(Top Banner Ad)
historical narrative
C1
noun phrase C1 Lịch sử, Văn học

historical narrative

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈnærətɪv/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈnærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật lịch sử câu chuyện lịch sử trình thuật lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation of past events or experiences in a structured and meaningful way.

Vietnamese Meaning

Một sự trình bày về các sự kiện hoặc trải nghiệm trong quá khứ theo một cách có cấu trúc và ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her historical narrative painted a vivid picture of life in ancient Rome."

    "Câu chuyện lịch sử của cô ấy đã vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống ở La Mã cổ đại."

  • "The book offers a compelling historical narrative of the American Civil War."

    "Cuốn sách đưa ra một câu chuyện lịch sử hấp dẫn về Nội chiến Hoa Kỳ."

  • "Historians often debate the accuracy of different historical narratives."

    "Các nhà sử học thường tranh luận về tính chính xác của các câu chuyện lịch sử khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Verb narrate kể chuyện
Noun narrator người kể chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Greek
historía
English
history
English
narrative

Câu Chuyện Về Lịch Sử

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, tìm tòi'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng lịch sử không chỉ là việc ghi nhớ sự kiện, mà còn là việc tìm hiểu và giải thích chúng. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao việc kể chuyện (narrative) lại quan trọng trong việc truyền đạt lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các câu chuyện, bài viết, hoặc phim ảnh mô tả các sự kiện lịch sử. Nó nhấn mạnh tính chất kể chuyện và diễn giải của việc trình bày lịch sử, không chỉ đơn thuần là liệt kê các sự kiện.

Prepositions

of about

historical narrative *of* something: câu chuyện lịch sử *về* một cái gì đó (ví dụ: historical narrative of the French Revolution). historical narrative *about* something: câu chuyện lịch sử *về* một cái gì đó (ví dụ: historical narrative about World War II). 'About' có thể mang sắc thái khái quát hơn 'of'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical narrative
  • compelling compelling historical narrative
    (câu chuyện lịch sử hấp dẫn)
  • detailed detailed historical narrative
    (câu chuyện lịch sử chi tiết)
  • revisionist revisionist historical narrative
    (câu chuyện lịch sử theo chủ nghĩa xét lại)
Verb + historical narrative
  • construct construct a historical narrative
    (xây dựng một câu chuyện lịch sử)
  • challenge challenge a historical narrative
    (thách thức một câu chuyện lịch sử)
  • deconstruct deconstruct a historical narrative
    (phân tích cấu trúc một câu chuyện lịch sử)

Idioms

  • The historical narrative is being rewritten.

    Câu chuyện lịch sử đang được viết lại.

    "With new evidence emerging, the historical narrative is being rewritten to reflect a more accurate understanding of the past."

    (Với những bằng chứng mới nổi lên, câu chuyện lịch sử đang được viết lại để phản ánh một sự hiểu biết chính xác hơn về quá khứ.)

  • Control the historical narrative

    Kiểm soát câu chuyện lịch sử.

    "The ruling party attempted to control the historical narrative by censoring dissenting voices."

    (Đảng cầm quyền đã cố gắng kiểm soát câu chuyện lịch sử bằng cách kiểm duyệt những tiếng nói bất đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical narrative

noun phrase
Lật mặt

Một sự trình bày về các sự kiện hoặc trải nghiệm trong quá khứ theo một cách có cấu trúc và ý nghĩa.

"Her historical narrative painted a vivid picture of life in ancient Rome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying historical narratives provides valuable insights into the past.
Việc thưởng thức các câu chuyện lịch sử mang lại những hiểu biết giá trị về quá khứ.
Phủ định
He doesn't appreciate reading historical narratives.
Anh ấy không thích đọc các câu chuyện lịch sử.
Nghi vấn
Is studying historical narratives essential for understanding cultural evolution?
Nghiên cứu các câu chuyện lịch sử có cần thiết để hiểu sự tiến hóa văn hóa không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should analyze the historical narrative to understand different perspectives.
Học sinh nên phân tích tường thuật lịch sử để hiểu các quan điểm khác nhau.
Phủ định
We cannot ignore the importance of critical analysis when reading a historical narrative.
Chúng ta không thể bỏ qua tầm quan trọng của việc phân tích phản biện khi đọc một tường thuật lịch sử.
Nghi vấn
Could the historical narrative be interpreted in multiple ways?
Liệu tường thuật lịch sử có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical narrative".

Tầm Quan Trọng Của Quan Điểm

Các câu chuyện lịch sử thường được kể từ một góc nhìn cụ thể. Điều quan trọng là phải nhận thức được rằng những góc nhìn khác có thể tồn tại và có thể cung cấp một sự hiểu biết khác về các sự kiện trong quá khứ. Ví dụ, lịch sử về cuộc chiến tranh Việt Nam có thể khác nhau tùy thuộc vào việc nó được kể từ góc độ của người Mỹ hay người Việt Nam.

Tính Chủ Quan Của Lịch Sử

Không có câu chuyện lịch sử nào là hoàn toàn khách quan. Người kể chuyện lịch sử luôn mang những thành kiến và quan điểm riêng của họ vào câu chuyện. Điều này có nghĩa là điều quan trọng là phải đọc nhiều nguồn khác nhau và suy nghĩ phản biện về thông tin bạn đang trình bày.