(Top Banner Ad)
accurate portrayal
C1
Noun Phrase C1 Nghệ thuật, Truyền thông, Báo chí, Lịch sử

accurate portrayal

UK: /ˈækjərət pɔːˈtreɪəl/ • US: /ˈækjərət pɔːrˈtreɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự miêu tả chính xác sự thể hiện chân thực bản tái hiện trung thực sự khắc họa chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation or description that is correct and truthful.

Vietnamese Meaning

Một sự miêu tả hoặc mô tả chính xác và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was praised for its accurate portrayal of life in the 1950s."

    "Bộ phim được ca ngợi vì sự miêu tả chính xác về cuộc sống những năm 1950."

  • "The book offers an accurate portrayal of the challenges faced by refugees."

    "Cuốn sách đưa ra một sự miêu tả chính xác về những thách thức mà người tị nạn phải đối mặt."

  • "Historians debate whether the film provides an accurate portrayal of the events."

    "Các nhà sử học tranh luận liệu bộ phim có cung cấp một sự miêu tả chính xác về các sự kiện hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Verb portray miêu tả, khắc họa, thể hiện
Noun portrayal sự miêu tả, sự khắc họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông, Báo chí, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus (to take care of) + protrahere (to draw forth)
Old French
acurat + portraire (to depict)
Middle English / Modern English
accurate + portrayal

Chăm sóc từng nét vẽ

Cụm từ 'accurate portrayal' là sự kết hợp của hai gốc từ Latin thú vị. 'Accurate' bắt nguồn từ 'ad-' (hướng tới) và 'cura' (sự chăm sóc), nghĩa là làm một việc gì đó với sự cẩn thận và chú tâm. 'Portrayal' đến từ 'pro-' (về phía trước) và 'trahere' (kéo, vẽ ra). Vì vậy, một 'accurate portrayal' có thể được hình dung như là hành động 'kéo ra' hoặc 'vẽ ra' một hình ảnh với sự 'chăm sóc' và tỉ mỉ tối đa để nó phản ánh đúng sự thật.

Usage Note

"Accurate" nhấn mạnh tính đúng đắn, không sai lệch so với thực tế. "Portrayal" chỉ sự thể hiện, diễn tả một cách nghệ thuật hoặc chi tiết. Cụm từ này thường dùng để đánh giá mức độ chân thực của một tác phẩm nghệ thuật, một bộ phim, một cuốn sách hoặc một bài báo.

Prepositions

of

"Accurate portrayal of" được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề được miêu tả chính xác. Ví dụ: "an accurate portrayal of poverty"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + accurate portrayal
  • fairly accurate portrayal
    (sự miêu tả khá chính xác)
  • historically accurate portrayal
    (sự miêu tả chính xác về mặt lịch sử)
  • emotionally accurate portrayal
    (sự khắc họa chính xác về mặt cảm xúc)
  • vivid and accurate portrayal
    (sự miêu tả sống động và chính xác)
Verb + accurate portrayal
  • give an accurate portrayal of
    (đưa ra một sự miêu tả chính xác về)
  • provide an accurate portrayal of
    (cung cấp một sự miêu tả chính xác về)
  • paint an accurate portrayal of
    (vẽ nên một bức tranh chính xác về (nghĩa bóng))
  • strive for an accurate portrayal
    (cố gắng để có được một sự miêu tả chính xác)

Idioms

  • paint an accurate portrayal of something

    Mô tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách chân thực, đúng với thực tế. Cụm từ này thường mang tính hình ảnh, gợi lên việc tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh trong tâm trí người đọc/người xem.

    "The novel paints an accurate portrayal of life in the 19th century."

    (Cuốn tiểu thuyết đã vẽ nên một bức tranh chính xác về cuộc sống trong thế kỷ 19.)

  • more than just an accurate portrayal

    Không chỉ đơn thuần là một sự miêu tả đúng thực tế, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn, gợi nhiều suy ngẫm hoặc cảm xúc hơn.

    "Her performance was more than just an accurate portrayal; it was a heartbreaking look into the character's soul."

    (Diễn xuất của cô ấy không chỉ là một sự thể hiện chính xác; đó là một cái nhìn đau lòng vào tâm hồn của nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate portrayal

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự miêu tả hoặc mô tả chính xác và trung thực.

"The film was praised for its accurate portrayal of life in the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie accurately portrayed the events of the war, capturing the nuances of the conflict.
Bộ phim đã mô tả chính xác các sự kiện của cuộc chiến, nắm bắt được những sắc thái của cuộc xung đột.
Phủ định
The biography did not accurately portray her life, omitting key details and exaggerating others.
Cuốn tiểu sử đã không mô tả chính xác cuộc đời cô ấy, bỏ qua những chi tiết quan trọng và phóng đại những chi tiết khác.
Nghi vấn
Does the documentary accurately portray the struggles faced by immigrants in this country?
Bộ phim tài liệu có mô tả chính xác những khó khăn mà người nhập cư phải đối mặt ở đất nước này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate portrayal".

Tính chính xác Lịch sử trong Phim ảnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hollywood, việc một bộ phim có phải là một 'accurate portrayal' của các sự kiện lịch sử hay không luôn là chủ đề gây tranh cãi. Các nhà làm phim thường phải cân bằng giữa việc tuân thủ sự thật lịch sử và việc tạo ra một câu chuyện hấp dẫn cho khán giả. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận sôi nổi về 'artistic license' (giấy phép nghệ thuật) - quyền của người nghệ sĩ được thay đổi sự thật vì mục đích nghệ thuật.

Sự Khách quan và Chính xác trong Báo chí

Nguyên tắc về một 'accurate portrayal' là nền tảng của đạo đức báo chí ở các nước phương Tây. Các nhà báo được kỳ vọng sẽ cung cấp một sự miêu tả công bằng và chính xác về các sự kiện, không thiên vị. Mặc dù sự khách quan tuyệt đối là rất khó đạt được, việc nỗ lực vì nó được coi là dấu hiệu của một nền báo chí đáng tin cậy và có trách nhiệm với xã hội.