(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tee
A2

tee

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chốt đặt bóng (golf) khu phát bóng (golf) chữ T
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tee'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái chốt nhỏ bằng gỗ hoặc nhựa dùng để đặt quả bóng golf lên khi bắt đầu một lỗ golf.

Definition (English Meaning)

A small peg from which a golf ball is hit at the start of a hole.

Ví dụ Thực tế với 'Tee'

  • "He placed the ball on the tee."

    "Anh ấy đặt quả bóng lên cái tee."

  • "He bought a new box of tees."

    "Anh ấy đã mua một hộp tee mới."

  • "The first tee is on the left."

    "Khu vực tee đầu tiên nằm bên trái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tee'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tee
  • Verb: tee (tee off)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (Golf) Đồ uống Chữ cái

Ghi chú Cách dùng 'Tee'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để nâng quả bóng golf lên khỏi mặt đất, giúp người chơi dễ dàng đánh bóng hơn. Chất liệu có thể là gỗ, nhựa, hoặc thậm chí là vật liệu phân hủy sinh học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on from

‘On the tee’ chỉ vị trí của người chơi chuẩn bị đánh bóng đầu tiên của một lỗ. ‘From the tee’ chỉ hành động đánh bóng từ vị trí tee.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tee'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golf course, where players tee off with enthusiasm, is always well-maintained.
Sân gôn, nơi người chơi đánh bóng với sự nhiệt tình, luôn được bảo trì tốt.
Phủ định
The golfer, who didn't use a tee, had a difficult first shot.
Người chơi gôn, người không sử dụng tee, đã có một cú đánh đầu tiên khó khăn.
Nghi vấn
Is that the tee where Tiger Woods famously teed off?
Đó có phải là vị trí tee nơi Tiger Woods nổi tiếng phát bóng không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced my swing more, I would have teed off with greater confidence.
Nếu tôi đã luyện tập cú đánh của mình nhiều hơn, tôi đã phát bóng với sự tự tin hơn.
Phủ định
If the golf course had not provided tees, I would not have been able to tee off.
Nếu sân golf không cung cấp tee, tôi đã không thể phát bóng.
Nghi vấn
Would you have won the tournament if you had used a different tee?
Bạn có thắng giải đấu nếu bạn đã sử dụng một loại tee khác không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was teeing off when the storm began.
Anh ấy đang phát bóng thì cơn bão bắt đầu.
Phủ định
They were not teeing off because of the heavy rain.
Họ đã không phát bóng vì trời mưa to.
Nghi vấn
Were you teeing off before the delay was announced?
Bạn có đang phát bóng trước khi thông báo trì hoãn được đưa ra không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is teeing off on the first hole.
Anh ấy đang phát bóng ở lỗ đầu tiên.
Phủ định
They are not teeing off yet; they are still practicing.
Họ chưa phát bóng; họ vẫn đang luyện tập.
Nghi vấn
Is she teeing up her ball right now?
Cô ấy có đang đặt bóng lên tee ngay bây giờ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)