rough
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rough'
Giải nghĩa Tiếng Việt
có bề mặt không bằng phẳng; không mịn hoặc bằng phẳng.
Ví dụ Thực tế với 'Rough'
-
"The surface of the wood was rough."
"Bề mặt của gỗ thô ráp."
-
"He had a rough day at work."
"Anh ấy đã có một ngày làm việc vất vả."
-
"The road was rough and bumpy."
"Con đường gồ ghề và xóc nảy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rough'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rough'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'rough' trong ngữ cảnh này thường chỉ bề mặt vật lý. Nó có thể miêu tả gỗ, đá, hoặc da. Cần phân biệt với 'coarse' cũng có nghĩa là thô ráp, nhưng 'coarse' thường ám chỉ cấu trúc thô hơn hoặc chất lượng kém hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
rough to the touch (thô ráp khi chạm vào), rough on the skin (thô ráp trên da).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rough'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.