(Top Banner Ad)
true-to-life representation
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

true-to-life representation

UK: /ˌtruː tə ˈlaɪf ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ • US: /ˌtruː tə ˈlaɪf ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự miêu tả chân thực sự thể hiện như thật tái hiện đời thực khắc họa chân thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A depiction or portrayal that accurately reflects reality or resembles real life.

Vietnamese Meaning

Sự miêu tả hoặc mô tả chính xác phản ánh thực tế hoặc giống với đời thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum boasts a collection of paintings that offer a true-to-life representation of the era."

    "Bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập tranh mang đến sự miêu tả chân thực về thời đại đó."

  • "The movie aimed for a true-to-life representation of the struggles faced by refugees."

    "Bộ phim hướng tới sự miêu tả chân thực về những khó khăn mà người tị nạn phải đối mặt."

  • "Her novel offers a true-to-life representation of family dynamics in a small town."

    "Cuốn tiểu thuyết của cô ấy mang đến một sự miêu tả chân thực về động lực gia đình ở một thị trấn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng sự thật
Noun life cuộc sống
Noun representation sự biểu diễn, sự đại diện
Adjective lifelike giống như thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
true
English
life
English
representation
English
true-to-life representation

Sự ra đời của 'true-to-life representation'

Cụm từ 'true-to-life representation' xuất hiện để mô tả những tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc các hình thức tái hiện khác cố gắng phản ánh chân thực nhất cuộc sống và thế giới thực. Nó nhấn mạnh tính xác thực và độ chính xác so với thực tế khách quan, tránh sự tô vẽ hoặc hư cấu quá mức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và chân thực của một sự miêu tả. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật (hội họa, điêu khắc, văn học), điện ảnh, và các hình thức truyền thông khác. Nó khác với 'realistic representation' ở chỗ 'true-to-life' thường ngụ ý một mức độ chi tiết và tính chính xác cao hơn. Nó cũng khác với 'stylized representation', vốn cố tình bóp méo hoặc đơn giản hóa thực tế vì mục đích nghệ thuật.

Prepositions

of in

'Representation of': Diễn tả mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'a true-to-life representation of nature'. 'Representation in': Diễn tả sự thể hiện trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'a true-to-life representation in film'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • paint a true-to-life picture of something

    vẽ nên một bức tranh chân thực về điều gì đó

    "The documentary paints a true-to-life picture of the lives of refugees."

    (Bộ phim tài liệu vẽ nên một bức tranh chân thực về cuộc sống của những người tị nạn.)

  • hold a mirror to life

    phản ánh cuộc sống một cách chân thực

    "Good literature should hold a mirror to life."

    (Văn học hay nên phản ánh cuộc sống một cách chân thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true-to-life representation

Danh từ
Lật mặt

Sự miêu tả hoặc mô tả chính xác phản ánh thực tế hoặc giống với đời thực.

"The museum boasts a collection of paintings that offer a true-to-life representation of the era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary, which offered a true-to-life representation of the war, left a lasting impact on viewers.
Bộ phim tài liệu, cái mà cung cấp một sự miêu tả chân thực về chiến tranh, đã để lại một ấn tượng sâu sắc cho người xem.
Phủ định
The movie, which was marketed as a true-to-life representation of historical events, wasn't actually historically accurate.
Bộ phim, được quảng bá như một sự miêu tả chân thực về các sự kiện lịch sử, thực tế không chính xác về mặt lịch sử.
Nghi vấn
Is this painting, which the gallery claims is a true-to-life representation of the artist's hometown, really as accurate as they say?
Bức tranh này, mà phòng trưng bày tuyên bố là một sự miêu tả chân thực về quê hương của nghệ sĩ, có thực sự chính xác như họ nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true-to-life representation".

Chủ nghĩa hiện thực trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'true-to-life representation' liên quan mật thiết đến chủ nghĩa hiện thực (Realism), một phong trào tìm cách mô tả đối tượng một cách chính xác và khách quan nhất có thể, tránh những yếu tố lãng mạn hóa hoặc lý tưởng hóa. Chủ nghĩa hiện thực thường tập trung vào các khía cạnh đời thường của cuộc sống.

Tính xác thực trong truyền thông

Trong lĩnh vực truyền thông và báo chí, 'true-to-life representation' là một nguyên tắc quan trọng. Các nhà báo và nhà làm phim tài liệu cố gắng trình bày thông tin và sự kiện một cách trung thực và chính xác, tránh những sai lệch hoặc thông tin sai lệch có thể gây hiểu lầm cho công chúng.