(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fallback position
C1

fallback position

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vị trí dự phòng phương án dự phòng kế hoạch dự phòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fallback position'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kế hoạch hoặc chiến lược có thể được sử dụng nếu các kế hoạch khác không thành công; vị trí dự phòng, phương án dự phòng.

Definition (English Meaning)

A plan or strategy that can be used if other plans do not succeed.

Ví dụ Thực tế với 'Fallback position'

  • "Our fallback position is to delay the launch if the initial market analysis is unfavorable."

    "Phương án dự phòng của chúng ta là trì hoãn việc ra mắt nếu phân tích thị trường ban đầu không thuận lợi."

  • "Having a well-defined fallback position is crucial for risk management."

    "Việc có một vị trí dự phòng được xác định rõ ràng là rất quan trọng để quản lý rủi ro."

  • "The military established a fallback position in case the enemy advanced."

    "Quân đội đã thiết lập một vị trí dự phòng trong trường hợp kẻ thù tiến công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fallback position'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fallback position
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

contingency plan(kế hoạch dự phòng)
back-up plan(kế hoạch dự phòng)
alternative strategy(chiến lược thay thế)

Trái nghĩa (Antonyms)

primary strategy(chiến lược chính)

Từ liên quan (Related Words)

retreat(rút lui)
second line of defense(tuyến phòng thủ thứ hai)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Chiến lược Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Fallback position'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, quân sự hoặc chiến lược để mô tả một giải pháp thay thế được chuẩn bị sẵn để sử dụng trong trường hợp kế hoạch chính thất bại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự đoán trước các vấn đề tiềm ẩn và chuẩn bị sẵn các lựa chọn thay thế. 'Fallback' ngụ ý sự thụt lùi hoặc rút lui, trong khi 'position' đề cập đến một vị trí hoặc chiến lược cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as

'as': Sử dụng để chỉ ra vai trò hoặc chức năng của vị trí dự phòng. Ví dụ: "We need to establish a fallback position as a contingency plan."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fallback position'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)