(Top Banner Ad)
fade away
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

fade away

UK: /feɪd əˈweɪ/ • US: /feɪd əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tan biến phai nhạt lụi tàn mờ dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually disappear or become weaker.

Vietnamese Meaning

Dần dần biến mất hoặc trở nên yếu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music faded away in the distance."

    "Âm nhạc dần tan biến ở phía xa."

  • "Hopes for a peace settlement are beginning to fade away."

    "Hy vọng về một thỏa thuận hòa bình đang bắt đầu tan biến."

  • "The sound of the waves faded away as we walked further inland."

    "Âm thanh của sóng biển dần tan biến khi chúng tôi đi sâu vào đất liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fade (làm) phai nhạt, mờ dần, tàn lụi
Noun fade sự phai màu, sự mờ đi; kiểu cắt tóc fade
Adjective fading đang phai nhạt, đang mờ dần
Noun fading sự phai nhạt, sự suy yếu (của tín hiệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*fado*
Old French
fader
English
fade
Old English
aweg
English (Phrasal Verb)
fade away

Sự kết hợp của 'phai màu' và 'xa rời'

Từ 'fade' có nguồn gốc từ tiếng Frank cổ, chỉ màu sắc nhạt dần hoặc thứ gì đó mất đi sự tươi mới. Còn 'away' thì đến từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'ra xa khỏi một nơi nào đó'. Khi kết hợp lại thành 'fade away', chúng ta có một cụm động từ tuyệt vời để mô tả sự biến mất dần, mờ dần đi như một kỷ niệm cũ hay ánh sáng hoàng hôn, nhấn mạnh quá trình dần dần biến mất hoàn toàn.

Usage Note

Cụm động từ "fade away" thường được dùng để mô tả sự biến mất dần của âm thanh, màu sắc, ký ức, hy vọng hoặc sức mạnh. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm từ từ, không đột ngột. So sánh với "disappear" (biến mất), "fade away" mang sắc thái nhẹ nhàng và chậm rãi hơn. "Vanish" (tan biến) lại mang tính đột ngột và bí ẩn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fade away
  • slowly slowly fade away
    (từ từ mờ đi/phai nhạt dần)
  • gradually gradually fade away
    (dần dần biến mất/tan biến)
  • quickly quickly fade away
    (nhanh chóng biến mất/phai nhạt)
  • completely completely fade away
    (biến mất hoàn toàn)
  • just just fade away
    (cứ thế mờ đi/tan biến)
  • silently silently fade away
    (âm thầm biến mất/tan biến)
Noun (Subject) + fade away
  • memories memories fade away
    (ký ức phai mờ)
  • sound sound fade away
    (âm thanh nhỏ dần/biến mất)
  • light light fade away
    (ánh sáng lụi tàn/mờ dần)
  • image image fade away
    (hình ảnh mờ dần)
  • pain pain fade away
    (nỗi đau dịu đi/biến mất)
  • hope hope fade away
    (hy vọng lụi tàn)
  • dream dream fade away
    (giấc mơ tan biến)

Idioms

  • fade away into the distance

    biến mất dần vào khoảng cách xa, xa dần khỏi tầm mắt

    "The car drove off, and soon its taillights faded away into the distance."

    (Chiếc xe lái đi, và chẳng mấy chốc đèn hậu của nó đã biến mất dần vào khoảng cách xa.)

  • fade away like a dream

    biến mất nhanh chóng và hoàn toàn như một giấc mơ (thường là điều không có thật hoặc không bền vững)

    "Her happiness after winning the lottery quickly faded away like a dream."

    (Niềm hạnh phúc của cô ấy sau khi trúng xổ số đã nhanh chóng tan biến như một giấc mơ.)

  • let something fade away

    để cái gì đó phai nhạt đi, để cái gì đó dần biến mất (thường do không duy trì hoặc chú ý)

    "Don't let your passion for learning fade away; keep practicing."

    (Đừng để niềm đam mê học hỏi của bạn phai nhạt đi; hãy tiếp tục luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fade away

phrasal verb
Lật mặt

Dần dần biến mất hoặc trở nên yếu hơn.

"The music faded away in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the beautiful sunset seems to fade away so quickly!
Chà, hoàng hôn tuyệt đẹp dường như tàn phai rất nhanh!
Phủ định
Alas, her memories of childhood won't fade away easily.
Ôi, những ký ức tuổi thơ của cô ấy sẽ không dễ dàng phai nhạt.
Nghi vấn
Oh, will these feelings ever fade away?
Ôi, những cảm xúc này có bao giờ phai nhạt không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music will fade away as the scene changes.
Âm nhạc sẽ mờ dần khi cảnh phim chuyển đổi.
Phủ định
The memories of that day won't fade away easily.
Những kỷ niệm về ngày hôm đó sẽ không dễ dàng phai nhạt.
Nghi vấn
Did the pain eventually fade away?
Cơn đau cuối cùng có phai nhạt đi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music was fading away as the party ended.
Âm nhạc đang dần tắt khi bữa tiệc kết thúc.
Phủ định
The memories of that summer weren't fading away as quickly as I thought.
Những kỷ niệm về mùa hè đó đã không phai mờ nhanh như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Was the sound of the waves fading away as we walked inland?
Tiếng sóng có đang dần tắt khi chúng ta đi vào đất liền không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my memories of her wouldn't fade away so quickly.
Tôi ước những ký ức của tôi về cô ấy sẽ không phai nhạt nhanh như vậy.
Phủ định
If only the pain of losing him hadn't faded away completely, so I could still feel connected.
Giá mà nỗi đau mất anh ấy không phai nhạt hoàn toàn, để tôi vẫn có thể cảm thấy kết nối.
Nghi vấn
If only the popularity of that band would fade away, wouldn't that be great?
Giá mà sự nổi tiếng của ban nhạc đó phai nhạt đi, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade away".

“Những người lính già không bao giờ chết, họ chỉ phai mờ đi.”

Đây là một câu nói nổi tiếng, thường được gán cho Tướng Douglas MacArthur, thể hiện rằng những cống hiến và tinh thần của người lính sẽ không bao giờ biến mất hoàn toàn, mà chỉ dần lùi vào dĩ vãng, trở thành một phần của lịch sử và ký ức tập thể, chứ không thực sự mất đi giá trị.

Ký ức phai nhạt theo thời gian

Khái niệm 'fade away' cũng thường được dùng để nói về cách ký ức con người dần mờ nhạt và biến đổi theo thời gian. Mặc dù chúng ta trân trọng những kỷ niệm, nhưng cũng phải chấp nhận rằng không phải mọi thứ đều có thể được nhớ mãi mãi với độ sắc nét và chi tiết ban đầu.