fade away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually disappear or become weaker.
Vietnamese Meaning
Dần dần biến mất hoặc trở nên yếu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music faded away in the distance."
"Âm nhạc dần tan biến ở phía xa."
-
"Hopes for a peace settlement are beginning to fade away."
"Hy vọng về một thỏa thuận hòa bình đang bắt đầu tan biến."
-
"The sound of the waves faded away as we walked further inland."
"Âm thanh của sóng biển dần tan biến khi chúng tôi đi sâu vào đất liền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "fade away" thường được dùng để mô tả sự biến mất dần của âm thanh, màu sắc, ký ức, hy vọng hoặc sức mạnh. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm từ từ, không đột ngột. So sánh với "disappear" (biến mất), "fade away" mang sắc thái nhẹ nhàng và chậm rãi hơn. "Vanish" (tan biến) lại mang tính đột ngột và bí ẩn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly fade away (từ từ mờ đi/phai nhạt dần)
-
gradually gradually fade away (dần dần biến mất/tan biến)
-
quickly quickly fade away (nhanh chóng biến mất/phai nhạt)
-
completely completely fade away (biến mất hoàn toàn)
-
just just fade away (cứ thế mờ đi/tan biến)
-
silently silently fade away (âm thầm biến mất/tan biến)
-
memories memories fade away (ký ức phai mờ)
-
sound sound fade away (âm thanh nhỏ dần/biến mất)
-
light light fade away (ánh sáng lụi tàn/mờ dần)
-
image image fade away (hình ảnh mờ dần)
-
pain pain fade away (nỗi đau dịu đi/biến mất)
-
hope hope fade away (hy vọng lụi tàn)
-
dream dream fade away (giấc mơ tan biến)
Idioms
-
fade away into the distance
biến mất dần vào khoảng cách xa, xa dần khỏi tầm mắt
"The car drove off, and soon its taillights faded away into the distance."
(Chiếc xe lái đi, và chẳng mấy chốc đèn hậu của nó đã biến mất dần vào khoảng cách xa.)
-
fade away like a dream
biến mất nhanh chóng và hoàn toàn như một giấc mơ (thường là điều không có thật hoặc không bền vững)
"Her happiness after winning the lottery quickly faded away like a dream."
(Niềm hạnh phúc của cô ấy sau khi trúng xổ số đã nhanh chóng tan biến như một giấc mơ.)
-
let something fade away
để cái gì đó phai nhạt đi, để cái gì đó dần biến mất (thường do không duy trì hoặc chú ý)
"Don't let your passion for learning fade away; keep practicing."
(Đừng để niềm đam mê học hỏi của bạn phai nhạt đi; hãy tiếp tục luyện tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fade away
phrasal verbDần dần biến mất hoặc trở nên yếu hơn.
"The music faded away in the distance."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the beautiful sunset seems to fade away so quickly! |
Chà, hoàng hôn tuyệt đẹp dường như tàn phai rất nhanh! |
| Phủ định | Alas, her memories of childhood won't fade away easily. |
Ôi, những ký ức tuổi thơ của cô ấy sẽ không dễ dàng phai nhạt. |
| Nghi vấn | Oh, will these feelings ever fade away? |
Ôi, những cảm xúc này có bao giờ phai nhạt không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music will fade away as the scene changes. |
Âm nhạc sẽ mờ dần khi cảnh phim chuyển đổi. |
| Phủ định | The memories of that day won't fade away easily. |
Những kỷ niệm về ngày hôm đó sẽ không dễ dàng phai nhạt. |
| Nghi vấn | Did the pain eventually fade away? |
Cơn đau cuối cùng có phai nhạt đi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music was fading away as the party ended. |
Âm nhạc đang dần tắt khi bữa tiệc kết thúc. |
| Phủ định | The memories of that summer weren't fading away as quickly as I thought. |
Những kỷ niệm về mùa hè đó đã không phai mờ nhanh như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Was the sound of the waves fading away as we walked inland? |
Tiếng sóng có đang dần tắt khi chúng ta đi vào đất liền không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my memories of her wouldn't fade away so quickly. |
Tôi ước những ký ức của tôi về cô ấy sẽ không phai nhạt nhanh như vậy. |
| Phủ định | If only the pain of losing him hadn't faded away completely, so I could still feel connected. |
Giá mà nỗi đau mất anh ấy không phai nhạt hoàn toàn, để tôi vẫn có thể cảm thấy kết nối. |
| Nghi vấn | If only the popularity of that band would fade away, wouldn't that be great? |
Giá mà sự nổi tiếng của ban nhạc đó phai nhạt đi, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade away".
