(Top Banner Ad)
error handling
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

error handling

UK: /ˈerərə ˈhændlɪŋ/ • US: /ˈerər ˈhændlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý lỗi giải quyết lỗi khắc phục lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of responding to and recovering from error conditions in a software application.

Vietnamese Meaning

Quy trình phản hồi và khắc phục các tình huống lỗi trong một ứng dụng phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Robust error handling is crucial for ensuring the stability of the system."

    "Xử lý lỗi mạnh mẽ là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của hệ thống."

  • "Effective error handling prevents the application from crashing."

    "Xử lý lỗi hiệu quả ngăn ứng dụng bị sập."

  • "The error handling routine should log all errors for later analysis."

    "Quy trình xử lý lỗi nên ghi lại tất cả các lỗi để phân tích sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai, không chính xác
Adverb erroneously một cách sai lầm, không chính xác
Verb handle xử lý, giải quyết, điều khiển
Noun handler người xử lý, bộ phận xử lý (thường trong ngữ cảnh kỹ thuật)
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể xử lý được

Synonyms

exception handling (xử lý ngoại lệ)fault management (quản lý lỗi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
error
Old French
erreur
English (c. 1300)
error
Proto-Germanic
*handuz
Old English
handlian
English (c. 1200)
handle
English (Modern, esp. computing)
error handling

Nguồn gốc của từ "Error"

Từ "error" có nguồn gốc từ tiếng Latin "errare", có nghĩa là "đi lạc" hoặc "lạc lối". Ban đầu, nó chỉ việc đi sai đường vật lý, nhưng sau đó phát triển để chỉ sai lầm, nhầm lẫn trong suy nghĩ hoặc hành động. Trong công nghệ, "error" là một vấn đề hoặc lỗi ngăn cản hệ thống hoạt động đúng cách.

"Handling" - Hành động kiểm soát

"Handling" xuất phát từ động từ "handle" trong tiếng Anh cổ "handlian", nghĩa là "chạm", "cầm", hoặc "xử lý". Nó liên quan đến việc sử dụng đôi tay để kiểm soát hoặc thao tác một thứ gì đó. Khi ghép với "error", nó trở thành việc quản lý và xử lý các lỗi một cách có hệ thống, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Usage Note

Chỉ hành động xử lý lỗi, không phải bản thân lỗi. Thường liên quan đến việc dự đoán, phát hiện và giải quyết các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình thực thi chương trình. Khác với 'debugging' (gỡ lỗi), là quá trình tìm và sửa lỗi đã biết.

Prepositions

in for

'Error handling in': đề cập đến việc xử lý lỗi trong một ngữ cảnh hoặc môi trường cụ thể. 'Error handling for': đề cập đến việc xử lý lỗi cho một thành phần, chức năng hoặc loại lỗi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + error handling
  • robust robust error handling
    (xử lý lỗi mạnh mẽ/bền vững)
  • effective effective error handling
    (xử lý lỗi hiệu quả)
  • graceful graceful error handling
    (xử lý lỗi mềm mại/thân thiện)
  • proper proper error handling
    (xử lý lỗi đúng cách)
Verb + error handling
  • implement implement error handling
    (triển khai xử lý lỗi)
  • improve improve error handling
    (cải thiện xử lý lỗi)
  • design design error handling
    (thiết kế cơ chế xử lý lỗi)
  • ensure ensure error handling
    (đảm bảo việc xử lý lỗi)

Idioms

  • graceful error handling

    Cơ chế xử lý lỗi thân thiện/mềm mại (ngăn hệ thống bị sập hoàn toàn khi gặp lỗi, thay vào đó thông báo lỗi rõ ràng và có thể phục hồi)

    "Good software design prioritizes graceful error handling to improve user experience."

    (Thiết kế phần mềm tốt ưu tiên cơ chế xử lý lỗi mềm mại để cải thiện trải nghiệm người dùng.)

  • robust error handling strategy

    Chiến lược xử lý lỗi mạnh mẽ/bền vững (được thiết kế để đối phó với nhiều loại lỗi khác nhau một cách hiệu quả và đáng tin cậy)

    "A robust error handling strategy is crucial for mission-critical applications."

    (Một chiến lược xử lý lỗi mạnh mẽ là rất quan trọng đối với các ứng dụng trọng yếu.)

  • implement proper error handling

    Thực hiện xử lý lỗi đúng cách (áp dụng các phương pháp và quy trình chính xác để phát hiện và phản ứng với lỗi)

    "Developers must implement proper error handling to prevent data corruption."

    (Các nhà phát triển phải thực hiện xử lý lỗi đúng cách để ngăn ngừa hỏng dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

error handling

Danh từ
Lật mặt

Quy trình phản hồi và khắc phục các tình huống lỗi trong một ứng dụng phần mềm.

"Robust error handling is crucial for ensuring the stability of the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good error handling is crucial for reliable software.
Xử lý lỗi tốt là rất quan trọng đối với phần mềm đáng tin cậy.
Phủ định
Without proper error handling, the system is not stable.
Nếu không có xử lý lỗi thích hợp, hệ thống sẽ không ổn định.
Nghi vấn
Is error handling included in the project requirements?
Xử lý lỗi có được bao gồm trong các yêu cầu của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error handling".

Triết lý "Fail fast, learn fast"

Trong văn hóa phát triển phần mềm phương Tây, đặc biệt là trong các phương pháp Agile, có một triết lý là "fail fast, learn fast" (thất bại nhanh, học hỏi nhanh). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện lỗi sớm và phản hồi nhanh chóng để học hỏi và cải thiện. "Error handling" chính là một phần của triết lý này, nhằm biến các lỗi thành cơ hội để hệ thống trở nên mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn.

Trải nghiệm người dùng và sự tha thứ của hệ thống

Văn hóa thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-Centered Design) ở phương Tây rất coi trọng việc tạo ra trải nghiệm liền mạch. "Error handling" tốt không chỉ giúp hệ thống không bị hỏng mà còn thông báo cho người dùng một cách rõ ràng và hữu ích về lỗi, thậm chí còn đề xuất cách khắc phục. Điều này thể hiện sự "tha thứ" của hệ thống đối với lỗi của người dùng hoặc lỗi nội bộ, giúp duy trì sự tin cậy và hài lòng của họ.