(Top Banner Ad)
political intrigue
C1
Danh từ C1 Chính trị

political intrigue

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈɪntriːɡ/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈɪntriːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

âm mưu chính trị mưu đồ chính trị chính trị đấu đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Secret planning and scheming, especially involving deception or cunning, often in order to gain or maintain power or influence within a political environment.

Vietnamese Meaning

Những kế hoạch và mưu đồ bí mật, đặc biệt liên quan đến sự lừa dối hoặc xảo quyệt, thường là để đạt được hoặc duy trì quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một môi trường chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is filled with political intrigue and backstabbing."

    "Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những âm mưu chính trị và sự đâm sau lưng."

  • "The leader was ousted due to political intrigue within his own party."

    "Nhà lãnh đạo đã bị lật đổ do những âm mưu chính trị trong chính đảng của ông ta."

  • "The film portrays the political intrigue surrounding the presidential election."

    "Bộ phim khắc họa những âm mưu chính trị xung quanh cuộc bầu cử tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective intriguing hấp dẫn, gây tò mò, thú vị
Verb intrigue gây tò mò, âm mưu
Adverb politically một cách chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
intricare
French
intriguer
English
intrigue

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ 'polis' (πόλις), có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia'. Sau đó, nó phát triển thành 'politicus' trong tiếng Latin và 'politique' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng đi vào tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến chính quyền và công việc của nhà nước, của cộng đồng.

Nguồn gốc của 'Intrigue'

Từ 'intrigue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intricare', nghĩa là 'làm rối bời', 'gây khó hiểu' hoặc 'xoắn xuýt'. Qua tiếng Pháp 'intriguer', từ này đã mang ý nghĩa về việc âm mưu, mưu đồ hoặc làm dấy lên sự tò mò, bí ẩn, thường liên quan đến các kế hoạch bí mật và sự phức tạp trong các mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hành động ám muội, thiếu minh bạch nhằm đạt được lợi ích chính trị. Nó khác với 'political strategy', một thuật ngữ trung lập hơn chỉ việc lập kế hoạch để đạt được mục tiêu chính trị một cách công khai.

Prepositions

in within

‘In’ và ‘within’ dùng để chỉ bối cảnh nơi mà những âm mưu diễn ra, ví dụ: 'political intrigue in the government' (âm mưu chính trị trong chính phủ), 'political intrigue within the party' (âm mưu chính trị trong nội bộ đảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political intrigue
  • complex complex political intrigue
    (âm mưu chính trị phức tạp)
  • deep-seated deep-seated political intrigue
    (âm mưu chính trị sâu xa, ăn sâu bén rễ)
  • ruthless ruthless political intrigue
    (âm mưu chính trị tàn nhẫn)
  • scandalous scandalous political intrigue
    (âm mưu chính trị tai tiếng)
Verb + political intrigue
  • engage in engage in political intrigue
    (tham gia vào âm mưu chính trị)
  • unravel unravel political intrigue
    (khám phá, làm sáng tỏ âm mưu chính trị)
  • be caught in be caught in political intrigue
    (bị cuốn vào âm mưu chính trị)
  • expose expose political intrigue
    (vạch trần, phơi bày âm mưu chính trị)
Noun + political intrigue
  • a world of a world of political intrigue
    (một thế giới đầy âm mưu chính trị)

Idioms

  • a web of political intrigue

    một mạng lưới âm mưu chính trị phức tạp

    "The novel explores a vast web of political intrigue within the royal court."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá một mạng lưới âm mưu chính trị rộng lớn trong triều đình hoàng gia.)

  • a game of political intrigue

    một trò chơi của âm mưu chính trị (nơi mọi người tìm cách vượt qua nhau)

    "In the capital, gaining power is often seen as a dangerous game of political intrigue."

    (Ở thủ đô, việc giành quyền lực thường được xem như một trò chơi nguy hiểm của âm mưu chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political intrigue

Danh từ
Lật mặt

Những kế hoạch và mưu đồ bí mật, đặc biệt liên quan đến sự lừa dối hoặc xảo quyệt, thường là để đạt được hoặc duy trì quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một môi trường chính trị.

"The novel is filled with political intrigue and backstabbing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose career was marred by political intrigue, eventually resigned.
Chính trị gia, người mà sự nghiệp bị hoen ố bởi những âm mưu chính trị, cuối cùng đã từ chức.
Phủ định
The treaty, which aimed to prevent political intrigue, did not achieve its goal.
Hiệp ước, vốn nhằm ngăn chặn những âm mưu chính trị, đã không đạt được mục tiêu của nó.
Nghi vấn
Is there any country where political intrigue doesn't play a significant role?
Có quốc gia nào mà những âm mưu chính trị không đóng vai trò quan trọng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician is going to be involved in political intrigue to gain power.
Nhà chính trị đó sẽ tham gia vào những âm mưu chính trị để giành quyền lực.
Phủ định
The new president is not going to tolerate any political intrigue within his cabinet.
Tổng thống mới sẽ không dung thứ bất kỳ âm mưu chính trị nào trong nội các của mình.
Nghi vấn
Are they going to uncover more political intrigue during the investigation?
Liệu họ có khám phá ra thêm những âm mưu chính trị nào trong quá trình điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political intrigue".

Chủ nghĩa Machiavelli và Quyền lực

Trong lịch sử và văn học phương Tây, các âm mưu chính trị thường gắn liền với khái niệm 'Chủ nghĩa Machiavelli', dựa trên các tư tưởng của Niccolò Machiavelli. Ông là một nhà ngoại giao và triết gia chính trị người Ý, nổi tiếng với tác phẩm 'Quân Vương' (The Prince), mô tả việc sử dụng mọi thủ đoạn, kể cả lừa dối và tàn bạo, để duy trì quyền lực. 'Âm mưu chính trị' thường ám chỉ những hành động được thực hiện với tinh thần này, nơi mục tiêu biện minh cho phương tiện.

Phản ánh trong Văn hóa Đại chúng

Chủ đề 'political intrigue' rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các tác phẩm giả tưởng và chính kịch lịch sử. Ví dụ, các bộ phim truyền hình nổi tiếng như 'Game of Thrones' (Trò chơi vương quyền) và 'House of Cards' (Đế chế tham vọng) đã khắc họa rõ nét những âm mưu phức tạp, tranh giành quyền lực, phản bội và lừa dối trong bối cảnh chính trị, thu hút hàng triệu khán giả và trở thành biểu tượng cho sự phức tạp của các mối quan hệ quyền lực.