(Top Banner Ad)
Stay in touch
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp xã hội

Stay in touch

UK: /steɪ ɪn tʌtʃ/ • US: /steɪ ɪn tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

Giữ liên lạc nhé Nhớ giữ liên lạc nha Liên lạc thường xuyên nhé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain communication with someone.

Vietnamese Meaning

Giữ liên lạc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was great seeing you, stay in touch!"

    "Rất vui được gặp bạn, giữ liên lạc nhé!"

  • "I'm moving to a new city, but I hope we can stay in touch."

    "Tôi chuyển đến một thành phố mới, nhưng tôi hy vọng chúng ta có thể giữ liên lạc."

  • "Here's my phone number. Stay in touch!"

    "Đây là số điện thoại của tôi. Giữ liên lạc nhé!"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
English
stay
Vulgar Latin
*toccare
Old French
touchier
English
touch
English
in touch (phrase meaning 'in communication', c. 19th century)
English
Stay in touch (modern phrasal usage)

Nguồn gốc của 'Stay in touch'

Cụm từ 'stay in touch' có gốc từ hai từ riêng biệt: 'stay' (ở lại, duy trì) và 'touch' (chạm, tiếp xúc). Ban đầu, 'touch' chỉ sự tiếp xúc vật lý. Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, cụm 'in touch' đã phát triển nghĩa bóng để chỉ việc duy trì liên lạc, trao đổi thông tin với ai đó, không còn là sự chạm vào theo nghĩa đen nữa. Vì vậy, 'stay in touch' mang ý nghĩa 'duy trì trạng thái có liên lạc'.

Usage Note

Đây là một thành ngữ phổ biến dùng để kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc thư từ, thể hiện mong muốn tiếp tục mối quan hệ và duy trì liên lạc trong tương lai. Nó mang sắc thái thân thiện và thông thường. Khác với 'keep in contact', 'stay in touch' thường được sử dụng khi tạm biệt hoặc hứa hẹn sẽ liên lạc lại sau.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ đối tượng mà bạn muốn giữ liên lạc. Ví dụ: 'Stay in touch with me' (Giữ liên lạc với tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Stay in touch
  • try to try to stay in touch
    (cố gắng giữ liên lạc)
  • promise to promise to stay in touch
    (hứa sẽ giữ liên lạc)
  • want to want to stay in touch
    (muốn giữ liên lạc)
  • agree to agree to stay in touch
    (đồng ý giữ liên lạc)
Adverb + Stay in touch
  • regularly regularly stay in touch
    (thường xuyên giữ liên lạc)
  • constantly constantly stay in touch
    (liên tục giữ liên lạc)
  • periodically periodically stay in touch
    (giữ liên lạc định kỳ)

Idioms

  • Keep in touch

    Giữ liên lạc, duy trì liên hệ (tương tự như 'Stay in touch', thường dùng như một lời chào tạm biệt hoặc nhắc nhở).

    "It was great seeing you! Let's keep in touch."

    (Rất vui được gặp bạn! Hãy giữ liên lạc nhé.)

  • Get in touch

    Bắt đầu liên lạc, liên hệ với ai đó.

    "Please get in touch if you have any questions."

    (Vui lòng liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)

  • Lose touch

    Mất liên lạc, không còn liên hệ với ai đó nữa.

    "After college, we slowly lost touch."

    (Sau đại học, chúng tôi dần dần mất liên lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Stay in touch

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ liên lạc với ai đó.

"It was great seeing you, stay in touch!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stay in touch after the trip.
Hãy giữ liên lạc sau chuyến đi.
Phủ định
Don't stay out of touch with your family.
Đừng mất liên lạc với gia đình bạn.
Nghi vấn
Do stay in touch; it means a lot to me.
Hãy giữ liên lạc nhé; điều đó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They stay in touch through weekly video calls.
Họ giữ liên lạc thông qua các cuộc gọi video hàng tuần.
Phủ định
She doesn't stay in touch with her ex-colleagues anymore.
Cô ấy không còn giữ liên lạc với các đồng nghiệp cũ nữa.
Nghi vấn
Do you stay in touch with your high school friends?
Bạn có giữ liên lạc với những người bạn thời trung học không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we could stay in touch more often.
Tôi ước chúng ta có thể giữ liên lạc thường xuyên hơn.
Phủ định
If only we hadn't stopped staying in touch after graduation.
Giá mà chúng ta đã không ngừng giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
I wish I knew if they would stay in touch after the move.
Tôi ước tôi biết liệu họ có giữ liên lạc sau khi chuyển đi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stay in touch".

Lời chào tạm biệt phổ biến

'Stay in touch' thường được sử dụng như một lời chào tạm biệt thân mật và chân thành giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp khi họ chia tay, đặc biệt là khi họ không chắc khi nào sẽ gặp lại. Nó thể hiện mong muốn duy trì mối quan hệ và sự kết nối.

Sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, việc 'stay in touch' trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ các nền tảng mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin và email. Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh sử dụng công nghệ để duy trì kết nối với những người ở xa hoặc từ những giai đoạn khác nhau trong cuộc đời.