(Top Banner Ad)
faithful depiction of history
C1
adjective C1 Lịch sử, Văn hóa, Nghệ thuật

faithful depiction of history

UK: /ˈfeɪθfʊl dɪˈpɪkʃən əv ˈhɪstəri/ • US: /ˈfeɪθfəl dɪˈpɪkʃən əv ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự mô tả trung thực về lịch sử sự tái hiện chân thực lịch sử khắc họa lịch sử một cách trung thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accurately representing or reflecting reality, truth, or historical events.

Vietnamese Meaning

Mô tả hoặc phản ánh một cách chính xác thực tế, sự thật hoặc các sự kiện lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary provides a faithful depiction of the events leading up to the war."

    "Bộ phim tài liệu cung cấp một sự mô tả trung thực về các sự kiện dẫn đến chiến tranh."

  • "The museum aims to provide a faithful depiction of life in the 18th century."

    "Bảo tàng hướng đến việc cung cấp một sự mô tả trung thực về cuộc sống vào thế kỷ 18."

  • "Critics praised the film for its faithful depiction of the novel's characters and plot."

    "Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim vì sự mô tả trung thực về các nhân vật và cốt truyện của cuốn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, sự tin cậy
Adverb faithfully một cách trung thực, trung thành
Adjective unfaithful không trung thực, không chung thủy
Verb depict miêu tả, khắc họa
Noun depiction sự miêu tả, sự khắc họa
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

Antonyms

inaccurate account (mô tả không chính xác)distorted version (phiên bản bóp méo)falsified narrative (câu chuyện bị làm giả)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
Modern English
history

Nguồn gốc của 'faithful'

Từ 'faithful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fides' (niềm tin, sự tin cậy), qua tiếng Pháp cổ 'feid'. Nó mang ý nghĩa của sự trung thành, đáng tin cậy hoặc tuân thủ đúng sự thật. Khi dùng với 'depiction of history', nó nhấn mạnh vào sự chính xác và trung thực trong việc tái hiện các sự kiện lịch sử.

Nguồn gốc của 'depiction'

'Depiction' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'depingere', có nghĩa là 'vẽ', 'phác họa' hoặc 'mô tả'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (hoàn toàn, xuống) và 'pingere' (vẽ). Vì vậy, 'depiction' ban đầu có nghĩa là 'vẽ ra hoàn toàn' và ngày nay được dùng để chỉ hành động miêu tả hoặc khắc họa một cái gì đó, thường là bằng lời nói hoặc hình ảnh.

Nguồn gốc của 'history'

Từ 'history' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra', 'kiến thức có được từ sự điều tra'. Nó được dùng để chỉ việc ghi chép và phân tích các sự kiện trong quá khứ. Việc đòi hỏi một 'faithful depiction of history' phản ánh mong muốn sâu sắc của con người về một sự hiểu biết chính xác và khách quan về quá khứ.

Usage Note

Tính từ 'faithful' ở đây nhấn mạnh sự trung thực và chính xác trong việc tái hiện lại lịch sử. Nó không chỉ đơn thuần là ghi lại các sự kiện mà còn là truyền tải được tinh thần và ý nghĩa của chúng một cách chân thực nhất. Khác với 'accurate' (chính xác) chỉ đơn thuần về mặt số liệu hoặc chi tiết, 'faithful' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về lòng trung thành với sự thật và bản chất của sự việc. Ví dụ, một bức tranh được coi là 'faithful' không chỉ vẽ đúng hình dáng mà còn thể hiện được cảm xúc và bối cảnh lịch sử.
'Depiction' thường dùng để chỉ sự mô tả bằng hình ảnh (tranh vẽ, phim ảnh), văn bản hoặc các hình thức nghệ thuật khác. Nó nhấn mạnh cách thức mà một chủ đề được trình bày hoặc diễn giải. Nó khác với 'representation' ở chỗ 'depiction' thường mang tính cụ thể và chi tiết hơn, trong khi 'representation' có thể mang tính khái quát hơn. Ví dụ, một 'depiction of poverty' sẽ đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của cuộc sống nghèo khó, trong khi 'representation of poverty' có thể chỉ đơn giản đề cập đến sự tồn tại của nó.
'History' vừa có nghĩa là quá khứ, vừa có nghĩa là môn học nghiên cứu về quá khứ. Khi kết hợp với 'faithful depiction', nó nhấn mạnh việc tái hiện lại các sự kiện quá khứ một cách trung thực và chính xác. Cần phân biệt với 'story' (câu chuyện), vì 'history' dựa trên các bằng chứng và sự kiện có thật, trong khi 'story' có thể là hư cấu.

Prepositions

to in

'faithful to something' có nghĩa là trung thành với điều gì đó, hoặc phản ánh đúng điều gì đó. Ví dụ: 'The movie is faithful to the original book.' ('Bộ phim trung thành với cuốn sách gốc.') 'faithful in something' có thể dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành hoặc độ chính xác trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'He was faithful in his duty.' ('Anh ta trung thành với nhiệm vụ của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faithful depiction of history
  • truly truly faithful depiction of history
    (sự miêu tả lịch sử thực sự trung thực)
  • remarkably remarkably faithful depiction of history
    (sự miêu tả lịch sử đáng kể trung thực)
  • genuinely genuinely faithful depiction of history
    (sự miêu tả lịch sử chân thực)
Verb + faithful depiction of history
  • strive for strive for a faithful depiction of history
    (phấn đấu vì sự miêu tả lịch sử trung thực)
  • aim for aim for a faithful depiction of history
    (nhắm đến sự miêu tả lịch sử trung thực)
  • achieve achieve a faithful depiction of history
    (đạt được sự miêu tả lịch sử trung thực)
  • provide provide a faithful depiction of history
    (cung cấp sự miêu tả lịch sử trung thực)
  • ensure ensure a faithful depiction of history
    (đảm bảo sự miêu tả lịch sử trung thực)
Noun phrase + faithful depiction of history
  • the pursuit of the pursuit of a faithful depiction of history
    (sự theo đuổi một sự miêu tả lịch sử trung thực)
  • the importance of the importance of a faithful depiction of history
    (tầm quan trọng của sự miêu tả lịch sử trung thực)

Idioms

  • Striving for a faithful depiction of history

    Phấn đấu để có một sự miêu tả lịch sử trung thực (Nhấn mạnh nỗ lực và mục tiêu trong việc ghi chép lịch sử)

    "Historians are constantly striving for a faithful depiction of history, even when sources are scarce."

    (Các nhà sử học không ngừng phấn đấu để có một sự miêu tả lịch sử trung thực, ngay cả khi nguồn tài liệu khan hiếm.)

  • The quest for a faithful depiction of history

    Cuộc tìm kiếm sự miêu tả lịch sử trung thực (Nhấn mạnh hành trình hoặc mục tiêu lâu dài, khó khăn)

    "The documentary was praised for its earnest quest for a faithful depiction of history."

    (Bộ phim tài liệu được khen ngợi vì cuộc tìm kiếm chân thành một sự miêu tả lịch sử trung thực.)

  • Essential for a faithful depiction of history

    Điều cần thiết cho một sự miêu tả lịch sử trung thực (Nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố nào đó)

    "Access to primary sources is essential for a faithful depiction of history."

    (Việc tiếp cận các nguồn tài liệu gốc là điều cần thiết để có một sự miêu tả lịch sử trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faithful depiction of history

adjective
Lật mặt

Mô tả hoặc phản ánh một cách chính xác thực tế, sự thật hoặc các sự kiện lịch sử.

"The documentary provides a faithful depiction of the events leading up to the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum will present a faithful depiction of history in its new exhibit.
Bảo tàng sẽ trình bày một sự miêu tả trung thực về lịch sử trong cuộc triển lãm mới của mình.
Phủ định
The historian is not going to offer a faithful depiction of history, as his research is biased.
Nhà sử học sẽ không đưa ra một sự miêu tả trung thực về lịch sử, vì nghiên cứu của ông ấy bị thiên vị.
Nghi vấn
Will the movie be going to provide a faithful depiction of history, or will it take creative liberties?
Liệu bộ phim có cung cấp một sự miêu tả trung thực về lịch sử hay nó sẽ tự do sáng tạo?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the movie had provided a more faithful depiction of history; then, I would have enjoyed it more.
Tôi ước bộ phim đã cung cấp một sự mô tả trung thực hơn về lịch sử; thì tôi đã thích nó hơn.
Phủ định
If only the museum hadn't presented such an unfaithful depiction of history, visitors wouldn't be so misled.
Giá mà viện bảo tàng không trình bày một sự mô tả không trung thực như vậy về lịch sử, thì du khách sẽ không bị hiểu lầm đến vậy.
Nghi vấn
If only they could ensure a faithful depiction of history in textbooks, wouldn't students learn more accurately?
Giá mà họ có thể đảm bảo một sự mô tả trung thực về lịch sử trong sách giáo khoa, liệu sinh viên có học chính xác hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful depiction of history".

Tính khách quan và chủ quan trong lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, có một lý tưởng mạnh mẽ về việc ghi chép và nghiên cứu lịch sử một cách khách quan, dựa trên bằng chứng xác thực. Tuy nhiên, cũng có một sự thừa nhận rằng việc đạt được tính khách quan tuyệt đối là rất khó, vì mọi câu chuyện lịch sử đều ít nhiều bị ảnh hưởng bởi quan điểm và diễn giải của người kể chuyện. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận liên tục về cách tốt nhất để đảm bảo 'một sự miêu tả lịch sử trung thực'.

Vai trò của Di tích và Bảo tàng

Các di tích, bảo tàng và lễ kỷ niệm đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức cộng đồng về lịch sử. Một 'sự miêu tả lịch sử trung thực' thông qua các phương tiện này thường gây ra các cuộc thảo luận và đôi khi là tranh cãi, khi các nhóm khác nhau có thể có những ký ức hoặc diễn giải khác nhau về cùng một sự kiện, đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận về việc ai được kể câu chuyện và như thế nào.