(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rough
B1

rough

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thô ráp gồ ghề dữ dội khắc nghiệt sơ bộ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rough'

Giải nghĩa Tiếng Việt

có bề mặt không bằng phẳng; không mịn hoặc bằng phẳng.

Definition (English Meaning)

having an uneven surface; not smooth or level.

Ví dụ Thực tế với 'Rough'

  • "The surface of the wood was rough."

    "Bề mặt của gỗ thô ráp."

  • "He had a rough day at work."

    "Anh ấy đã có một ngày làm việc vất vả."

  • "The road was rough and bumpy."

    "Con đường gồ ghề và xóc nảy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rough'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Rough'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'rough' trong ngữ cảnh này thường chỉ bề mặt vật lý. Nó có thể miêu tả gỗ, đá, hoặc da. Cần phân biệt với 'coarse' cũng có nghĩa là thô ráp, nhưng 'coarse' thường ám chỉ cấu trúc thô hơn hoặc chất lượng kém hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to on

rough to the touch (thô ráp khi chạm vào), rough on the skin (thô ráp trên da).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rough'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)