(Top Banner Ad)
fallback position
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chiến lược, Quân sự

fallback position

UK: /ˈfɔːlˌbæk pəˈzɪʃən/ • US: /ˈfɔlˌbæk pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí dự phòng phương án dự phòng kế hoạch dự phòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or strategy that can be used if other plans do not succeed.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc chiến lược có thể được sử dụng nếu các kế hoạch khác không thành công; vị trí dự phòng, phương án dự phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our fallback position is to delay the launch if the initial market analysis is unfavorable."

    "Phương án dự phòng của chúng ta là trì hoãn việc ra mắt nếu phân tích thị trường ban đầu không thuận lợi."

  • "Having a well-defined fallback position is crucial for risk management."

    "Việc có một vị trí dự phòng được xác định rõ ràng là rất quan trọng để quản lý rủi ro."

  • "The military established a fallback position in case the enemy advanced."

    "Quân đội đã thiết lập một vị trí dự phòng trong trường hợp kẻ thù tiến công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase fall back rút lui, quay lại; dựa vào, trông cậy vào
Noun fallback phương án dự phòng, lựa chọn dự bị
Adjective fallback dự phòng, thay thế, dự bị
Noun position vị trí, chỗ đứng; lập trường, quan điểm
Verb position đặt vào vị trí, định vị

Synonyms

contingency plan (kế hoạch dự phòng)back-up plan (kế hoạch dự phòng)alternative strategy (chiến lược thay thế)

Antonyms

primary strategy (chiến lược chính)

Related Words

retreat (rút lui)second line of defense (tuyến phòng thủ thứ hai)

Subject Area

Kinh doanh, Chiến lược, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan (to fall)
Old English
bæc (back)
Middle English
fallen back (to retreat)
Latin
positio (a placing)
Old French
posicion
Middle English
posicioun
English (early 20th C.)
fallback (from phrasal verb 'fall back')
Modern English
fallback position

Nguồn gốc của 'Kế hoạch B'

Cụm từ 'fallback position' bắt nguồn từ động từ cụm 'fall back', ban đầu có nghĩa là 'rút lui' trong quân sự, tức là quay trở lại một vị trí an toàn hơn khi kế hoạch ban đầu không thành công hoặc gặp nguy hiểm. Từ đó, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ một phương án dự phòng, một lập trường thay thế hoặc một lựa chọn cuối cùng khi những lựa chọn khác thất bại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, quân sự hoặc chiến lược để mô tả một giải pháp thay thế được chuẩn bị sẵn để sử dụng trong trường hợp kế hoạch chính thất bại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự đoán trước các vấn đề tiềm ẩn và chuẩn bị sẵn các lựa chọn thay thế. 'Fallback' ngụ ý sự thụt lùi hoặc rút lui, trong khi 'position' đề cập đến một vị trí hoặc chiến lược cụ thể.

Prepositions

as

'as': Sử dụng để chỉ ra vai trò hoặc chức năng của vị trí dự phòng. Ví dụ: "We need to establish a fallback position as a contingency plan."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fallback position
  • strong a strong fallback position
    (một lập trường dự phòng vững chắc)
  • viable a viable fallback position
    (một phương án dự phòng khả thi)
  • only their only fallback position
    (lựa chọn dự phòng duy nhất của họ)
  • alternative an alternative fallback position
    (một phương án dự phòng thay thế)
Verb + fallback position
  • have to have a fallback position
    (có một phương án dự phòng)
  • use to use a fallback position
    (sử dụng một phương án dự phòng)
  • revert to to revert to a fallback position
    (quay trở lại phương án dự phòng)
  • identify to identify a fallback position
    (xác định một phương án dự phòng)

Idioms

  • have a fallback position

    có một phương án dự phòng, có một lựa chọn thay thế

    "It's always wise to have a fallback position in case your primary plan fails."

    (Luôn khôn ngoan khi có một phương án dự phòng phòng khi kế hoạch chính của bạn thất bại.)

  • use X as a fallback position

    sử dụng X làm phương án dự phòng, coi X là lựa chọn cuối cùng

    "They decided to use the less expensive option as a fallback position if negotiations broke down."

    (Họ quyết định sử dụng lựa chọn ít tốn kém hơn làm phương án dự phòng nếu các cuộc đàm phán bị đổ vỡ.)

  • revert to a fallback position

    quay trở lại phương án dự phòng

    "If the main server goes down, the system will automatically revert to a fallback position."

    (Nếu máy chủ chính gặp sự cố, hệ thống sẽ tự động quay trở lại phương án dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallback position

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc chiến lược có thể được sử dụng nếu các kế hoạch khác không thành công; vị trí dự phòng, phương án dự phòng.

"Our fallback position is to delay the launch if the initial market analysis is unfavorable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had secured a better deal, we wouldn't have needed a fallback position.
Nếu chúng ta đã đảm bảo một thỏa thuận tốt hơn, chúng ta đã không cần đến một vị trí dự phòng.
Phủ định
If the company hadn't had a fallback position, it might not have survived the crisis.
Nếu công ty không có vị trí dự phòng, nó có lẽ đã không sống sót qua cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Would the project have been successful if we hadn't had a fallback position in case of technical failures?
Dự án có thành công không nếu chúng ta không có vị trí dự phòng trong trường hợp xảy ra sự cố kỹ thuật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallback position".

Văn hóa Lập kế hoạch Dự phòng ('Plan B')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý rủi ro, khái niệm 'fallback position' phản ánh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dự phòng, hay còn gọi là 'Plan B'. Đây là tư duy chủ động nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng luôn có một giải pháp thay thế khi kế hoạch ban đầu không như ý muốn. Nó thể hiện sự thận trọng và khả năng thích ứng.

Nguyên tắc 'Luôn có đường lui'

'Fallback position' cũng thể hiện nguyên tắc chiến lược quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ quân sự đến đàm phán và cuộc sống cá nhân: không bao giờ đặt cược hoàn toàn mà không có một con đường rút lui hoặc một lựa chọn an toàn để quay về. Điều này giúp duy trì sự linh hoạt và khả năng kiểm soát tình hình ngay cả khi đối mặt với những thất bại hoặc thay đổi không mong muốn.