(Top Banner Ad)
facilitate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

facilitate

UK: /fəˈsɪlɪteɪt/ • US: /fəˈsɪlɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tạo điều kiện làm cho dễ dàng tạo thuận lợi hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (an action or process) easy or easier.

Vietnamese Meaning

Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng, tạo thuận lợi (cho một hành động hoặc quá trình).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software will facilitate a more efficient workflow."

    "Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện cho một quy trình làm việc hiệu quả hơn."

  • "The teacher facilitated a discussion about the book."

    "Giáo viên đã tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận về cuốn sách."

  • "Good communication facilitates effective teamwork."

    "Giao tiếp tốt tạo điều kiện cho làm việc nhóm hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb facilitate Làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi.
Noun facilitator Người điều phối, người tạo điều kiện (cho một buổi họp, hội thảo...).
Noun facilitation Sự tạo điều kiện, sự làm cho dễ dàng.
Noun facility Khả năng làm việc gì dễ dàng; tiện nghi, cơ sở vật chất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facilis
Medieval Latin
facilitare
Old French
faciliter
English
facilitate

Nguồn gốc 'làm cho dễ dàng'

Từ 'facilitate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilis', nghĩa là 'dễ dàng'. Sau đó, nó phát triển thành 'facilitare' trong tiếng Latin Trung Cổ và 'faciliter' trong tiếng Pháp cổ, đều mang ý nghĩa 'làm cho dễ dàng hơn'. Khi du nhập vào tiếng Anh, từ này vẫn giữ nguyên tinh thần đó, chỉ việc giúp đỡ để một việc gì đó trở nên suôn sẻ và ít khó khăn hơn.

Usage Note

Facilitate thường được sử dụng để chỉ việc giúp đỡ hoặc tạo điều kiện cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra suôn sẻ hơn, hiệu quả hơn. Khác với 'help' mang tính trực tiếp hơn, 'facilitate' nhấn mạnh vào việc loại bỏ các rào cản và tạo môi trường thuận lợi để người khác tự mình hoàn thành công việc. Ví dụ, một người điều phối (facilitator) không nhất thiết phải đưa ra giải pháp mà tạo điều kiện để nhóm tự tìm ra giải pháp.

Prepositions

in by through

‘in’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà việc tạo điều kiện diễn ra (facilitate in...). 'by' chỉ phương tiện, cách thức tạo điều kiện (facilitate by...). 'through' tương tự như 'by', nhấn mạnh hơn vào quá trình (facilitate through...).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + facilitate
  • help help facilitate
    (giúp tạo điều kiện)
  • aim to aim to facilitate
    (nhằm mục đích tạo điều kiện)
  • designed to designed to facilitate
    (được thiết kế để tạo điều kiện)
  • work to work to facilitate
    (nỗ lực tạo điều kiện)
facilitate + Danh từ
  • communication facilitate communication
    (tạo điều kiện giao tiếp)
  • learning facilitate learning
    (tạo điều kiện học tập)
  • development facilitate development
    (thúc đẩy sự phát triển)
  • access facilitate access
    (tạo điều kiện tiếp cận)
  • cooperation facilitate cooperation
    (thúc đẩy sự hợp tác)
  • growth facilitate growth
    (thúc đẩy tăng trưởng)
Trạng từ + facilitate
  • greatly greatly facilitate
    (tạo điều kiện rất nhiều)
  • significantly significantly facilitate
    (tạo điều kiện đáng kể)
  • effectively effectively facilitate
    (tạo điều kiện hiệu quả)

Idioms

  • to facilitate the smooth running of something

    để tạo điều kiện cho mọi việc diễn ra suôn sẻ

    "The new software is expected to facilitate the smooth running of the company's operations."

    (Phần mềm mới được kỳ vọng sẽ giúp các hoạt động của công ty diễn ra suôn sẻ.)

  • to facilitate a discussion/dialogue

    để điều phối một cuộc thảo luận/đối thoại

    "Her role was to facilitate a dialogue between the two opposing parties."

    (Vai trò của cô ấy là điều phối cuộc đối thoại giữa hai bên đối lập.)

  • to facilitate a process/transition

    để tạo điều kiện cho một quá trình/chuyển đổi

    "We need to put measures in place to facilitate the transition to renewable energy."

    (Chúng ta cần áp dụng các biện pháp để tạo điều kiện cho quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facilitate

Động từ
Lật mặt

Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng, tạo thuận lợi (cho một hành động hoặc quá trình).

"The new software will facilitate a more efficient workflow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facilitate".

Vai trò của 'Facilitator' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều bối cảnh ở phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, giáo dục, hoặc các cuộc họp cộng đồng, vai trò 'facilitator' (người điều phối) rất được coi trọng. Một 'facilitator' chuyên nghiệp không tham gia vào nội dung cuộc thảo luận mà tập trung vào việc tạo ra một môi trường mở, an toàn, giúp mọi người dễ dàng chia sẻ ý kiến, đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết vấn đề. Vai trò này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'làm cho mọi thứ dễ dàng hơn' cho người khác.

Tạo điều kiện tiếp cận: Một giá trị xã hội

Khái niệm 'facilitate' cũng gắn liền với các nỗ lực tạo điều kiện tiếp cận cho tất cả mọi người trong xã hội, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc khuyết tật. Ví dụ, việc xây dựng đường dốc, cung cấp phụ đề, hay thiết kế các dịch vụ thân thiện với người dùng đều là những cách để 'facilitate access' (tạo điều kiện tiếp cận), thể hiện một giá trị xã hội hướng tới sự hòa nhập và công bằng.