(Top Banner Ad)
temperature
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học

temperature

UK: /ˈtem.prə.tʃər/ • US: /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ độ nóng độ lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a measure of how hot or cold something is

Vietnamese Meaning

nhiệt độ, độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hoặc môi trường

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature outside is 30 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ bên ngoài là 30 độ Celsius."

  • "The doctor took my temperature."

    "Bác sĩ đã đo nhiệt độ của tôi."

  • "The temperature of the oven should be 180 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ của lò nướng nên là 180 độ Celsius."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperateness Sự ôn hòa, sự điều độ (nhiệt độ)
Adjective temperate Ôn hòa, điều độ (về nhiệt độ hoặc khí hậu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura

Nguồn gốc của từ 'temperature'

Từ 'temperature' xuất phát từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự pha trộn' hoặc 'trạng thái cân bằng'. Người xưa quan tâm đến việc pha trộn các yếu tố để tạo ra sự cân bằng, và từ đó, 'temperatura' được dùng để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của một vật.

Usage Note

Temperature thường được đo bằng các đơn vị như độ Celsius (°C), độ Fahrenheit (°F) hoặc Kelvin (K). Nó có thể chỉ nhiệt độ của không khí, cơ thể, vật liệu, hoặc bất kỳ hệ thống nào khác. Khái niệm này xuất hiện thường xuyên trong khoa học, kỹ thuật, y học và đời sống hàng ngày. Temperature khác với heat (nhiệt) ở chỗ heat là năng lượng, trong khi temperature là thước đo mức độ năng lượng đó.

Prepositions

at of in

at (diễn tả nhiệt độ cụ thể: The temperature is at 25 degrees Celsius), of (diễn tả nhiệt độ của vật gì: the temperature of the water), in (diễn tả nhiệt độ trong một khu vực: the temperature in the room)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature
  • high temperature
    (nhiệt độ cao)
  • low temperature
    (nhiệt độ thấp)
  • normal temperature
    (nhiệt độ bình thường)
  • average temperature
    (nhiệt độ trung bình)
Verb + temperature
  • measure the temperature
    (đo nhiệt độ)
  • increase the temperature
    (tăng nhiệt độ)
  • decrease the temperature
    (giảm nhiệt độ)
  • regulate the temperature
    (điều chỉnh nhiệt độ)

Idioms

  • raise someone's temperature

    làm ai đó tức giận, làm ai đó bực mình

    "His constant complaining really raises my temperature."

    (Việc anh ta cứ than vãn liên tục thực sự làm tôi bực mình.)

  • take the temperature of

    đánh giá tình hình, thăm dò ý kiến

    "We need to take the temperature of the market before launching the new product."

    (Chúng ta cần đánh giá tình hình thị trường trước khi tung ra sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature

danh từ
Lật mặt

nhiệt độ, độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hoặc môi trường

"The temperature outside is 30 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature".

Nhiệt độ cơ thể và sức khỏe

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nhiệt độ cơ thể được coi là một chỉ số quan trọng của sức khỏe. Nhiệt độ cơ thể bình thường thường được cho là khoảng 37 độ C (98.6 độ F). Sự thay đổi nhiệt độ có thể là dấu hiệu của bệnh tật.

Nhiệt độ và thời tiết

Nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả thời tiết. Dự báo thời tiết thường bao gồm thông tin về nhiệt độ cao nhất và thấp nhất dự kiến trong ngày.