backup system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that provides a duplicate copy of data, programs, or the entire system in case the original is lost or damaged.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống cung cấp một bản sao dữ liệu, chương trình hoặc toàn bộ hệ thống trong trường hợp bản gốc bị mất hoặc bị hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a backup system to protect against data loss."
"Công ty đã triển khai một hệ thống sao lưu để bảo vệ chống mất dữ liệu."
-
"Regularly test your backup system to ensure it works correctly."
"Kiểm tra hệ thống sao lưu của bạn thường xuyên để đảm bảo nó hoạt động chính xác."
-
"The cloud provides a reliable backup system for important files."
"Đám mây cung cấp một hệ thống sao lưu đáng tin cậy cho các tệp quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | back up | Sao lưu; hỗ trợ; lùi lại |
| Noun | backup | Bản sao lưu; sự hỗ trợ |
| Noun | system | Hệ thống |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Noun | redundancy | Sự dự phòng; sự thừa (trong thiết kế kỹ thuật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để chỉ các quy trình, phần mềm hoặc phần cứng được thiết kế để phục hồi dữ liệu. 'Backup' nhấn mạnh tính chất dự phòng và khôi phục. Khác với 'disaster recovery plan' (kế hoạch phục hồi sau thảm họa) vốn mang tính tổng thể và bao gồm nhiều khía cạnh hơn.
Prepositions
‘Backup system for’ chỉ mục đích của hệ thống dự phòng (ví dụ: 'a backup system for critical data'). 'Backup system in case of' chỉ tình huống hệ thống dự phòng sẽ được kích hoạt (ví dụ: 'a backup system in case of server failure').
Collocations (Từ đi kèm)
-
robust a robust backup system (Một hệ thống dự phòng mạnh mẽ/vững chắc)
-
comprehensive a comprehensive backup system (Một hệ thống dự phòng toàn diện)
-
fail-safe a fail-safe backup system (Một hệ thống dự phòng chống thất bại)
-
implement implement a backup system (Triển khai/thực hiện một hệ thống dự phòng)
-
test test the backup system (Kiểm tra hệ thống dự phòng)
-
rely on rely on the backup system (Dựa vào/tin cậy vào hệ thống dự phòng)
-
data the data backup system (Hệ thống sao lưu dữ liệu)
-
power the power backup system (Hệ thống dự phòng điện)
Idioms
-
serve as a backup system
Đóng vai trò/chức năng như một hệ thống dự phòng
"The secondary server will serve as a backup system for all user logins."
(Máy chủ thứ cấp sẽ đóng vai trò là hệ thống dự phòng cho tất cả các lần đăng nhập của người dùng.)
-
establish a solid backup system
Thiết lập một hệ thống dự phòng vững chắc/đáng tin cậy
"Small businesses must establish a solid backup system to manage risks."
(Các doanh nghiệp nhỏ phải thiết lập một hệ thống dự phòng vững chắc để quản lý rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backup system
Danh từMột hệ thống cung cấp một bản sao dữ liệu, chương trình hoặc toàn bộ hệ thống trong trường hợp bản gốc bị mất hoặc bị hỏng.
"The company implemented a backup system to protect against data loss."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We can restore all the data if the primary server fails because we have a reliable backup system. |
Chúng ta có thể khôi phục tất cả dữ liệu nếu máy chủ chính gặp sự cố vì chúng ta có một hệ thống sao lưu đáng tin cậy. |
| Phủ định | Unless we install a backup system, the company will not be able to recover its data in case of a cyber attack. |
Trừ khi chúng ta cài đặt một hệ thống sao lưu, công ty sẽ không thể khôi phục dữ liệu của mình trong trường hợp bị tấn công mạng. |
| Nghi vấn | Will the company be able to function properly even if the main database crashes, provided that the backup system is up and running? |
Liệu công ty có thể hoạt động bình thường ngay cả khi cơ sở dữ liệu chính bị sập, với điều kiện là hệ thống sao lưu đang hoạt động? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they had implemented a new backup system the previous year. |
Cô ấy nói rằng họ đã triển khai một hệ thống sao lưu mới vào năm trước. |
| Phủ định | He mentioned that the company did not have a reliable backup system at the time. |
Anh ấy đề cập rằng công ty không có hệ thống sao lưu đáng tin cậy vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | The IT manager asked if they would install the backup system the following week. |
Quản lý IT hỏi liệu họ sẽ cài đặt hệ thống sao lưu vào tuần tới hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had installed a better backup system before the hard drive crashed. |
Tôi ước tôi đã cài đặt một hệ thống sao lưu tốt hơn trước khi ổ cứng bị hỏng. |
| Phủ định | If only the company hadn't skimped on the backup system, we wouldn't have lost all that data. |
Giá như công ty không keo kiệt với hệ thống sao lưu, chúng ta đã không mất hết dữ liệu đó. |
| Nghi vấn | If only our IT department would implement a reliable backup system, wouldn't it reduce our stress? |
Giá như bộ phận IT của chúng ta triển khai một hệ thống sao lưu đáng tin cậy, liệu nó có giảm bớt căng thẳng cho chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup system".
