cabal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small group of secret plotters, as against a government or person in authority.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ những người bí mật âm mưu, chống lại chính phủ hoặc người có thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A cabal of influential figures orchestrated the president's downfall."
"Một nhóm người có ảnh hưởng đã dàn dựng sự sụp đổ của tổng thống."
-
"The public suspected a cabal was behind the sudden policy change."
"Công chúng nghi ngờ một nhóm âm mưu đứng sau sự thay đổi chính sách đột ngột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cabal' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một nhóm người quyền lực sử dụng ảnh hưởng của mình một cách mờ ám để đạt được mục đích riêng. Nó nhấn mạnh sự bí mật và ý đồ đen tối. Khác với 'faction' (phe phái), 'cabal' thường nhỏ hơn và hoạt động bí mật hơn. So với 'clique' (nhóm thân hữu), 'cabal' mang tính chất âm mưu và chính trị hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- 'A cabal within the government': Một nhóm âm mưu trong chính phủ.
- 'A cabal of conspirators': Một nhóm những kẻ chủ mưu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret cabal (một bè phái bí mật)
-
powerful cabal (một phe nhóm quyền lực)
-
shadowy cabal (một phe nhóm mờ ám, bí ẩn)
-
elite cabal (một phe nhóm tinh hoa)
-
form a cabal (thành lập một bè phái)
-
join a cabal (tham gia một bè phái)
-
expose a cabal (vạch trần một bè phái)
-
smash the cabal (đập tan bè phái đó)
-
a member of the cabal (một thành viên của bè phái)
-
the leader of the cabal (kẻ cầm đầu bè phái)
Idioms
-
a cabal of conspirators
Một bè lũ những kẻ âm mưu; một nhóm người bí mật lập kế hoạch để làm điều gì đó (thường là xấu hoặc bất hợp pháp).
"The spy novel was about a cabal of conspirators trying to destabilize the global economy."
(Cuốn tiểu thuyết gián điệp kể về một bè lũ những kẻ âm mưu cố gắng làm mất ổn định nền kinh tế toàn cầu.)
-
to be run by a cabal
Bị điều hành hoặc thao túng bởi một nhóm nhỏ, quyền lực và bí mật.
"Some activists claim the entire industry is run by a cabal of corporate executives."
(Một số nhà hoạt động cho rằng toàn bộ ngành công nghiệp này bị thao túng bởi một phe nhóm các giám đốc điều hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cabal
nounMột nhóm nhỏ những người bí mật âm mưu, chống lại chính phủ hoặc người có thẩm quyền.
"A cabal of influential figures orchestrated the president's downfall."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having met in secret for years, the cabal, a shadowy group of influencers, finally revealed their plans. |
Sau nhiều năm gặp gỡ bí mật, cabal, một nhóm người có ảnh hưởng mờ ám, cuối cùng đã tiết lộ kế hoạch của họ. |
| Phủ định | Although the rumors spread like wildfire, no one could prove the existence of the cabal, a supposed group controlling the city's finances. |
Mặc dù tin đồn lan nhanh như cháy rừng, không ai có thể chứng minh sự tồn tại của cabal, một nhóm người được cho là kiểm soát tài chính của thành phố. |
| Nghi vấn | Considering the recent suspicious activities, could this be the work of a cabal, a secret society manipulating events? |
Xem xét các hoạt động đáng ngờ gần đây, đây có thể là công việc của một cabal, một hội kín thao túng các sự kiện không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A powerful cabal controlled the city's finances. |
Một nhóm bí mật quyền lực kiểm soát tài chính của thành phố. |
| Phủ định | The committee was not influenced by any cabal. |
Ủy ban không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ nhóm bí mật nào. |
| Nghi vấn | Was the decision made by a cabal? |
Quyết định có phải do một nhóm bí mật đưa ra không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cabal's influence was evident in the decision. |
Ảnh hưởng của nhóm bí mật thể hiện rõ trong quyết định. |
| Phủ định | That cabal's secrecy didn't prevent their actions from being exposed. |
Sự bí mật của nhóm bí mật đó không ngăn cản hành động của họ bị phơi bày. |
| Nghi vấn | Was it the cabals' combined effort that led to the company's downfall? |
Có phải nỗ lực chung của các nhóm bí mật đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabal".
