evanesce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fade away; disappear gradually; vanish.
Vietnamese Meaning
Phai nhạt dần; biến mất dần; tan biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The morning mist began to evanesce as the sun rose."
"Sương mù buổi sáng bắt đầu tan biến khi mặt trời mọc."
-
"Her hopes began to evanesce as the days passed without any news."
"Hy vọng của cô ấy bắt đầu tan biến khi ngày trôi qua mà không có tin tức gì."
-
"The memory of the event seemed to evanesce over time."
"Ký ức về sự kiện dường như phai nhạt dần theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evanesce | tan biến, biến mất dần |
| Adjective | evanescent | phù du, thoáng qua, chóng tàn |
| Noun | evanescence | sự phù du, sự thoáng qua, tính chóng tàn |
| Adverb | evanescently | một cách thoáng qua, phù du |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'evanesce' thường được dùng để mô tả sự biến mất một cách từ từ và nhẹ nhàng, thường là những thứ vô hình, trừu tượng hoặc có tính chất tạm thời. Nó nhấn mạnh quá trình biến mất hơn là kết quả. So với 'disappear' (biến mất) mang nghĩa chung chung hơn, 'evanesce' mang tính thi vị và trang trọng hơn. So với 'vanish' (tan biến) có thể ngụ ý một sự biến mất nhanh chóng và đột ngột, 'evanesce' chỉ sự biến mất chậm rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light evanesces (ánh sáng tan biến)
-
memories memories evanesce (ký ức phai mờ)
-
beauty beauty evanesces (vẻ đẹp phai tàn)
-
dreams dreams evanesce (những giấc mơ tan biến)
-
slowly slowly evanesces (tan biến một cách từ từ)
-
gradually gradually evanesces (dần dần tan biến)
-
into thin air evanesce into thin air (tan biến vào không khí loãng (biến mất hoàn toàn))
-
into nothingness evanesce into nothingness (tan biến vào hư vô)
Idioms
-
evanesce into thin air
biến mất hoàn toàn, tan biến vào hư không
"The magician made the rabbit evanesce into thin air."
(Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất hoàn toàn vào không khí loãng.)
-
evanesce like a dream
tan biến như một giấc mơ (biến mất nhanh chóng và không để lại dấu vết)
"Her childhood memories seemed to evanesce like a dream."
(Những ký ức tuổi thơ của cô ấy dường như tan biến như một giấc mơ.)
-
evanesce with the dawn
tan biến cùng bình minh (thường dùng cho sương mù, những điều phù du)
"The morning mist would evanesce with the dawn."
(Sương mù buổi sáng sẽ tan biến cùng bình minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evanesce
VerbPhai nhạt dần; biến mất dần; tan biến.
"The morning mist began to evanesce as the sun rose."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The morning mist will evanesce quickly in the sun, won't it? |
Sương mù buổi sáng sẽ tan nhanh chóng dưới ánh mặt trời, phải không? |
| Phủ định | Her youthful beauty didn't evanesce overnight, did it? |
Vẻ đẹp trẻ trung của cô ấy không tan biến qua đêm, phải không? |
| Nghi vấn | The memories are evanescent, aren't they? |
Những kỷ niệm thật phù du, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The morning mist is evanescing quickly as the sun rises. |
Sương mù buổi sáng đang tan biến nhanh chóng khi mặt trời mọc. |
| Phủ định | The magician's illusion is not evanescing as expected; it's stubbornly remaining. |
Ảo ảnh của nhà ảo thuật không biến mất như mong đợi; nó vẫn còn ngoan cố. |
| Nghi vấn | Is the artist's inspiration evanescing, leaving him unable to create? |
Phải chăng nguồn cảm hứng của nghệ sĩ đang tan biến, khiến anh ta không thể sáng tạo? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The morning mist evanesces quickly in the sunlight. |
Sương mù buổi sáng tan biến nhanh chóng dưới ánh mặt trời. |
| Phủ định | She does not believe that youth is evanescent. |
Cô ấy không tin rằng tuổi trẻ là phù du. |
| Nghi vấn | Does the memory of that day evanesce with time? |
Ký ức về ngày đó có phai nhạt theo thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evanesce".
