(Top Banner Ad)
cabal
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

cabal

UK: /kəˈbæl/ • US: /kəˈbɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm âm mưu nhóm người cấu kết thế lực ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small group of secret plotters, as against a government or person in authority.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ những người bí mật âm mưu, chống lại chính phủ hoặc người có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cabal of influential figures orchestrated the president's downfall."

    "Một nhóm người có ảnh hưởng đã dàn dựng sự sụp đổ của tổng thống."

  • "The public suspected a cabal was behind the sudden policy change."

    "Công chúng nghi ngờ một nhóm âm mưu đứng sau sự thay đổi chính sách đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabal bè phái, phe nhóm bí mật (thường có mục đích chính trị hoặc xấu)
Verb cabal lập bè phái, âm mưu, cấu kết
Noun cabalist thành viên của một bè phái; người theo học thuyết Kabbalah
Adjective cabalistic bí truyền, huyền bí, khó hiểu, thuộc về bè phái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
qabbālāh (קַבָּלָה)
Medieval Latin
cabala
French
cabale
English
cabal

Nguồn Gốc Huyền Bí Do Thái

Từ 'cabal' bắt nguồn từ 'Kabbalah' (קַבָּלָה) trong tiếng Do Thái, có nghĩa là 'sự tiếp nhận' hoặc 'truyền thống'. Đây là một trường phái thần bí của đạo Do Thái, chuyên nghiên cứu những ý nghĩa ẩn giấu trong kinh thánh. Vì tính chất bí truyền và chỉ dành cho một nhóm nhỏ, từ này dần mang nghĩa một nhóm người bí mật nắm giữ kiến thức hoặc quyền lực.

Giai Thoại Về Các Bộ Trưởng Anh

Vào thế kỷ 17, từ 'cabal' trở nên rất phổ biến ở Anh vì một sự trùng hợp thú vị. Vua Charles II có một nhóm 5 bộ trưởng thân tín. Tên của họ là Clifford, Arlington, Buckingham, Ashley, và Lauderdale. Chữ cái đầu trong tên của họ ghép lại thành C-A-B-A-L. Nhóm này thường họp kín để đưa ra các quyết sách, khiến dân chúng càng tin rằng 'cabal' là một nhóm âm mưu chính trị.

Usage Note

Từ 'cabal' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một nhóm người quyền lực sử dụng ảnh hưởng của mình một cách mờ ám để đạt được mục đích riêng. Nó nhấn mạnh sự bí mật và ý đồ đen tối. Khác với 'faction' (phe phái), 'cabal' thường nhỏ hơn và hoạt động bí mật hơn. So với 'clique' (nhóm thân hữu), 'cabal' mang tính chất âm mưu và chính trị hơn.

Prepositions

within of

Ví dụ:
- 'A cabal within the government': Một nhóm âm mưu trong chính phủ.
- 'A cabal of conspirators': Một nhóm những kẻ chủ mưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabal
  • secret cabal
    (một bè phái bí mật)
  • powerful cabal
    (một phe nhóm quyền lực)
  • shadowy cabal
    (một phe nhóm mờ ám, bí ẩn)
  • elite cabal
    (một phe nhóm tinh hoa)
Verb + cabal
  • form a cabal
    (thành lập một bè phái)
  • join a cabal
    (tham gia một bè phái)
  • expose a cabal
    (vạch trần một bè phái)
  • smash the cabal
    (đập tan bè phái đó)
Noun + of + cabal
  • a member of the cabal
    (một thành viên của bè phái)
  • the leader of the cabal
    (kẻ cầm đầu bè phái)

Idioms

  • a cabal of conspirators

    Một bè lũ những kẻ âm mưu; một nhóm người bí mật lập kế hoạch để làm điều gì đó (thường là xấu hoặc bất hợp pháp).

    "The spy novel was about a cabal of conspirators trying to destabilize the global economy."

    (Cuốn tiểu thuyết gián điệp kể về một bè lũ những kẻ âm mưu cố gắng làm mất ổn định nền kinh tế toàn cầu.)

  • to be run by a cabal

    Bị điều hành hoặc thao túng bởi một nhóm nhỏ, quyền lực và bí mật.

    "Some activists claim the entire industry is run by a cabal of corporate executives."

    (Một số nhà hoạt động cho rằng toàn bộ ngành công nghiệp này bị thao túng bởi một phe nhóm các giám đốc điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabal

noun
Lật mặt

Một nhóm nhỏ những người bí mật âm mưu, chống lại chính phủ hoặc người có thẩm quyền.

"A cabal of influential figures orchestrated the president's downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having met in secret for years, the cabal, a shadowy group of influencers, finally revealed their plans.
Sau nhiều năm gặp gỡ bí mật, cabal, một nhóm người có ảnh hưởng mờ ám, cuối cùng đã tiết lộ kế hoạch của họ.
Phủ định
Although the rumors spread like wildfire, no one could prove the existence of the cabal, a supposed group controlling the city's finances.
Mặc dù tin đồn lan nhanh như cháy rừng, không ai có thể chứng minh sự tồn tại của cabal, một nhóm người được cho là kiểm soát tài chính của thành phố.
Nghi vấn
Considering the recent suspicious activities, could this be the work of a cabal, a secret society manipulating events?
Xem xét các hoạt động đáng ngờ gần đây, đây có thể là công việc của một cabal, một hội kín thao túng các sự kiện không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A powerful cabal controlled the city's finances.
Một nhóm bí mật quyền lực kiểm soát tài chính của thành phố.
Phủ định
The committee was not influenced by any cabal.
Ủy ban không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ nhóm bí mật nào.
Nghi vấn
Was the decision made by a cabal?
Quyết định có phải do một nhóm bí mật đưa ra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cabal's influence was evident in the decision.
Ảnh hưởng của nhóm bí mật thể hiện rõ trong quyết định.
Phủ định
That cabal's secrecy didn't prevent their actions from being exposed.
Sự bí mật của nhóm bí mật đó không ngăn cản hành động của họ bị phơi bày.
Nghi vấn
Was it the cabals' combined effort that led to the company's downfall?
Có phải nỗ lực chung của các nhóm bí mật đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabal".

Thuyết Âm Mưu (Conspiracy Theories)

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, 'cabal' là một từ khóa trong các thuyết âm mưu. Nó thường được dùng để chỉ một nhóm người bí mật và quyền lực (như Illuminati, 'Deep State') được cho là đang ngấm ngầm kiểm soát các sự kiện thế giới, từ chính trị đến kinh tế.

Ngôn Ngữ Chính Trị

Trong lĩnh vực chính trị, việc gọi đối thủ là một 'cabal' là một công cụ hùng biện rất mạnh. Cách nói này ám chỉ rằng đối thủ là một nhóm người tinh hoa, hoạt động mờ ám, và mưu lợi cá nhân thay vì phục vụ lợi ích của người dân, nhằm làm giảm uy tín của họ.