(Top Banner Ad)
fairway
B2
danh từ B2 Thể thao (Golf)

fairway

UK: /ˈfeəˌweɪ/ • US: /ˈferˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường bóng vùng fairway
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a golf course between the tee and the green, mowed for easy play.

Vietnamese Meaning

Phần của sân golf giữa điểm phát bóng (tee) và khu vực green, được cắt tỉa để dễ chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hit a beautiful drive that landed right in the middle of the fairway."

    "Anh ấy đã có một cú phát bóng tuyệt đẹp hạ cánh ngay giữa fairway."

  • "The club pro advised him to aim for the fairway."

    "Huấn luyện viên golf khuyên anh ấy nên nhắm vào fairway."

  • "A well-maintained fairway is crucial for a good round of golf."

    "Một fairway được bảo trì tốt là rất quan trọng cho một vòng golf tốt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger (fair)
Old English
weg (way)
English (17th Century)
fairway (nautical)
English (19th Century)
fairway (golf)

Nguồn gốc từ 'Công bằng' và 'Con đường'

Từ 'fairway' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'fair' có nghĩa là 'rõ ràng, không bị cản trở' hoặc 'công bằng, đẹp đẽ' và 'way' có nghĩa là 'con đường, lối đi'. Ban đầu, vào thế kỷ 17, 'fairway' được dùng để chỉ một luồng lạch an toàn, rõ ràng cho tàu thuyền đi lại trên biển. Đến thế kỷ 19, từ này được ngành golf mượn để chỉ phần cỏ được cắt tỉa cẩn thận trên sân golf, nơi người chơi cố gắng đưa bóng vào.

Usage Note

Fairway là khu vực được cắt cỏ ngắn trên sân golf, tạo điều kiện cho người chơi thực hiện cú đánh tiếp theo dễ dàng hơn so với khu vực cỏ cao (rough). Nó thường là khu vực mục tiêu mà người chơi nhắm tới sau cú phát bóng đầu tiên.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on the fairway' để chỉ vị trí trên fairway. Ví dụ: The ball landed on the fairway. Sử dụng 'in the fairway' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự bao trùm, ví dụ: The fairway is in excellent condition.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fairway
  • hit hit the fairway
    (đánh bóng vào khu vực fairway (trên sân golf))
  • find find the fairway
    (tìm thấy/đưa bóng vào khu vực fairway (trên sân golf))
  • miss miss the fairway
    (đánh trượt khu vực fairway (trên sân golf))
Tính từ + fairway
  • wide wide fairway
    (khu vực fairway rộng)
  • narrow narrow fairway
    (khu vực fairway hẹp)
  • pristine pristine fairway
    (khu vực fairway nguyên sơ/sạch đẹp)
Cụm giới từ
  • on on the fairway
    (trên khu vực fairway)
  • in the middle of in the middle of the fairway
    (ở giữa khu vực fairway)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fairway

danh từ
Lật mặt

Phần của sân golf giữa điểm phát bóng (tee) và khu vực green, được cắt tỉa để dễ chơi.

"He hit a beautiful drive that landed right in the middle of the fairway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fairway, which golfers aim for, offers the best route to the green.
Fairway, nơi mà người chơi golf nhắm đến, cung cấp con đường tốt nhất đến green.
Phủ định
The fairway, which is not always easy to hit, requires accuracy and skill.
Fairway, nơi không phải lúc nào cũng dễ đánh trúng, đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
Nghi vấn
Is the fairway, which is carefully maintained, the ideal place for your tee shot?
Có phải fairway, nơi được bảo trì cẩn thận, là vị trí lý tưởng cho cú đánh đầu tiên của bạn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a powerful drive, the ball landed squarely in the fairway, a perfectly manicured expanse of green, ensuring an easy second shot.
Sau một cú phát bóng mạnh mẽ, quả bóng đáp thẳng xuống fairway, một khoảng xanh được cắt tỉa hoàn hảo, đảm bảo một cú đánh thứ hai dễ dàng.
Phủ định
Despite his best efforts, the ball, unfortunately, did not reach the fairway, and he had to chip out of the rough.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng thật không may, quả bóng không đến được fairway, và anh ấy phải đưa bóng ra khỏi vùng cỏ rậm.
Nghi vấn
Given the water hazard to the left, will the golfer, with careful aim, be able to land the ball safely on the fairway?
Với bẫy nước ở bên trái, liệu người chơi golf, với sự ngắm bắn cẩn thận, có thể đưa bóng an toàn lên fairway không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairway".

Tầm quan trọng trong Golf

Trong môn golf, fairway là phần cỏ được cắt ngắn và duy trì cẩn thận, trải dài từ khu vực phát bóng (tee box) đến gần lỗ (green). Việc giữ bóng ở fairway là mục tiêu chính của người chơi vì nó giúp cú đánh tiếp theo dễ dàng và chính xác hơn. Nếu bóng ra khỏi fairway vào cỏ cao (rough) hoặc chướng ngại vật, người chơi sẽ gặp khó khăn và có thể bị phạt, khiến điểm số tăng lên.

Con đường an toàn hàng hải

Ngoài golf, 'fairway' còn có ý nghĩa là một luồng lạch hoặc kênh an toàn, được đánh dấu rõ ràng trong vùng biển, sông hoặc cảng. Nó là tuyến đường mà tàu thuyền có thể đi qua mà không gặp chướng ngại vật nguy hiểm như bãi cạn hay đá ngầm, đảm bảo an toàn giao thông đường thủy và giúp tàu bè định hướng một cách chính xác.