fail-safe system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed to automatically prevent danger or damage in the event of a failure.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để tự động ngăn chặn nguy hiểm hoặc thiệt hại trong trường hợp xảy ra sự cố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emergency shutdown system is a fail-safe mechanism to prevent nuclear meltdown."
"Hệ thống tắt khẩn cấp là một cơ chế an toàn để ngăn chặn sự cố tan chảy hạt nhân."
-
"The aircraft is equipped with a fail-safe system to prevent crashes."
"Máy bay được trang bị một hệ thống an toàn để ngăn ngừa tai nạn."
-
"We need to implement a fail-safe system to protect our data from cyber attacks."
"Chúng ta cần triển khai một hệ thống an toàn để bảo vệ dữ liệu của chúng ta khỏi các cuộc tấn công mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fail-safe | an toàn tuyệt đối, chống lỗi |
| Noun | failsafe | cơ chế an toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fail-safe' mô tả một hệ thống hoặc cơ chế được thiết kế để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực của một lỗi hoặc hỏng hóc. Nó thường liên quan đến các hệ thống quan trọng, nơi mà một lỗi có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Thường được dùng để mô tả các hệ thống như hệ thống an toàn hạt nhân, hệ thống phanh ô tô, hoặc các giao thức bảo mật phần mềm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Robust fail-safe system (hệ thống chống lỗi mạnh mẽ)
-
Effective fail-safe system (hệ thống chống lỗi hiệu quả)
-
Reliable fail-safe system (hệ thống chống lỗi đáng tin cậy)
-
Implement a fail-safe system (triển khai một hệ thống chống lỗi)
-
Design a fail-safe system (thiết kế một hệ thống chống lỗi)
-
Have a fail-safe system (có một hệ thống chống lỗi)
Idioms
-
have a fail-safe
có một kế hoạch dự phòng chắc chắn
"We have a fail-safe in case the network goes down."
(Chúng tôi có một kế hoạch dự phòng chắc chắn trong trường hợp mạng bị sập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail-safe system
Tính từĐược thiết kế để tự động ngăn chặn nguy hiểm hoặc thiệt hại trong trường hợp xảy ra sự cố.
"The emergency shutdown system is a fail-safe mechanism to prevent nuclear meltdown."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system had a fail-safe, the accident wouldn't have happened. |
Nếu hệ thống có cơ chế an toàn, tai nạn đã không xảy ra. |
| Phủ định | If the system weren't fail-safe, we might face serious consequences. |
Nếu hệ thống không an toàn, chúng ta có thể phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Would the engineers have been more confident if the design included a fail-safe system? |
Các kỹ sư có tự tin hơn không nếu thiết kế bao gồm một hệ thống an toàn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail-safe system".
