rough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
có bề mặt không bằng phẳng; không mịn hoặc bằng phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surface of the wood was rough."
"Bề mặt của gỗ thô ráp."
-
"He had a rough day at work."
"Anh ấy đã có một ngày làm việc vất vả."
-
"The road was rough and bumpy."
"Con đường gồ ghề và xóc nảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rough' trong ngữ cảnh này thường chỉ bề mặt vật lý. Nó có thể miêu tả gỗ, đá, hoặc da. Cần phân biệt với 'coarse' cũng có nghĩa là thô ráp, nhưng 'coarse' thường ám chỉ cấu trúc thô hơn hoặc chất lượng kém hơn.
Prepositions
rough to the touch (thô ráp khi chạm vào), rough on the skin (thô ráp trên da).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough a rough surface (một bề mặt gồ ghề)
-
rough a rough road (một con đường gồ ghề)
-
rough rough hands (đôi tay thô ráp)
-
rough rough texture (kết cấu thô)
-
rough rough weather (thời tiết khắc nghiệt, thời tiết xấu)
-
rough a rough sea (biển động)
-
rough a rough estimate (một ước tính sơ bộ)
-
rough a rough idea (một ý tưởng sơ lược)
-
rough a rough draft (một bản nháp)
-
rough a rough patch (một giai đoạn khó khăn)
-
rough a rough time (một thời gian khó khăn)
-
play play rough (chơi thô bạo, chơi xấu)
-
treat treat someone roughly (đối xử thô bạo với ai đó)
Idioms
-
rough it
sống trong điều kiện khó khăn, thiếu thốn; sống đơn giản, dã chiến
"We decided to rough it for a week in the mountains with just a tent and sleeping bags."
(Chúng tôi quyết định sống dã chiến một tuần trên núi chỉ với một cái lều và túi ngủ.)
-
a rough diamond
một người tốt bụng nhưng có vẻ ngoài hoặc cách cư xử thô lỗ, chưa được gọt giũa; người có tài nhưng chưa được mài giũa
"He's a rough diamond, a bit blunt, but he has a heart of gold."
(Anh ấy là một viên kim cương thô, hơi thẳng thừng nhưng có một trái tim nhân hậu.)
-
take the rough with the smooth
chấp nhận cả những điều tốt đẹp và khó khăn trong cuộc sống; đón nhận mọi thử thách
"Marriage has its ups and downs; you have to take the rough with the smooth."
(Hôn nhân có lúc thăng lúc trầm; bạn phải chấp nhận cả những điều tốt đẹp lẫn khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rough
tính từcó bề mặt không bằng phẳng; không mịn hoặc bằng phẳng.
"The surface of the wood was rough."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough".
