(Top Banner Ad)
evanesce
C1
Verb C1 Văn học, Mô tả, Khoa học (vật lý)

evanesce

UK: /ˌev.ənˈes/ • US: /ˌev.ənˈes/

Nghĩa tiếng Việt

tan biến biến mất dần phai nhạt dần tiêu tan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fade away; disappear gradually; vanish.

Vietnamese Meaning

Phai nhạt dần; biến mất dần; tan biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The morning mist began to evanesce as the sun rose."

    "Sương mù buổi sáng bắt đầu tan biến khi mặt trời mọc."

  • "Her hopes began to evanesce as the days passed without any news."

    "Hy vọng của cô ấy bắt đầu tan biến khi ngày trôi qua mà không có tin tức gì."

  • "The memory of the event seemed to evanesce over time."

    "Ký ức về sự kiện dường như phai nhạt dần theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evanesce tan biến, biến mất dần
Adjective evanescent phù du, thoáng qua, chóng tàn
Noun evanescence sự phù du, sự thoáng qua, tính chóng tàn
Adverb evanescently một cách thoáng qua, phù du

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả, Khoa học (vật lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvānēscere
English
evanesce

Nguồn gốc 'biến mất' từ Latin

Từ 'evanesce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēvānēscere', nghĩa là 'tan biến', 'biến mất'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ē-' (có nghĩa là 'ra khỏi', 'mất đi') và động từ 'vānēscere' (nghĩa là 'biến mất', liên quan đến từ 'vānus' nghĩa là 'trống rỗng', 'hư vô'). Vì vậy, 'evanesce' mang ý nghĩa là biến mất một cách từ từ, như tan vào hư không, gợi lên sự mong manh và phù du.

Usage Note

Từ 'evanesce' thường được dùng để mô tả sự biến mất một cách từ từ và nhẹ nhàng, thường là những thứ vô hình, trừu tượng hoặc có tính chất tạm thời. Nó nhấn mạnh quá trình biến mất hơn là kết quả. So với 'disappear' (biến mất) mang nghĩa chung chung hơn, 'evanesce' mang tính thi vị và trang trọng hơn. So với 'vanish' (tan biến) có thể ngụ ý một sự biến mất nhanh chóng và đột ngột, 'evanesce' chỉ sự biến mất chậm rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + evanesce
  • light light evanesces
    (ánh sáng tan biến)
  • memories memories evanesce
    (ký ức phai mờ)
  • beauty beauty evanesces
    (vẻ đẹp phai tàn)
  • dreams dreams evanesce
    (những giấc mơ tan biến)
Adverb + evanesce
  • slowly slowly evanesces
    (tan biến một cách từ từ)
  • gradually gradually evanesces
    (dần dần tan biến)
Evanesce + Prepositional Phrase
  • into thin air evanesce into thin air
    (tan biến vào không khí loãng (biến mất hoàn toàn))
  • into nothingness evanesce into nothingness
    (tan biến vào hư vô)

Idioms

  • evanesce into thin air

    biến mất hoàn toàn, tan biến vào hư không

    "The magician made the rabbit evanesce into thin air."

    (Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất hoàn toàn vào không khí loãng.)

  • evanesce like a dream

    tan biến như một giấc mơ (biến mất nhanh chóng và không để lại dấu vết)

    "Her childhood memories seemed to evanesce like a dream."

    (Những ký ức tuổi thơ của cô ấy dường như tan biến như một giấc mơ.)

  • evanesce with the dawn

    tan biến cùng bình minh (thường dùng cho sương mù, những điều phù du)

    "The morning mist would evanesce with the dawn."

    (Sương mù buổi sáng sẽ tan biến cùng bình minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evanesce

Verb
Lật mặt

Phai nhạt dần; biến mất dần; tan biến.

"The morning mist began to evanesce as the sun rose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning mist will evanesce quickly in the sun, won't it?
Sương mù buổi sáng sẽ tan nhanh chóng dưới ánh mặt trời, phải không?
Phủ định
Her youthful beauty didn't evanesce overnight, did it?
Vẻ đẹp trẻ trung của cô ấy không tan biến qua đêm, phải không?
Nghi vấn
The memories are evanescent, aren't they?
Những kỷ niệm thật phù du, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning mist is evanescing quickly as the sun rises.
Sương mù buổi sáng đang tan biến nhanh chóng khi mặt trời mọc.
Phủ định
The magician's illusion is not evanescing as expected; it's stubbornly remaining.
Ảo ảnh của nhà ảo thuật không biến mất như mong đợi; nó vẫn còn ngoan cố.
Nghi vấn
Is the artist's inspiration evanescing, leaving him unable to create?
Phải chăng nguồn cảm hứng của nghệ sĩ đang tan biến, khiến anh ta không thể sáng tạo?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning mist evanesces quickly in the sunlight.
Sương mù buổi sáng tan biến nhanh chóng dưới ánh mặt trời.
Phủ định
She does not believe that youth is evanescent.
Cô ấy không tin rằng tuổi trẻ là phù du.
Nghi vấn
Does the memory of that day evanesce with time?
Ký ức về ngày đó có phai nhạt theo thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evanesce".

Khái niệm về sự phù du trong nghệ thuật và văn học

Trong nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học phương Tây, đặc biệt là trong thơ ca lãng mạn và tượng trưng, khái niệm 'evanesce' thường được dùng để mô tả vẻ đẹp chóng tàn của tuổi trẻ, tình yêu, và cuộc sống. Nó gợi lên cảm giác u hoài, tiếc nuối về những gì chỉ tồn tại trong khoảnh khắc rồi tan biến, nhấn mạnh tính phù du của vạn vật.

Tượng trưng 'Memento Mori'

Khái niệm 'evanesce' có thể liên hệ đến 'Memento Mori' (tiếng Latin có nghĩa là 'hãy nhớ rằng bạn sẽ chết'), một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật phương Tây từ thời Trung cổ. Chủ đề này thường nhắc nhở con người về sự phù du của cuộc sống, vẻ đẹp và của cải, khuyến khích sống trọn vẹn từng khoảnh khắc trước khi mọi thứ tan biến vào hư vô.