(Top Banner Ad)
rough
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

rough

UK: /rʌf/ • US: /rʌf/

Nghĩa tiếng Việt

thô ráp gồ ghề dữ dội khắc nghiệt sơ bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having an uneven surface; not smooth or level.

Vietnamese Meaning

có bề mặt không bằng phẳng; không mịn hoặc bằng phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface of the wood was rough."

    "Bề mặt của gỗ thô ráp."

  • "He had a rough day at work."

    "Anh ấy đã có một ngày làm việc vất vả."

  • "The road was rough and bumpy."

    "Con đường gồ ghề và xóc nảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roughness sự gồ ghề, sự thô ráp; sự thô bạo
Adverb roughly một cách thô bạo; đại khái, xấp xỉ
Verb roughen làm cho gồ ghề, làm cho thô ráp; trở nên gồ ghề, trở nên thô ráp
Noun roughage chất xơ (trong thực phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh
Middle English
rouȝ, ruȝ
Modern English
rough

Nguồn gốc từ 'rough'

Từ 'rough' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, cụ thể là từ '*rūhaz', mang nghĩa 'thô ráp, gồ ghề'. Từ này sau đó phát triển thành 'rūh' trong tiếng Anh cổ và tiếp tục biến đổi qua tiếng Anh Trung đại thành 'rouȝ' hoặc 'ruȝ' trước khi trở thành 'rough' như ngày nay. Nó luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về sự không bằng phẳng, không mịn màng, hoặc sự thô bạo, chưa được hoàn thiện.

Usage Note

Từ 'rough' trong ngữ cảnh này thường chỉ bề mặt vật lý. Nó có thể miêu tả gỗ, đá, hoặc da. Cần phân biệt với 'coarse' cũng có nghĩa là thô ráp, nhưng 'coarse' thường ám chỉ cấu trúc thô hơn hoặc chất lượng kém hơn.

Prepositions

to on

rough to the touch (thô ráp khi chạm vào), rough on the skin (thô ráp trên da).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Miêu tả vật lý/tình trạng)
  • rough a rough surface
    (một bề mặt gồ ghề)
  • rough a rough road
    (một con đường gồ ghề)
  • rough rough hands
    (đôi tay thô ráp)
  • rough rough texture
    (kết cấu thô)
Adjective + Noun (Miêu tả thời tiết/biển)
  • rough rough weather
    (thời tiết khắc nghiệt, thời tiết xấu)
  • rough a rough sea
    (biển động)
Adjective + Noun (Miêu tả ý tưởng/kế hoạch)
  • rough a rough estimate
    (một ước tính sơ bộ)
  • rough a rough idea
    (một ý tưởng sơ lược)
  • rough a rough draft
    (một bản nháp)
Adjective + Noun (Miêu tả trải nghiệm/giai đoạn)
  • rough a rough patch
    (một giai đoạn khó khăn)
  • rough a rough time
    (một thời gian khó khăn)
Verb + Adjective/Adverb
  • play play rough
    (chơi thô bạo, chơi xấu)
  • treat treat someone roughly
    (đối xử thô bạo với ai đó)

Idioms

  • rough it

    sống trong điều kiện khó khăn, thiếu thốn; sống đơn giản, dã chiến

    "We decided to rough it for a week in the mountains with just a tent and sleeping bags."

    (Chúng tôi quyết định sống dã chiến một tuần trên núi chỉ với một cái lều và túi ngủ.)

  • a rough diamond

    một người tốt bụng nhưng có vẻ ngoài hoặc cách cư xử thô lỗ, chưa được gọt giũa; người có tài nhưng chưa được mài giũa

    "He's a rough diamond, a bit blunt, but he has a heart of gold."

    (Anh ấy là một viên kim cương thô, hơi thẳng thừng nhưng có một trái tim nhân hậu.)

  • take the rough with the smooth

    chấp nhận cả những điều tốt đẹp và khó khăn trong cuộc sống; đón nhận mọi thử thách

    "Marriage has its ups and downs; you have to take the rough with the smooth."

    (Hôn nhân có lúc thăng lúc trầm; bạn phải chấp nhận cả những điều tốt đẹp lẫn khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough

tính từ
Lật mặt

có bề mặt không bằng phẳng; không mịn hoặc bằng phẳng.

"The surface of the wood was rough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough".

Khái niệm 'Rough Justice'

'Rough justice' là một thuật ngữ chỉ việc công lý được thực thi một cách nhanh chóng, đôi khi không chính thức hoặc không tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục pháp lý, dẫn đến kết quả có thể không hoàn toàn công bằng hoặc chính xác. Nó ngụ ý rằng mặc dù công lý đã được thực hiện, nhưng cách thức có phần 'thô sơ' hoặc vội vàng.

Chơi đùa 'Roughhousing'

'Roughhousing' là một hoạt động phổ biến, đặc biệt giữa trẻ em hoặc cha mẹ với con cái, liên quan đến những trò chơi thể chất ồn ào, năng động như vật lộn, xô đẩy, cù lét. Mặc dù có vẻ thô bạo, nhưng nó thường được coi là một cách lành mạnh để trẻ em giải phóng năng lượng, phát triển kỹ năng xã hội và thể chất, miễn là không có ai bị thương.