(Top Banner Ad)
right to counsel
C1
Danh từ C1 Luật pháp

right to counsel

UK: /raɪt tə ˈkaʊnsəl/ • US: /raɪt tuː ˈkaʊnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

quyền được có luật sư quyền được luật sư bào chữa quyền được tư vấn pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right of a defendant to have the assistance of an attorney; if the defendant cannot afford an attorney, the government must provide one.

Vietnamese Meaning

Quyền của bị cáo được sự hỗ trợ của luật sư; nếu bị cáo không đủ khả năng thuê luật sư, chính phủ phải cung cấp luật sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was informed of his right to counsel before the interrogation began."

    "Anh ta đã được thông báo về quyền được có luật sư trước khi cuộc thẩm vấn bắt đầu."

  • "The judge emphasized the importance of the defendant's right to counsel."

    "Thẩm phán nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền có luật sư của bị cáo."

  • "If you cannot afford a lawyer, one will be appointed to represent you, fulfilling your right to counsel."

    "Nếu bạn không đủ khả năng thuê luật sư, một luật sư sẽ được chỉ định để đại diện cho bạn, đáp ứng quyền được có luật sư của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counsel lời khuyên, sự cố vấn; luật sư
Verb counsel khuyên nhủ, cố vấn
Noun counselor cố vấn, luật sư (chuyên về tư vấn)
Noun counselling sự tư vấn (thường mang tính chuyên nghiệp, ví dụ tâm lý)
Noun right quyền, lẽ phải
Adjective rightful hợp pháp, chính đáng
Adverb rightfully một cách hợp pháp, chính đáng

Synonyms

right to legal representation (quyền được đại diện pháp lý)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
riht
Old French
conseil
Modern English
right to counsel

Nguồn gốc Khái niệm

Khái niệm "right to counsel" (quyền được có luật sư) là một nền tảng của hệ thống pháp luật công bằng, nhằm đảm bảo rằng ngay cả những bị cáo nghèo nhất cũng có quyền được đại diện pháp lý. Trong thời cổ đại, việc có luật sư thường là một đặc quyền. Ý tưởng rằng mọi người, bất kể tài sản, đều nên có luật sư trong các vụ án hình sự đã trở nên nổi bật với sự phát triển của luật hiến pháp hiện đại, đặc biệt ở các quốc gia như Hoa Kỳ, nơi Tu chính án thứ Sáu (Sixth Amendment) đảm bảo quyền này.

Từ "Right" và "Counsel"

Từ "right" (quyền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "riht", mang nghĩa "thẳng thắn, công bằng, đúng đắn". Từ "counsel" (luật sư, cố vấn pháp lý) lại đến từ tiếng Pháp cổ "conseil" và tiếng Latinh "consilium", có nghĩa là "sự tham vấn, lời khuyên". Khi ghép lại, "right to counsel" hình thành một cụm từ pháp lý quan trọng, chỉ quyền được đại diện bởi luật sư trong các vụ án.

Usage Note

Đây là một quyền hiến định quan trọng trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Hoa Kỳ (được bảo đảm bởi Tu chính án thứ sáu của Hiến pháp Hoa Kỳ). Nó đảm bảo rằng một người bị buộc tội hình sự có quyền được đại diện bởi luật sư trong quá trình tố tụng, bất kể khả năng tài chính của họ. Quyền này nhằm mục đích đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trước pháp luật.

Prepositions

to

Trong cụm 'right to counsel', giới từ 'to' kết nối 'right' (quyền) với đối tượng của quyền, trong trường hợp này là 'counsel' (luật sư/sự tư vấn pháp lý). Nó chỉ ra rằng quyền này là *đối với* hoặc *để có* sự tư vấn pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right to counsel
  • absolute absolute right to counsel
    (quyền được có luật sư tuyệt đối)
  • effective effective right to counsel
    (quyền được có luật sư có hiệu quả)
  • fundamental fundamental right to counsel
    (quyền cơ bản được có luật sư)
  • Sixth Amendment Sixth Amendment right to counsel
    (quyền được có luật sư theo Tu chính án thứ Sáu (Hiến pháp Hoa Kỳ))
Verb + right to counsel
  • invoke invoke the right to counsel
    (viện dẫn/yêu cầu quyền được có luật sư)
  • waive waive the right to counsel
    (từ bỏ quyền được có luật sư)
  • assert assert the right to counsel
    (khẳng định quyền được có luật sư)
  • guarantee guarantee the right to counsel
    (đảm bảo quyền được có luật sư)
  • deny deny the right to counsel
    (từ chối/phủ nhận quyền được có luật sư)
  • provide provide the right to counsel
    (cung cấp quyền được có luật sư (hoặc 'cung cấp luật sư'))
  • exercise exercise the right to counsel
    (thực hiện quyền được có luật sư)
Noun + right to counsel
  • violation violation of the right to counsel
    (vi phạm quyền được có luật sư)
  • denial denial of the right to counsel
    (sự từ chối/phủ nhận quyền được có luật sư)
  • assertion assertion of the right to counsel
    (sự khẳng định quyền được có luật sư)
  • exercise exercise of the right to counsel
    (sự thực hiện quyền được có luật sư)

Idioms

  • To invoke one's right to counsel

    Yêu cầu được có luật sư (thường trong quá trình điều tra hoặc thẩm vấn, đặc biệt khi bị bắt giữ).

    "Upon arrest, he immediately invoked his right to counsel."

    (Khi bị bắt, anh ta lập tức yêu cầu được có luật sư.)

  • To waive the right to counsel

    Từ bỏ quyền được có luật sư (chọn tự bào chữa, thường sau khi đã được thông báo về quyền này).

    "The defendant decided to waive his right to counsel and represent himself."

    (Bị cáo quyết định từ bỏ quyền được có luật sư và tự bào chữa.)

  • To be afforded the right to counsel

    Được đảm bảo quyền có luật sư (thường bởi nhà nước hoặc tòa án).

    "Every person accused of a crime must be afforded the right to counsel."

    (Mọi người bị buộc tội phải được đảm bảo quyền có luật sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right to counsel

Danh từ
Lật mặt

Quyền của bị cáo được sự hỗ trợ của luật sư; nếu bị cáo không đủ khả năng thuê luật sư, chính phủ phải cung cấp luật sư.

"He was informed of his right to counsel before the interrogation began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to counsel".

Miranda Rights (Hoa Kỳ)

Ở Hoa Kỳ, "Miranda Rights" là một phần quan trọng của "right to counsel". Khi một người bị bắt, cảnh sát phải thông báo cho họ về quyền im lặng và quyền được có luật sư. Nếu không thể chi trả, một luật sư sẽ được chỉ định. Đây là điều bắt buộc để đảm bảo các lời khai sau đó là hợp lệ trước tòa, theo phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong vụ Miranda v. Arizona.

Public Defenders (Hệ thống Luật sư Công)

Khái niệm "right to counsel" đã dẫn đến việc thành lập các hệ thống "public defender" (luật sư công) ở nhiều quốc gia phương Tây. Các luật sư này được nhà nước trả lương để đại diện cho những bị cáo không đủ khả năng tài chính để thuê luật sư riêng, đảm bảo nguyên tắc công bằng trong tư pháp hình sự và rằng không ai bị tước quyền bào chữa vì nghèo đói.