(Top Banner Ad)
peregrine falcon
C1
noun C1 Động vật học

peregrine falcon

UK: /ˈper.ɪ.ɡriːn ˈfɔːl.kən/ • US: /ˈper.ə.ɡrɪn ˈfæl.kən/

Nghĩa tiếng Việt

chim cắt lớn cắt lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful falcon (Falco peregrinus) that has a cosmopolitan distribution.

Vietnamese Meaning

Một loài chim cắt lớn (Falco peregrinus) phân bố rộng rãi trên toàn thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peregrine falcon is known for its incredible diving speed."

    "Chim cắt lớn nổi tiếng với tốc độ bổ nhào đáng kinh ngạc."

  • "Peregrine falcons have adapted to nesting on skyscrapers in cities."

    "Chim cắt lớn đã thích nghi với việc làm tổ trên các tòa nhà chọc trời trong thành phố."

  • "The peregrine falcon's population declined sharply in the mid-20th century due to pesticide use."

    "Quần thể chim cắt lớn đã giảm mạnh vào giữa thế kỷ 20 do sử dụng thuốc trừ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peregrinate
Noun peregrination
Noun falconer
Noun falconry

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
peregrinus
Latin
falco
English
peregrine falcon

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'peregrine falcon' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ 'peregrine' xuất phát từ 'peregrinus' (có nghĩa là 'người lữ hành' hoặc 'lang thang'), ám chỉ thói quen di cư rộng khắp của loài chim này trên toàn cầu. 'Falcon' (chim ưng) có nguồn gốc từ 'falco', liên quan đến từ 'falx' (lưỡi hái), mô tả hình dáng móng vuốt hoặc mỏ cong của chúng. Tên gọi này hoàn hảo để miêu tả một loài chim săn mồi nhanh nhẹn, có khả năng di chuyển xa và săn mồi hiệu quả.

Usage Note

Peregrine falcon là một cụm danh từ chỉ một loài chim cụ thể. 'Peregrine' có nghĩa là 'lang thang' hoặc 'di cư', phản ánh khả năng di cư xa của loài chim này. Nó nổi tiếng với tốc độ bay lượn rất nhanh khi săn mồi, có thể đạt tới hơn 300 km/h.

Prepositions

of in as

Ví dụ: 'The peregrine falcon of North America', 'Peregrine falcons in urban environments', 'Described as the fastest animal, the peregrine falcon...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peregrine falcon
  • swift a swift peregrine falcon
    (một con chim cắt lớn nhanh nhẹn)
  • powerful a powerful peregrine falcon
    (một con chim cắt lớn mạnh mẽ)
  • migratory a migratory peregrine falcon
    (một con chim cắt lớn di cư)
Peregrine falcon + Verb
  • hunts The peregrine falcon hunts
    (Chim cắt lớn săn mồi)
  • nests The peregrine falcon nests
    (Chim cắt lớn làm tổ)
  • dives The peregrine falcon dives
    (Chim cắt lớn lao xuống)
Verb + peregrine falcon
  • observe observe a peregrine falcon
    (quan sát một con chim cắt lớn)
  • protect protect peregrine falcons
    (bảo vệ các loài chim cắt lớn)

Idioms

  • as fast as a peregrine falcon

    nhanh như chim cắt lớn (rất nhanh)

    "He ran as fast as a peregrine falcon to catch the ball."

    (Anh ấy chạy nhanh như chim cắt lớn để bắt bóng.)

  • eyes like a peregrine falcon

    mắt tinh như chim cắt lớn (có thị lực rất tốt)

    "The scout had eyes like a peregrine falcon, spotting the enemy from miles away."

    (Người trinh sát có đôi mắt tinh như chim cắt lớn, phát hiện kẻ địch từ xa hàng dặm.)

  • strike like a peregrine falcon

    tấn công nhanh và chính xác như chim cắt lớn

    "The boxer learned to strike like a peregrine falcon, catching his opponent off guard."

    (Võ sĩ học cách tấn công nhanh và chính xác như chim cắt lớn, khiến đối thủ bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peregrine falcon

noun
Lật mặt

Một loài chim cắt lớn (Falco peregrinus) phân bố rộng rãi trên toàn thế giới.

"The peregrine falcon is known for its incredible diving speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peregrine falcon hunts birds in the sky.
Chim cắt lớn săn chim trên bầu trời.
Phủ định
A peregrine falcon does not always catch its prey.
Chim cắt lớn không phải lúc nào cũng bắt được con mồi của nó.
Nghi vấn
Does the peregrine falcon migrate during the winter?
Chim cắt lớn có di cư vào mùa đông không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen a peregrine falcon during my birdwatching trip last year.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con chim ưng trong chuyến đi ngắm chim của mình năm ngoái.
Phủ định
If only the peregrine hadn't flown away so quickly; I could have gotten a better picture.
Giá như con chim ưng không bay đi quá nhanh; tôi đã có thể chụp được một bức ảnh đẹp hơn.
Nghi vấn
I wish I could understand why he wishes he hadn't released the peregrine back into the wild so soon?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao anh ấy ước rằng anh ấy đã không thả con chim ưng trở lại tự nhiên quá sớm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peregrine falcon".

Loài chim nhanh nhất thế giới

Chim cắt lớn nổi tiếng là loài chim nhanh nhất thế giới, có thể đạt tốc độ hơn 320 km/h (200 mph) khi lao xuống săn mồi (được gọi là cú bổ nhào săn mồi). Tốc độ phi thường này giúp chúng bắt được con mồi đang bay giữa không trung một cách dễ dàng và hiệu quả.

Biểu tượng của nghệ thuật săn chim ưng (Falconry)

Trong nhiều nền văn hóa, chim cắt lớn là biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do, sức mạnh, tầm nhìn xa và sự chính xác. Chúng cũng là một trong những loài chim được ưa chuộng nhất trong falconry (nghệ thuật nuôi và huấn luyện chim săn mồi), một truyền thống cổ xưa được thực hành trên khắp thế giới như một môn thể thao quý tộc hoặc phương pháp săn bắn.