(Top Banner Ad)
fall out of contact
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp xã hội

fall out of contact

UK: /fɔːl aʊt ɒv ˈkɒntækt/ • US: /fɔl aʊt ʌv ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

mất liên lạc không còn liên lạc cắt đứt liên lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop communicating with someone.

Vietnamese Meaning

Mất liên lạc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used to be close friends, but we fell out of contact after she moved to another country."

    "Chúng tôi từng là bạn thân, nhưng chúng tôi đã mất liên lạc sau khi cô ấy chuyển đến một đất nước khác."

  • "It's easy to fall out of contact with people you don't see regularly."

    "Rất dễ mất liên lạc với những người bạn không gặp thường xuyên."

  • "I don't want to fall out of contact with you, so let's make an effort to stay in touch."

    "Tôi không muốn mất liên lạc với bạn, vì vậy chúng ta hãy cố gắng giữ liên lạc nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc
Verb contact liên lạc, tiếp xúc với
Adjective contactable có thể liên lạc được
Adjective contactless không tiếp xúc (với công nghệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan
Latin
contactus
Modern English
fall out of contact

Nguồn gốc của 'Fall out of contact'

Cụm động từ 'fall out of contact' được tạo thành từ 'fall out of' (mất đi, rời khỏi một trạng thái nào đó) và 'contact' (sự liên lạc). 'Fall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feallan' mang nghĩa rơi xuống. 'Contact' xuất phát từ tiếng Latin 'contactus' có nghĩa là sự chạm vào, và xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại từ thế kỷ 17 để chỉ sự tiếp xúc hoặc liên lạc. Kết hợp lại, 'fall out of contact' miêu tả một cách hình tượng việc dần dần mất đi hoặc chấm dứt sự liên lạc, giống như một vật gì đó 'rơi' khỏi mối quan hệ gắn kết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi mối quan hệ đã từng thân thiết, nhưng vì một lý do nào đó, việc liên lạc không còn nữa. Nó mang sắc thái tự nhiên, không nhất thiết có mâu thuẫn hay bất đồng lớn. So sánh với 'lose touch' (mất liên lạc), 'fall out of contact' nhấn mạnh hơn vào sự chấm dứt liên lạc hơn là chỉ đơn thuần là sự giảm sút tần suất liên lạc.

Prepositions

with

'fall out of contact with someone' nghĩa là mất liên lạc với ai đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fall out of contact
  • completely completely fall out of contact
    (hoàn toàn mất liên lạc)
  • gradually gradually fall out of contact
    (dần dần mất liên lạc)
  • eventually eventually fall out of contact
    (cuối cùng thì mất liên lạc)
Verb + fall out of contact
  • avoid avoid falling out of contact
    (tránh mất liên lạc)
  • risk risk falling out of contact
    (có nguy cơ mất liên lạc)
  • let let someone fall out of contact
    (để ai đó mất liên lạc)

Idioms

  • fall out of contact

    mất liên lạc, không còn giữ liên hệ

    "After moving to different cities, they gradually fell out of contact."

    (Sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau, họ dần dần mất liên lạc.)

  • It's easy to fall out of contact

    Rất dễ để mất liên lạc (với ai đó)

    "In this busy world, it's easy to fall out of contact with old friends."

    (Trong thế giới bận rộn này, thật dễ để mất liên lạc với những người bạn cũ.)

  • Don't let us fall out of contact

    Đừng để chúng ta mất liên lạc

    "Even if we move apart, promise me you won't let us fall out of contact."

    (Ngay cả khi chúng ta sống xa nhau, hãy hứa với tôi là đừng để chúng ta mất liên lạc nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall out of contact

Verb phrase
Lật mặt

Mất liên lạc với ai đó.

"We used to be close friends, but we fell out of contact after she moved to another country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he moves abroad, they will have been falling out of contact for almost a year.
Vào thời điểm anh ấy chuyển ra nước ngoài, họ sẽ đã dần mất liên lạc với nhau gần một năm.
Phủ định
They won't have been falling out of contact completely; they'll still exchange occasional messages.
Họ sẽ không hoàn toàn mất liên lạc; họ vẫn sẽ thỉnh thoảng trao đổi tin nhắn.
Nghi vấn
Will we have been falling out of contact long enough for me to forget his birthday by next month?
Liệu chúng ta có dần mất liên lạc đủ lâu để tôi quên sinh nhật anh ấy vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out of contact".

Liên lạc trong kỷ nguyên số

Trong thời đại công nghệ số, việc giữ liên lạc với bạn bè và người thân trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ mạng xã hội và các ứng dụng nhắn tin. Tuy nhiên, nhiều người vẫn phàn nàn rằng họ dễ dàng 'fall out of contact' (mất liên lạc) với người khác do cuộc sống bận rộn hoặc quá nhiều thông tin ảo.

Giá trị của tình bạn cũ

Ở các nước phương Tây, người ta thường trân trọng các mối quan hệ bạn bè lâu năm. Việc 'fall out of contact' với một người bạn cũ thường được xem là điều đáng tiếc, và nhiều người cố gắng kết nối lại (reconnect) sau nhiều năm xa cách để hồi tưởng những kỷ niệm xưa.