(Top Banner Ad)
fall protection
B2
Noun B2 An toàn lao động, Xây dựng, Kỹ thuật

fall protection

UK: /fɔːl prəˈtekʃən/ • US: /fɔl prəˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ chống ngã hệ thống chống ngã thiết bị bảo vệ chống ngã biện pháp phòng chống ngã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to prevent falls or to mitigate the impact of a fall.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa ngã hoặc giảm thiểu tác động của một cú ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in fall protection to ensure worker safety."

    "Công ty đã đầu tư vào hệ thống chống ngã để đảm bảo an toàn cho công nhân."

  • "Proper fall protection is essential on construction sites."

    "Bảo vệ chống ngã thích hợp là điều cần thiết tại các công trường xây dựng."

  • "All workers must be trained on the proper use of fall protection equipment."

    "Tất cả công nhân phải được đào tạo về cách sử dụng đúng thiết bị bảo vệ chống ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall Ngã, rơi xuống, sụp đổ
Noun fall Cú ngã, sự rơi, sự sụt giảm
Verb protect Bảo vệ, che chở, phòng hộ
Noun protection Sự bảo vệ, che chở, vật bảo hộ
Adjective protective Có tính bảo vệ, phòng ngừa
Noun protector Người/vật bảo vệ, tấm che chắn

Synonyms

fall arrest (hệ thống ngăn ngã)fall prevention (phòng ngừa ngã)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
English
fall
Latin
prōtēctiō
Old French
proteccion
Middle English
proteccioun
English
protection

Nguồn gốc của 'fall protection'

Cụm từ 'fall protection' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'fall' (ngã, rơi) và 'protection' (sự bảo vệ). 'Fall' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, còn 'protection' có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng mục đích của nó: các biện pháp và thiết bị được thiết kế để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu chấn thương do ngã, đặc biệt phổ biến trong các ngành công nghiệp có nguy cơ cao như xây dựng, nơi an toàn lao động là tối quan trọng.

Usage Note

Chỉ các hệ thống, thiết bị, quy trình và biện pháp phòng ngừa được sử dụng để bảo vệ người lao động khỏi bị ngã từ trên cao. Thường được sử dụng trong các ngành xây dựng, công nghiệp và các môi trường làm việc có nguy cơ ngã cao.

Prepositions

for in

‘Fall protection for’ chỉ mục đích bảo vệ, ví dụ ‘fall protection for construction workers’. ‘Fall protection in’ chỉ lĩnh vực áp dụng, ví dụ ‘fall protection in the workplace’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fall protection
  • effective effective fall protection
    (biện pháp bảo hộ chống ngã hiệu quả)
  • proper proper fall protection
    (biện pháp bảo hộ chống ngã đúng cách)
  • personal personal fall protection
    (thiết bị bảo hộ chống ngã cá nhân)
  • adequate adequate fall protection
    (biện pháp bảo hộ chống ngã đầy đủ)
  • comprehensive comprehensive fall protection
    (bảo hộ chống ngã toàn diện)
Verb + fall protection
  • provide provide fall protection
    (cung cấp thiết bị/biện pháp bảo hộ chống ngã)
  • use use fall protection
    (sử dụng thiết bị/biện pháp bảo hộ chống ngã)
  • require require fall protection
    (yêu cầu trang bị bảo hộ chống ngã)
  • implement implement fall protection
    (triển khai biện pháp bảo hộ chống ngã)
  • inspect inspect fall protection
    (kiểm tra thiết bị bảo hộ chống ngã)
Noun + fall protection (as part of a system/concept)
  • system fall protection system
    (hệ thống bảo hộ chống ngã)
  • equipment fall protection equipment
    (thiết bị bảo hộ chống ngã)
  • plan fall protection plan
    (kế hoạch bảo hộ chống ngã)
  • training fall protection training
    (huấn luyện an toàn chống ngã)

Idioms

  • fall protection system

    Hệ thống bảo hộ chống ngã (một bộ gồm các thiết bị, quy trình và đào tạo để ngăn ngừa ngã hoặc giảm thiểu hậu quả khi ngã)

    "Workers must be trained to properly use the fall protection system before accessing elevated platforms."

    (Người lao động phải được đào tạo để sử dụng đúng cách hệ thống bảo hộ chống ngã trước khi tiếp cận các bệ cao.)

  • personal fall protection equipment (PFPE)

    Thiết bị bảo hộ chống ngã cá nhân (ví dụ: dây an toàn, đai an toàn, thiết bị giảm sốc)

    "All workers at height must wear appropriate personal fall protection equipment, such as a full-body harness."

    (Tất cả người lao động làm việc trên cao phải mặc thiết bị bảo hộ chống ngã cá nhân phù hợp, chẳng hạn như đai an toàn toàn thân.)

  • fall protection plan

    Kế hoạch bảo hộ chống ngã (một tài liệu chi tiết về các biện pháp an toàn chống ngã tại công trường)

    "The site supervisor reviewed the fall protection plan to ensure all safety measures were in place."

    (Giám sát công trường đã xem xét kế hoạch bảo hộ chống ngã để đảm bảo tất cả các biện pháp an toàn đều được áp dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall protection

Noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa ngã hoặc giảm thiểu tác động của một cú ngã.

"The company invested in fall protection to ensure worker safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall protection".

An toàn lao động và quy định pháp luật

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'fall protection' được nhấn mạnh mạnh mẽ trong các quy định về an toàn lao động do Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) đặt ra. Việc đảm bảo an toàn chống ngã không chỉ là trách nhiệm của người sử dụng lao động mà còn là một yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt, nhằm bảo vệ công nhân khỏi những tai nạn nghiêm trọng hoặc tử vong khi làm việc trên cao.

Sự phát triển của công nghệ và nhận thức an toàn

Trong lịch sử, nhiều ngành nghề nguy hiểm đã gây ra vô số tai nạn ngã nghiêm trọng. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển công nghiệp và nhận thức về tầm quan trọng của tính mạng con người, các thiết bị và phương pháp 'fall protection' cũng ngày càng hiện đại và tinh vi hơn. Từ dây đai an toàn đơn giản đến các hệ thống lưới an toàn, lan can bảo vệ và thiết bị hãm rơi tự động, sự đổi mới này phản ánh ưu tiên ngày càng cao của xã hội đối với sức khỏe và an toàn của người lao động.