(Top Banner Ad)
tee
A2
Danh từ A2 Thể thao (Golf), Đồ uống, Chữ cái

tee

UK: /tiː/ • US: /tiː/

Nghĩa tiếng Việt

chốt đặt bóng (golf) khu phát bóng (golf) chữ T
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small peg from which a golf ball is hit at the start of a hole.

Vietnamese Meaning

Một cái chốt nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa dùng để đặt quả bóng golf lên khi bắt đầu một lỗ golf.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He placed the ball on the tee."

    "Anh ấy đặt quả bóng lên cái tee."

  • "He bought a new box of tees."

    "Anh ấy đã mua một hộp tee mới."

  • "The first tee is on the left."

    "Khu vực tee đầu tiên nằm bên trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tee-shirt Áo thun
Verb tee off Bắt đầu (một vòng golf); Khởi đầu

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf), Đồ uống, Chữ cái

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
tee

Nguồn gốc từ 'Tee'

Từ 'tee' trong golf có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'tee', có nghĩa là 'cái cọc nhỏ'. Ban đầu, 'tee' chỉ đơn giản là một gò đất nhỏ hoặc một nhúm cát được người chơi tự tạo ra để đặt bóng lên trước khi đánh. Sau này, nó phát triển thành các vật dụng chuyên dụng hơn để nâng bóng lên.

Usage Note

Thường dùng để nâng quả bóng golf lên khỏi mặt đất, giúp người chơi dễ dàng đánh bóng hơn. Chất liệu có thể là gỗ, nhựa, hoặc thậm chí là vật liệu phân hủy sinh học.

Prepositions

on from

‘On the tee’ chỉ vị trí của người chơi chuẩn bị đánh bóng đầu tiên của một lỗ. ‘From the tee’ chỉ hành động đánh bóng từ vị trí tee.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tee
  • use a tee
    (sử dụng một cái tee (trong golf))
  • place the ball on a tee
    (đặt bóng lên tee)
Adjective + tee
  • golf tee
    (tee golf)
  • driving tee
    (tee phát bóng)

Idioms

  • tee something up

    sắp xếp, chuẩn bị cái gì đó (cho một mục đích cụ thể)

    "The meeting is to tee up a series of initiatives."

    (Cuộc họp là để chuẩn bị cho một loạt các sáng kiến.)

  • from tee to green

    từ điểm phát bóng đến vùng green (trong golf); hoàn toàn, từ đầu đến cuối

    "The golfer played flawlessly from tee to green."

    (Người chơi golf đã chơi hoàn hảo từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tee

Danh từ
Lật mặt

Một cái chốt nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa dùng để đặt quả bóng golf lên khi bắt đầu một lỗ golf.

"He placed the ball on the tee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golf course, where players tee off with enthusiasm, is always well-maintained.
Sân gôn, nơi người chơi đánh bóng với sự nhiệt tình, luôn được bảo trì tốt.
Phủ định
The golfer, who didn't use a tee, had a difficult first shot.
Người chơi gôn, người không sử dụng tee, đã có một cú đánh đầu tiên khó khăn.
Nghi vấn
Is that the tee where Tiger Woods famously teed off?
Đó có phải là vị trí tee nơi Tiger Woods nổi tiếng phát bóng không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will tee off early tomorrow morning.
Anh ấy sẽ phát bóng sớm vào sáng mai.
Phủ định
She doesn't always tee off with confidence.
Cô ấy không phải lúc nào cũng phát bóng một cách tự tin.
Nghi vấn
Where did they tee off yesterday?
Hôm qua họ đã phát bóng ở đâu?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced my swing more, I would have teed off with greater confidence.
Nếu tôi đã luyện tập cú đánh của mình nhiều hơn, tôi đã phát bóng với sự tự tin hơn.
Phủ định
If the golf course had not provided tees, I would not have been able to tee off.
Nếu sân golf không cung cấp tee, tôi đã không thể phát bóng.
Nghi vấn
Would you have won the tournament if you had used a different tee?
Bạn có thắng giải đấu nếu bạn đã sử dụng một loại tee khác không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was teeing off when the storm began.
Anh ấy đang phát bóng thì cơn bão bắt đầu.
Phủ định
They were not teeing off because of the heavy rain.
Họ đã không phát bóng vì trời mưa to.
Nghi vấn
Were you teeing off before the delay was announced?
Bạn có đang phát bóng trước khi thông báo trì hoãn được đưa ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is teeing off on the first hole.
Anh ấy đang phát bóng ở lỗ đầu tiên.
Phủ định
They are not teeing off yet; they are still practicing.
Họ chưa phát bóng; họ vẫn đang luyện tập.
Nghi vấn
Is she teeing up her ball right now?
Cô ấy có đang đặt bóng lên tee ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tee".

Golf và Văn Hóa

Golf không chỉ là một môn thể thao, mà còn là một phần của văn hóa doanh nhân và xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây. Việc chơi golf thường đi kèm với các cuộc gặp gỡ kinh doanh và tạo mối quan hệ.