Stay in touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain communication with someone.
Vietnamese Meaning
Giữ liên lạc với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was great seeing you, stay in touch!"
"Rất vui được gặp bạn, giữ liên lạc nhé!"
-
"I'm moving to a new city, but I hope we can stay in touch."
"Tôi chuyển đến một thành phố mới, nhưng tôi hy vọng chúng ta có thể giữ liên lạc."
-
"Here's my phone number. Stay in touch!"
"Đây là số điện thoại của tôi. Giữ liên lạc nhé!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thành ngữ phổ biến dùng để kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc thư từ, thể hiện mong muốn tiếp tục mối quan hệ và duy trì liên lạc trong tương lai. Nó mang sắc thái thân thiện và thông thường. Khác với 'keep in contact', 'stay in touch' thường được sử dụng khi tạm biệt hoặc hứa hẹn sẽ liên lạc lại sau.
Prepositions
Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ đối tượng mà bạn muốn giữ liên lạc. Ví dụ: 'Stay in touch with me' (Giữ liên lạc với tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stay in touch (cố gắng giữ liên lạc)
-
promise to promise to stay in touch (hứa sẽ giữ liên lạc)
-
want to want to stay in touch (muốn giữ liên lạc)
-
agree to agree to stay in touch (đồng ý giữ liên lạc)
-
regularly regularly stay in touch (thường xuyên giữ liên lạc)
-
constantly constantly stay in touch (liên tục giữ liên lạc)
-
periodically periodically stay in touch (giữ liên lạc định kỳ)
Idioms
-
Keep in touch
Giữ liên lạc, duy trì liên hệ (tương tự như 'Stay in touch', thường dùng như một lời chào tạm biệt hoặc nhắc nhở).
"It was great seeing you! Let's keep in touch."
(Rất vui được gặp bạn! Hãy giữ liên lạc nhé.)
-
Get in touch
Bắt đầu liên lạc, liên hệ với ai đó.
"Please get in touch if you have any questions."
(Vui lòng liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)
-
Lose touch
Mất liên lạc, không còn liên hệ với ai đó nữa.
"After college, we slowly lost touch."
(Sau đại học, chúng tôi dần dần mất liên lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Stay in touch
Thành ngữGiữ liên lạc với ai đó.
"It was great seeing you, stay in touch!"
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stay in touch after the trip. |
Hãy giữ liên lạc sau chuyến đi. |
| Phủ định | Don't stay out of touch with your family. |
Đừng mất liên lạc với gia đình bạn. |
| Nghi vấn | Do stay in touch; it means a lot to me. |
Hãy giữ liên lạc nhé; điều đó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They stay in touch through weekly video calls. |
Họ giữ liên lạc thông qua các cuộc gọi video hàng tuần. |
| Phủ định | She doesn't stay in touch with her ex-colleagues anymore. |
Cô ấy không còn giữ liên lạc với các đồng nghiệp cũ nữa. |
| Nghi vấn | Do you stay in touch with your high school friends? |
Bạn có giữ liên lạc với những người bạn thời trung học không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we could stay in touch more often. |
Tôi ước chúng ta có thể giữ liên lạc thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If only we hadn't stopped staying in touch after graduation. |
Giá mà chúng ta đã không ngừng giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | I wish I knew if they would stay in touch after the move. |
Tôi ước tôi biết liệu họ có giữ liên lạc sau khi chuyển đi không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Stay in touch".
