(Top Banner Ad)
fallback
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

fallback

UK: /ˈfɔːlˌbæk/ • US: /ˈfɔlˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

phương án dự phòng kế hoạch dự phòng lựa chọn thay thế giải pháp dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that you can use if other plans or methods fail.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch, phương án, hoặc nguồn lực dự phòng mà bạn có thể sử dụng nếu các kế hoạch hoặc phương pháp khác thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The backup generator is our fallback in case of a power outage."

    "Máy phát điện dự phòng là phương án dự phòng của chúng tôi trong trường hợp mất điện."

  • "Having a good education is a valuable fallback if you lose your job."

    "Có một nền giáo dục tốt là một sự hỗ trợ giá trị nếu bạn mất việc."

  • "We have a fallback option in case our first choice is unavailable."

    "Chúng tôi có một lựa chọn dự phòng trong trường hợp lựa chọn đầu tiên của chúng tôi không khả dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase fall back rút lui; dựa vào, trông cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallaną*
Old English
feallan
Old English
bæc
English
fall back (verb phrase)
English
fallback (noun/adjective)

Sự ra đời của 'fallback': Từ hành động đến kế hoạch dự phòng

Từ 'fallback' hiện đại (danh từ hoặc tính từ) có nguồn gốc từ cụm động từ 'fall back' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'rút lui, thoái lui' hoặc 'dựa vào, trông cậy vào một cái gì đó khi cần'. Theo thời gian, đặc biệt vào thế kỷ 20, cụm từ này đã phát triển thành một danh từ hoặc tính từ, dùng để chỉ một phương án thay thế, một kế hoạch dự phòng, hoặc một người/vật mà người ta có thể trông cậy vào khi phương án chính thất bại. Nó phản ánh ý tưởng về việc có một 'lưới an toàn' hoặc một 'phương án B'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một giải pháp thay thế đã được chuẩn bị trước, để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi điều gì đó không diễn ra theo kế hoạch. Nhấn mạnh tính chất dự phòng và sự sẵn sàng đối phó với rủi ro.

Prepositions

as in on to

* as a fallback: như một phương án dự phòng
* in fallback: trong trạng thái dự phòng
* on fallback: khi dùng đến phương án dự phòng
* to fallback: để chuyển sang phương án dự phòng

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fallback
  • temporary temporary fallback
    (phương án dự phòng tạm thời)
  • ultimate ultimate fallback
    (phương án dự phòng cuối cùng)
  • viable viable fallback
    (phương án dự phòng khả thi)
Verb + fallback
  • provide provide a fallback
    (cung cấp một phương án dự phòng)
  • have have a fallback
    (có một phương án dự phòng)
  • use use a fallback
    (sử dụng một phương án dự phòng)
Fallback + Noun
  • plan fallback plan
    (kế hoạch dự phòng)
  • option fallback option
    (lựa chọn dự phòng)
  • position fallback position
    (vị trí dự phòng (trong đàm phán, chiến lược))

Idioms

  • fall back on something/someone

    phải dùng đến/dựa vào cái gì đó/ai đó khi gặp khó khăn, không còn lựa chọn nào khác

    "When the power went out, we had to fall back on candles for light."

    (Khi mất điện, chúng tôi phải dùng nến để thắp sáng.)

  • have nothing to fall back on

    không có gì để dựa vào/trông cậy vào; không có phương án dự phòng nào

    "After losing her job, she realized she had nothing to fall back on."

    (Sau khi mất việc, cô ấy nhận ra mình không còn gì để dựa vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallback

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch, phương án, hoặc nguồn lực dự phòng mà bạn có thể sử dụng nếu các kế hoạch hoặc phương pháp khác thất bại.

"The backup generator is our fallback in case of a power outage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the initial strategy failed, we had to fallback on our contingency plan.
Sau khi chiến lược ban đầu thất bại, chúng tôi phải dựa vào kế hoạch dự phòng của mình.
Phủ định
Unless we improve our sales figures, we won't fallback into profitability this quarter.
Trừ khi chúng ta cải thiện doanh số bán hàng, chúng ta sẽ không quay trở lại mức lợi nhuận trong quý này.
Nghi vấn
If the negotiations stall, will they fallback to their original demands?
Nếu các cuộc đàm phán đình trệ, liệu họ có quay trở lại các yêu cầu ban đầu của họ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the primary system fails, we have a fallback, a backup generator, to provide power.
Nếu hệ thống chính bị lỗi, chúng ta có một phương án dự phòng, một máy phát điện dự phòng, để cung cấp điện.
Phủ định
Despite careful planning, they didn't have a fallback, a contingency plan, in case of unexpected delays.
Mặc dù đã lên kế hoạch cẩn thận, họ không có phương án dự phòng, một kế hoạch dự phòng, trong trường hợp có sự chậm trễ bất ngờ.
Nghi vấn
In case of a system failure, do we have a fallback, a secondary server, ready to take over?
Trong trường hợp hệ thống bị lỗi, chúng ta có phương án dự phòng, một máy chủ thứ cấp, sẵn sàng tiếp quản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallback".

Văn hóa dự phòng và Kế hoạch B

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và cá nhân, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc lập kế hoạch dự phòng (contingency planning) và có 'Kế hoạch B'. Khái niệm 'fallback' thể hiện rõ nét tư duy này – luôn có một phương án thay thế, một lựa chọn dự phòng hoặc một 'lưới an toàn' để giảm thiểu rủi ro khi kế hoạch ban đầu không thành công. Điều này không chỉ áp dụng cho công việc mà còn trong tài chính cá nhân, chiến lược sống, và ngay cả trong các mối quan hệ, khuyến khích sự chuẩn bị và khả năng thích ứng.