Lose touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To no longer communicate with someone.
Vietnamese Meaning
Mất liên lạc với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've lost touch with most of my old school friends."
"Tôi đã mất liên lạc với hầu hết bạn bè thời đi học."
-
"We used to be close friends, but we slowly lost touch."
"Chúng tôi từng là bạn thân, nhưng dần dần mất liên lạc."
-
"I don't want to lose touch with you when I move to a new city."
"Tôi không muốn mất liên lạc với bạn khi tôi chuyển đến thành phố mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc hai hoặc nhiều người từng có mối quan hệ (bạn bè, đồng nghiệp, người quen) nhưng vì lý do nào đó (chuyển chỗ ở, thay đổi công việc, v.v.) mà không còn giữ liên lạc nữa. 'Lose touch' nhấn mạnh sự gián đoạn dần dần trong giao tiếp, không nhất thiết là do một sự kiện cụ thể gây ra.
Prepositions
'Lose touch with' dùng để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn mất liên lạc: 'I lost touch with her after she moved to Canada.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely lose touch (hoàn toàn mất liên lạc/kỹ năng)
-
gradually gradually lose touch (dần dần mất liên lạc/kỹ năng)
-
with someone lose touch with someone (mất liên lạc với ai đó)
-
with reality lose touch with reality (mất kết nối với thực tế, không còn hiểu rõ tình hình thực tế)
-
with your roots lose touch with your roots (mất kết nối với nguồn cội, quên đi gốc gác)
-
with a skill/language lose touch with a skill/language (mất đi kỹ năng/quên bớt một ngôn ngữ)
Idioms
-
lose your touch
Mất đi khả năng, kỹ năng đặc biệt mà bạn từng có hoặc từng làm tốt.
"The chef used to be brilliant, but lately, he seems to have lost his touch."
(Người đầu bếp đó từng rất tài năng, nhưng dạo này anh ấy dường như đã mất đi sự tinh tế của mình.)
-
lose touch with reality
Mất kết nối với thực tế; sống trong ảo tưởng hoặc không nhận thức được những gì đang xảy ra.
"The politician became so powerful that he started to lose touch with reality, making unpopular decisions."
(Chính trị gia đó trở nên quyền lực đến mức ông ấy bắt đầu mất kết nối với thực tế, đưa ra những quyết định không được lòng dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lose touch
Verb phraseMất liên lạc với ai đó.
"I've lost touch with most of my old school friends."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My classmate, who moved to another country, is someone who I have gradually lost touch with. |
Bạn cùng lớp của tôi, người đã chuyển đến một quốc gia khác, là người mà tôi đã dần mất liên lạc. |
| Phủ định | The old friends whom we haven't seen in years are not the people with whom we should lose touch. |
Những người bạn cũ mà chúng ta đã không gặp trong nhiều năm không phải là những người mà chúng ta nên mất liên lạc. |
| Nghi vấn | Is she the colleague who you fear you might lose touch with after she retires? |
Cô ấy có phải là đồng nghiệp mà bạn sợ rằng bạn có thể mất liên lạc sau khi cô ấy nghỉ hưu không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I lose touch with my best friend from high school every year. |
Chà, tôi mất liên lạc với người bạn thân nhất của tôi từ thời trung học mỗi năm. |
| Phủ định | Oh no, I don't want to lose touch with you after graduation! |
Ôi không, tôi không muốn mất liên lạc với bạn sau khi tốt nghiệp! |
| Nghi vấn | Hey, did you lose touch with your family when you moved abroad? |
Này, bạn có mất liên lạc với gia đình khi bạn chuyển ra nước ngoài không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to lose touch after she moves to another country. |
Họ sẽ mất liên lạc sau khi cô ấy chuyển đến một quốc gia khác. |
| Phủ định | We are not going to lose touch, no matter how far apart we are. |
Chúng ta sẽ không mất liên lạc, dù chúng ta ở xa nhau đến đâu. |
| Nghi vấn | Are you going to lose touch with your old classmates after graduation? |
Bạn có định mất liên lạc với những người bạn cũ sau khi tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lose touch".
