(Top Banner Ad)
Lose touch
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp xã hội

Lose touch

UK: /luːz tʌtʃ/ • US: /luːz tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

Mất liên lạc Không còn liên lạc Không giữ liên lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer communicate with someone.

Vietnamese Meaning

Mất liên lạc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've lost touch with most of my old school friends."

    "Tôi đã mất liên lạc với hầu hết bạn bè thời đi học."

  • "We used to be close friends, but we slowly lost touch."

    "Chúng tôi từng là bạn thân, nhưng dần dần mất liên lạc."

  • "I don't want to lose touch with you when I move to a new city."

    "Tôi không muốn mất liên lạc với bạn khi tôi chuyển đến thành phố mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất (một cái gì đó)
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Verb/Noun touch chạm vào; sự tiếp xúc, sự liên lạc
Adjective touchy dễ tự ái, nhạy cảm
Adjective touching gây xúc động, cảm động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
losian (to perish, lose)
Old French
touchier (to touch, hit)
English (Phrase formation)
lose touch (cụm từ)

Nguồn gốc cụm từ "Lose touch"

Cụm từ "lose touch" được ghép từ động từ "lose" (mất, đánh mất) và danh từ/động từ "touch" (sự tiếp xúc, liên lạc). Ban đầu, vào khoảng thế kỷ 17, "lose touch" mang nghĩa đen là mất đi sự tiếp xúc vật lý giữa hai vật thể. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc mất đi sự liên lạc, giao tiếp với ai đó (bạn bè, người thân) hoặc mất đi khả năng, kỹ năng, sự quen thuộc với một điều gì đó (một ngôn ngữ, một lĩnh vực). Nó diễn tả sự xa cách, không còn gần gũi hay thành thạo như trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc hai hoặc nhiều người từng có mối quan hệ (bạn bè, đồng nghiệp, người quen) nhưng vì lý do nào đó (chuyển chỗ ở, thay đổi công việc, v.v.) mà không còn giữ liên lạc nữa. 'Lose touch' nhấn mạnh sự gián đoạn dần dần trong giao tiếp, không nhất thiết là do một sự kiện cụ thể gây ra.

Prepositions

with

'Lose touch with' dùng để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn mất liên lạc: 'I lost touch with her after she moved to Canada.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Lose touch
  • completely completely lose touch
    (hoàn toàn mất liên lạc/kỹ năng)
  • gradually gradually lose touch
    (dần dần mất liên lạc/kỹ năng)
Lose touch + Giới từ
  • with someone lose touch with someone
    (mất liên lạc với ai đó)
  • with reality lose touch with reality
    (mất kết nối với thực tế, không còn hiểu rõ tình hình thực tế)
  • with your roots lose touch with your roots
    (mất kết nối với nguồn cội, quên đi gốc gác)
  • with a skill/language lose touch with a skill/language
    (mất đi kỹ năng/quên bớt một ngôn ngữ)

Idioms

  • lose your touch

    Mất đi khả năng, kỹ năng đặc biệt mà bạn từng có hoặc từng làm tốt.

    "The chef used to be brilliant, but lately, he seems to have lost his touch."

    (Người đầu bếp đó từng rất tài năng, nhưng dạo này anh ấy dường như đã mất đi sự tinh tế của mình.)

  • lose touch with reality

    Mất kết nối với thực tế; sống trong ảo tưởng hoặc không nhận thức được những gì đang xảy ra.

    "The politician became so powerful that he started to lose touch with reality, making unpopular decisions."

    (Chính trị gia đó trở nên quyền lực đến mức ông ấy bắt đầu mất kết nối với thực tế, đưa ra những quyết định không được lòng dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lose touch

Verb phrase
Lật mặt

Mất liên lạc với ai đó.

"I've lost touch with most of my old school friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My classmate, who moved to another country, is someone who I have gradually lost touch with.
Bạn cùng lớp của tôi, người đã chuyển đến một quốc gia khác, là người mà tôi đã dần mất liên lạc.
Phủ định
The old friends whom we haven't seen in years are not the people with whom we should lose touch.
Những người bạn cũ mà chúng ta đã không gặp trong nhiều năm không phải là những người mà chúng ta nên mất liên lạc.
Nghi vấn
Is she the colleague who you fear you might lose touch with after she retires?
Cô ấy có phải là đồng nghiệp mà bạn sợ rằng bạn có thể mất liên lạc sau khi cô ấy nghỉ hưu không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I lose touch with my best friend from high school every year.
Chà, tôi mất liên lạc với người bạn thân nhất của tôi từ thời trung học mỗi năm.
Phủ định
Oh no, I don't want to lose touch with you after graduation!
Ôi không, tôi không muốn mất liên lạc với bạn sau khi tốt nghiệp!
Nghi vấn
Hey, did you lose touch with your family when you moved abroad?
Này, bạn có mất liên lạc với gia đình khi bạn chuyển ra nước ngoài không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to lose touch after she moves to another country.
Họ sẽ mất liên lạc sau khi cô ấy chuyển đến một quốc gia khác.
Phủ định
We are not going to lose touch, no matter how far apart we are.
Chúng ta sẽ không mất liên lạc, dù chúng ta ở xa nhau đến đâu.
Nghi vấn
Are you going to lose touch with your old classmates after graduation?
Bạn có định mất liên lạc với những người bạn cũ sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lose touch".

Giá trị của các mối quan hệ xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì các mối quan hệ cá nhân, dù là với gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp, được đánh giá rất cao. 'Lose touch' với ai đó thường được xem là một điều đáng tiếc, ngụ ý sự thiếu nỗ lực hoặc khoảng cách đã nới rộng. Các hoạt động như 'catching up' (gặp gỡ để cập nhật tin tức) phản ánh mong muốn giữ vững kết nối này, thể hiện tầm quan trọng của sự gắn kết cộng đồng.

Thích nghi với sự thay đổi và cập nhật thông tin

Trong một thế giới luôn thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là về công nghệ và các xu hướng xã hội, việc 'lose touch' với những phát triển mới có thể khiến một người trở nên lạc hậu hay 'kém cập nhật'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi liên tục và giữ mình kết nối với dòng chảy thông tin để không bị tụt lại phía sau, cả trong công việc lẫn đời sống xã hội. Khái niệm 'out of touch' cũng liên quan đến việc không còn phù hợp hoặc không hiểu biết về tình hình hiện tại.