fallback position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or strategy that can be used if other plans do not succeed.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc chiến lược có thể được sử dụng nếu các kế hoạch khác không thành công; vị trí dự phòng, phương án dự phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our fallback position is to delay the launch if the initial market analysis is unfavorable."
"Phương án dự phòng của chúng ta là trì hoãn việc ra mắt nếu phân tích thị trường ban đầu không thuận lợi."
-
"Having a well-defined fallback position is crucial for risk management."
"Việc có một vị trí dự phòng được xác định rõ ràng là rất quan trọng để quản lý rủi ro."
-
"The military established a fallback position in case the enemy advanced."
"Quân đội đã thiết lập một vị trí dự phòng trong trường hợp kẻ thù tiến công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, quân sự hoặc chiến lược để mô tả một giải pháp thay thế được chuẩn bị sẵn để sử dụng trong trường hợp kế hoạch chính thất bại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự đoán trước các vấn đề tiềm ẩn và chuẩn bị sẵn các lựa chọn thay thế. 'Fallback' ngụ ý sự thụt lùi hoặc rút lui, trong khi 'position' đề cập đến một vị trí hoặc chiến lược cụ thể.
Prepositions
'as': Sử dụng để chỉ ra vai trò hoặc chức năng của vị trí dự phòng. Ví dụ: "We need to establish a fallback position as a contingency plan."
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong fallback position (một lập trường dự phòng vững chắc)
-
viable a viable fallback position (một phương án dự phòng khả thi)
-
only their only fallback position (lựa chọn dự phòng duy nhất của họ)
-
alternative an alternative fallback position (một phương án dự phòng thay thế)
-
have to have a fallback position (có một phương án dự phòng)
-
use to use a fallback position (sử dụng một phương án dự phòng)
-
revert to to revert to a fallback position (quay trở lại phương án dự phòng)
-
identify to identify a fallback position (xác định một phương án dự phòng)
Idioms
-
have a fallback position
có một phương án dự phòng, có một lựa chọn thay thế
"It's always wise to have a fallback position in case your primary plan fails."
(Luôn khôn ngoan khi có một phương án dự phòng phòng khi kế hoạch chính của bạn thất bại.)
-
use X as a fallback position
sử dụng X làm phương án dự phòng, coi X là lựa chọn cuối cùng
"They decided to use the less expensive option as a fallback position if negotiations broke down."
(Họ quyết định sử dụng lựa chọn ít tốn kém hơn làm phương án dự phòng nếu các cuộc đàm phán bị đổ vỡ.)
-
revert to a fallback position
quay trở lại phương án dự phòng
"If the main server goes down, the system will automatically revert to a fallback position."
(Nếu máy chủ chính gặp sự cố, hệ thống sẽ tự động quay trở lại phương án dự phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fallback position
Danh từMột kế hoạch hoặc chiến lược có thể được sử dụng nếu các kế hoạch khác không thành công; vị trí dự phòng, phương án dự phòng.
"Our fallback position is to delay the launch if the initial market analysis is unfavorable."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had secured a better deal, we wouldn't have needed a fallback position. |
Nếu chúng ta đã đảm bảo một thỏa thuận tốt hơn, chúng ta đã không cần đến một vị trí dự phòng. |
| Phủ định | If the company hadn't had a fallback position, it might not have survived the crisis. |
Nếu công ty không có vị trí dự phòng, nó có lẽ đã không sống sót qua cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Would the project have been successful if we hadn't had a fallback position in case of technical failures? |
Dự án có thành công không nếu chúng ta không có vị trí dự phòng trong trường hợp xảy ra sự cố kỹ thuật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallback position".
