn | Is a facial massage good for your skin? |
Mát-xa mặt có tốt cho làn da của bạn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a facial massage to relax her muscles. |
Cô ấy đã mát-xa mặt để thư giãn các cơ. |
| Phủ định | He doesn't have any facial hair. |
Anh ấy không có bất kỳ râu nào trên khuôn mặt. |
| Nghi vấn | Does she have a facial expression that shows she is angry? |
Cô ấy có biểu cảm khuôn mặt nào cho thấy cô ấy đang tức giận không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has beautiful facial features. |
Cô ấy có những đường nét trên khuôn mặt rất đẹp. |
| Phủ định | He doesn't have any facial hair. |
Anh ấy không có bất kỳ râu nào trên mặt. |
| Nghi vấn | Does this facial cream contain any harmful chemicals? |
Kem dưỡng da mặt này có chứa bất kỳ hóa chất độc hại nào không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been getting facial treatments regularly before her skin started to improve noticeably. |
Cô ấy đã đi điều trị da mặt thường xuyên trước khi da của cô ấy bắt đầu cải thiện rõ rệt. |
| Phủ định | He hadn't been having facial massages regularly before he decided to change his skincare routine. |
Anh ấy đã không mát-xa mặt thường xuyên trước khi anh ấy quyết định thay đổi thói quen chăm sóc da của mình. |
| Nghi vấn | Had they been using facial scrubs too often, which caused their skin to become irritated? |
Có phải họ đã sử dụng tẩy tế bào chết cho mặt quá thường xuyên, điều này đã khiến da của họ bị kích ứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial".
