(Top Banner Ad)
backup system
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

backup system

UK: /ˈbækˌʌp ˈsɪstəm/ • US: /ˈbækˌʌp ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống sao lưu hệ thống dự phòng hệ thống bảo vệ dữ liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that provides a duplicate copy of data, programs, or the entire system in case the original is lost or damaged.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống cung cấp một bản sao dữ liệu, chương trình hoặc toàn bộ hệ thống trong trường hợp bản gốc bị mất hoặc bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a backup system to protect against data loss."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống sao lưu để bảo vệ chống mất dữ liệu."

  • "Regularly test your backup system to ensure it works correctly."

    "Kiểm tra hệ thống sao lưu của bạn thường xuyên để đảm bảo nó hoạt động chính xác."

  • "The cloud provides a reliable backup system for important files."

    "Đám mây cung cấp một hệ thống sao lưu đáng tin cậy cho các tệp quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb back up Sao lưu; hỗ trợ; lùi lại
Noun backup Bản sao lưu; sự hỗ trợ
Noun system Hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Noun redundancy Sự dự phòng; sự thừa (trong thiết kế kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
back up (Verb phrase, c. 1900)
English
backup (Noun/Adjective, c. 1950s)
English
backup system (Compound Noun, c. 1970s onwards)

Nguồn gốc của 'Backup'

Từ 'backup' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh với nghĩa động từ 'back up', có nghĩa là hỗ trợ hoặc lùi lại. Trong các lĩnh vực kỹ thuật và đặc biệt là máy tính vào giữa thế kỷ 20, nó được chuyển thành danh từ để chỉ sự hỗ trợ hoặc bản sao lưu dữ liệu. 'Backup system' là cụm từ ghép hiện đại, mô tả toàn bộ cơ chế được thiết lập để đảm bảo sự vận hành liên tục khi hệ thống chính gặp sự cố.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để chỉ các quy trình, phần mềm hoặc phần cứng được thiết kế để phục hồi dữ liệu. 'Backup' nhấn mạnh tính chất dự phòng và khôi phục. Khác với 'disaster recovery plan' (kế hoạch phục hồi sau thảm họa) vốn mang tính tổng thể và bao gồm nhiều khía cạnh hơn.

Prepositions

for in case of

‘Backup system for’ chỉ mục đích của hệ thống dự phòng (ví dụ: 'a backup system for critical data'). 'Backup system in case of' chỉ tình huống hệ thống dự phòng sẽ được kích hoạt (ví dụ: 'a backup system in case of server failure').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backup system (Mô tả)
  • robust a robust backup system
    (Một hệ thống dự phòng mạnh mẽ/vững chắc)
  • comprehensive a comprehensive backup system
    (Một hệ thống dự phòng toàn diện)
  • fail-safe a fail-safe backup system
    (Một hệ thống dự phòng chống thất bại)
Verb + backup system (Hành động)
  • implement implement a backup system
    (Triển khai/thực hiện một hệ thống dự phòng)
  • test test the backup system
    (Kiểm tra hệ thống dự phòng)
  • rely on rely on the backup system
    (Dựa vào/tin cậy vào hệ thống dự phòng)
Noun + backup system (Loại hình)
  • data the data backup system
    (Hệ thống sao lưu dữ liệu)
  • power the power backup system
    (Hệ thống dự phòng điện)

Idioms

  • serve as a backup system

    Đóng vai trò/chức năng như một hệ thống dự phòng

    "The secondary server will serve as a backup system for all user logins."

    (Máy chủ thứ cấp sẽ đóng vai trò là hệ thống dự phòng cho tất cả các lần đăng nhập của người dùng.)

  • establish a solid backup system

    Thiết lập một hệ thống dự phòng vững chắc/đáng tin cậy

    "Small businesses must establish a solid backup system to manage risks."

    (Các doanh nghiệp nhỏ phải thiết lập một hệ thống dự phòng vững chắc để quản lý rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backup system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống cung cấp một bản sao dữ liệu, chương trình hoặc toàn bộ hệ thống trong trường hợp bản gốc bị mất hoặc bị hỏng.

"The company implemented a backup system to protect against data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We can restore all the data if the primary server fails because we have a reliable backup system.
Chúng ta có thể khôi phục tất cả dữ liệu nếu máy chủ chính gặp sự cố vì chúng ta có một hệ thống sao lưu đáng tin cậy.
Phủ định
Unless we install a backup system, the company will not be able to recover its data in case of a cyber attack.
Trừ khi chúng ta cài đặt một hệ thống sao lưu, công ty sẽ không thể khôi phục dữ liệu của mình trong trường hợp bị tấn công mạng.
Nghi vấn
Will the company be able to function properly even if the main database crashes, provided that the backup system is up and running?
Liệu công ty có thể hoạt động bình thường ngay cả khi cơ sở dữ liệu chính bị sập, với điều kiện là hệ thống sao lưu đang hoạt động?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had implemented a new backup system the previous year.
Cô ấy nói rằng họ đã triển khai một hệ thống sao lưu mới vào năm trước.
Phủ định
He mentioned that the company did not have a reliable backup system at the time.
Anh ấy đề cập rằng công ty không có hệ thống sao lưu đáng tin cậy vào thời điểm đó.
Nghi vấn
The IT manager asked if they would install the backup system the following week.
Quản lý IT hỏi liệu họ sẽ cài đặt hệ thống sao lưu vào tuần tới hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had installed a better backup system before the hard drive crashed.
Tôi ước tôi đã cài đặt một hệ thống sao lưu tốt hơn trước khi ổ cứng bị hỏng.
Phủ định
If only the company hadn't skimped on the backup system, we wouldn't have lost all that data.
Giá như công ty không keo kiệt với hệ thống sao lưu, chúng ta đã không mất hết dữ liệu đó.
Nghi vấn
If only our IT department would implement a reliable backup system, wouldn't it reduce our stress?
Giá như bộ phận IT của chúng ta triển khai một hệ thống sao lưu đáng tin cậy, liệu nó có giảm bớt căng thẳng cho chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup system".

Văn hóa Đảm bảo An toàn (Redundancy)

Trong kỹ thuật phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực rủi ro cao như hàng không vũ trụ (NASA), nguyên tắc 'Redundancy' (Dự phòng) là tối quan trọng. Việc có 'backup system' không chỉ là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc, đảm bảo rằng ít nhất hai hoặc ba hệ thống có thể thực hiện cùng một chức năng, giúp ngăn chặn thảm họa do sự cố kỹ thuật đơn lẻ.

Kế hoạch Kinh doanh Liên tục (BCP)

'Backup system' là xương sống của Kế hoạch Kinh doanh Liên tục (Business Continuity Planning - BCP). Các công ty hiện đại đầu tư rất nhiều để đảm bảo rằng nếu xảy ra cháy nổ, thiên tai hoặc tấn công mạng, dữ liệu và hoạt động quan trọng của họ có thể được khôi phục nhanh chóng thông qua các hệ thống dự phòng được lưu trữ từ xa.