falcon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bird of prey with long pointed wings and swift flight that preys on birds and small mammals.
Vietnamese Meaning
Một loài chim săn mồi có cánh dài nhọn và bay nhanh, săn các loài chim và động vật có vú nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The falcon soared through the sky, searching for its next meal."
"Con chim ưng bay vút trên bầu trời, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo."
-
"Falcons are known for their incredible speed during dives."
"Chim ưng nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc trong khi bổ nhào."
-
"The peregrine falcon is the fastest animal on Earth."
"Chim ưng peregrine là động vật nhanh nhất trên Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chim ưng thường được sử dụng trong nghệ thuật huấn luyện chim săn (falconry). Nó nổi tiếng với tốc độ và khả năng săn mồi chính xác. Phân biệt với 'hawk' (diều hâu), chim ưng thường có cánh dài và nhọn hơn, đồng thời bay nhanh hơn.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ thuộc tính, loại hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'a falcon of prey' (một con chim ưng săn mồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
peregrine peregrine falcon (chim cắt peregrine (loài chim ưng nổi tiếng với tốc độ bay nhanh nhất thế giới))
-
lanner lanner falcon (chim cắt lanner (một loài chim ưng được dùng trong săn bắt))
-
fierce fierce falcon (chim ưng dữ tợn)
-
trained trained falcon (chim ưng đã được huấn luyện)
-
hunt hunt with a falcon (săn bằng chim ưng)
-
train train a falcon (huấn luyện chim ưng)
-
release release a falcon (thả chim ưng (để bay hoặc săn))
Idioms
-
falcon-eyed
có đôi mắt tinh tường, sắc bén như chim ưng
"The detective was falcon-eyed, noticing every small detail at the crime scene."
(Thám tử có đôi mắt tinh tường như diều hâu, nhận ra từng chi tiết nhỏ tại hiện trường vụ án.)
-
as swift as a falcon
nhanh như chim ưng (ám chỉ tốc độ cực nhanh)
"The fighter jet moved across the sky as swift as a falcon."
(Chiến đấu cơ lướt qua bầu trời nhanh như chim ưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
falcon
nounMột loài chim săn mồi có cánh dài nhọn và bay nhanh, săn các loài chim và động vật có vú nhỏ.
"The falcon soared through the sky, searching for its next meal."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The falcon, which soared through the sky, was a majestic sight. |
Con chim ưng, con mà bay vút qua bầu trời, là một cảnh tượng hùng vĩ. |
| Phủ định | The falcon that the hunter tried to catch was not successful in finding prey. |
Con chim ưng mà người thợ săn cố gắng bắt đã không thành công trong việc tìm kiếm con mồi. |
| Nghi vấn | Is that the falcon whose nest is on the cliff? |
Đó có phải là con chim ưng mà tổ của nó ở trên vách đá không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the falcon had been released earlier, it would be hunting freely now. |
Nếu con chim ưng được thả ra sớm hơn, nó đã có thể tự do săn mồi bây giờ. |
| Phủ định | If I were a falconer, I wouldn't have lost my falcon yesterday. |
Nếu tôi là một người huấn luyện chim ưng, tôi đã không làm mất con chim ưng của mình ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If he had trained the falcon properly, would it be performing well now? |
Nếu anh ấy đã huấn luyện con chim ưng đúng cách, liệu nó có đang biểu diễn tốt bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The falcon soars high above the mountains. |
Chim ưng bay vút cao trên những ngọn núi. |
| Phủ định | Falcons don't typically hunt at night. |
Chim ưng thường không săn mồi vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Does the falcon have a keen sense of sight? |
Chim ưng có thị giác nhạy bén không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The falcon had already flown away when the trainer arrived. |
Chim ưng đã bay đi mất khi người huấn luyện đến. |
| Phủ định | The hunter had not seen the falcon before it disappeared into the clouds. |
Người thợ săn đã không nhìn thấy con chim ưng trước khi nó biến mất vào những đám mây. |
| Nghi vấn | Had the falcon eaten its prey before the storm began? |
Con chim ưng đã ăn con mồi của nó trước khi cơn bão bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falcon".
