failures
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Failures'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những trường hợp không thành công; sự thiếu thành công; những thất bại.
Definition (English Meaning)
Instances of not succeeding; lack of success.
Ví dụ Thực tế với 'Failures'
-
"The company experienced a series of failures last year."
"Công ty đã trải qua một loạt thất bại vào năm ngoái."
-
"The constant failures led to the team's disbandment."
"Những thất bại liên tục đã dẫn đến việc giải tán đội."
-
"He learned a lot from his past failures."
"Anh ấy đã học được rất nhiều từ những thất bại trong quá khứ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Failures'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: failure
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Failures'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Failures' là dạng số nhiều của 'failure', dùng để chỉ nhiều lần thất bại hoặc nhiều loại thất bại khác nhau. Thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc phạm vi rộng của việc không thành công. So với 'mistakes' (lỗi sai), 'failures' mang ý nghĩa nặng nề hơn, ám chỉ hậu quả lớn hơn hoặc sự thiếu khả năng đạt được mục tiêu quan trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Failure in' thường được dùng để chỉ thất bại trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: failure in business). 'Failure of' thường được dùng để chỉ sự thất bại của một hệ thống, kế hoạch hoặc người nào đó (ví dụ: failure of the system).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Failures'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.