fall protection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa ngã hoặc giảm thiểu tác động của một cú ngã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested in fall protection to ensure worker safety."
"Công ty đã đầu tư vào hệ thống chống ngã để đảm bảo an toàn cho công nhân."
-
"Proper fall protection is essential on construction sites."
"Bảo vệ chống ngã thích hợp là điều cần thiết tại các công trường xây dựng."
-
"All workers must be trained on the proper use of fall protection equipment."
"Tất cả công nhân phải được đào tạo về cách sử dụng đúng thiết bị bảo vệ chống ngã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fall | Ngã, rơi xuống, sụp đổ |
| Noun | fall | Cú ngã, sự rơi, sự sụt giảm |
| Verb | protect | Bảo vệ, che chở, phòng hộ |
| Noun | protection | Sự bảo vệ, che chở, vật bảo hộ |
| Adjective | protective | Có tính bảo vệ, phòng ngừa |
| Noun | protector | Người/vật bảo vệ, tấm che chắn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các hệ thống, thiết bị, quy trình và biện pháp phòng ngừa được sử dụng để bảo vệ người lao động khỏi bị ngã từ trên cao. Thường được sử dụng trong các ngành xây dựng, công nghiệp và các môi trường làm việc có nguy cơ ngã cao.
Prepositions
‘Fall protection for’ chỉ mục đích bảo vệ, ví dụ ‘fall protection for construction workers’. ‘Fall protection in’ chỉ lĩnh vực áp dụng, ví dụ ‘fall protection in the workplace’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective fall protection (biện pháp bảo hộ chống ngã hiệu quả)
-
proper proper fall protection (biện pháp bảo hộ chống ngã đúng cách)
-
personal personal fall protection (thiết bị bảo hộ chống ngã cá nhân)
-
adequate adequate fall protection (biện pháp bảo hộ chống ngã đầy đủ)
-
comprehensive comprehensive fall protection (bảo hộ chống ngã toàn diện)
-
provide provide fall protection (cung cấp thiết bị/biện pháp bảo hộ chống ngã)
-
use use fall protection (sử dụng thiết bị/biện pháp bảo hộ chống ngã)
-
require require fall protection (yêu cầu trang bị bảo hộ chống ngã)
-
implement implement fall protection (triển khai biện pháp bảo hộ chống ngã)
-
inspect inspect fall protection (kiểm tra thiết bị bảo hộ chống ngã)
-
system fall protection system (hệ thống bảo hộ chống ngã)
-
equipment fall protection equipment (thiết bị bảo hộ chống ngã)
-
plan fall protection plan (kế hoạch bảo hộ chống ngã)
-
training fall protection training (huấn luyện an toàn chống ngã)
Idioms
-
fall protection system
Hệ thống bảo hộ chống ngã (một bộ gồm các thiết bị, quy trình và đào tạo để ngăn ngừa ngã hoặc giảm thiểu hậu quả khi ngã)
"Workers must be trained to properly use the fall protection system before accessing elevated platforms."
(Người lao động phải được đào tạo để sử dụng đúng cách hệ thống bảo hộ chống ngã trước khi tiếp cận các bệ cao.)
-
personal fall protection equipment (PFPE)
Thiết bị bảo hộ chống ngã cá nhân (ví dụ: dây an toàn, đai an toàn, thiết bị giảm sốc)
"All workers at height must wear appropriate personal fall protection equipment, such as a full-body harness."
(Tất cả người lao động làm việc trên cao phải mặc thiết bị bảo hộ chống ngã cá nhân phù hợp, chẳng hạn như đai an toàn toàn thân.)
-
fall protection plan
Kế hoạch bảo hộ chống ngã (một tài liệu chi tiết về các biện pháp an toàn chống ngã tại công trường)
"The site supervisor reviewed the fall protection plan to ensure all safety measures were in place."
(Giám sát công trường đã xem xét kế hoạch bảo hộ chống ngã để đảm bảo tất cả các biện pháp an toàn đều được áp dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall protection
NounCác biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa ngã hoặc giảm thiểu tác động của một cú ngã.
"The company invested in fall protection to ensure worker safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall protection".
