(Top Banner Ad)
fall back
B1
Verb B1 Tổng quát

fall back

UK: /fɔːl bæk/ • US: /fɔl bæk/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui thoái lui dựa vào giảm sút lùi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To retreat or withdraw.

Vietnamese Meaning

Rút lui, thoái lui, lùi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were ordered to fall back to a more defensible position."

    "Quân đội được lệnh rút lui về một vị trí phòng thủ tốt hơn."

  • "If our main strategy fails, we can always fall back on our savings."

    "Nếu chiến lược chính của chúng ta thất bại, chúng ta luôn có thể dựa vào tiền tiết kiệm của mình."

  • "The army was forced to fall back after suffering heavy losses."

    "Quân đội buộc phải rút lui sau khi hứng chịu tổn thất nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective fallback Kế hoạch dự phòng, phương án dự phòng; nơi trú ẩn an toàn, nguồn lực dự phòng (dùng khi kế hoạch chính thất bại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pol-
Proto-Germanic
*fallanan
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall
Proto-Germanic
*bakan
Old English
bæc
Middle English
bak
Modern English
back

Nguồn gốc 'fall back': Từ hành động vật lý đến ẩn dụ

Cụm động từ 'fall back' được ghép từ động từ 'fall' (rơi, ngã) và trạng từ 'back' (lùi lại, phía sau). Ban đầu, nghĩa đen của nó là 'rơi hoặc ngả về phía sau'. Từ đó, hai nghĩa chính của 'fall back' đã phát triển: một là 'rút lui' (như quân đội lùi về), gợi hình ảnh di chuyển lùi lại khỏi vị trí ban đầu; hai là 'dựa vào, cậy nhờ' (khi không còn lựa chọn nào khác), gợi hình ảnh tựa lưng vào thứ gì đó để tìm sự hỗ trợ hoặc an toàn. Sự kết hợp đơn giản này đã tạo ra một cụm từ đa nghĩa và hữu ích trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi một kế hoạch thất bại và cần phải quay lại phương án dự phòng. Thường mang ý nghĩa di chuyển về phía sau, hoặc chuyển sang một trạng thái, kế hoạch khác trước đó.

Prepositions

on to

"Fall back on" nghĩa là phải dựa vào điều gì đó/ai đó khi gặp khó khăn vì không có lựa chọn nào khác. "Fall back to" có thể mang nghĩa quay trở lại một vị trí hoặc trạng thái ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verb + Preposition
  • on fall back on (something/someone)
    (dựa vào, cậy nhờ vào (cái gì/ai đó) khi không còn lựa chọn nào khác hoặc khi mọi thứ khác thất bại)
  • to fall back to (a position)
    (rút lui về (một vị trí hoặc phòng tuyến))
Adverb + Phrasal Verb
  • quickly quickly fall back
    (nhanh chóng rút lui/lùi lại)
  • slowly slowly fall back
    (chậm rãi rút lui/lùi lại)
Verb + Phrasal Verb
  • be forced to be forced to fall back
    (bị buộc phải rút lui/lùi lại hoặc bị buộc phải dựa vào)
  • decide to decide to fall back
    (quyết định rút lui/lùi lại hoặc quyết định dựa vào)

Idioms

  • fall back (military/general retreat)

    Rút lui, lùi lại (thường trong bối cảnh quân sự, chiến đấu hoặc khi gặp khó khăn, không thể tiến lên)

    "The troops were ordered to fall back to a safer position."

    (Quân đội được lệnh rút lui về một vị trí an toàn hơn.)

  • fall back on something/someone

    Dựa vào, cậy nhờ vào (một nguồn lực, kế hoạch, người nào đó) khi không còn lựa chọn nào khác hoặc khi kế hoạch ban đầu thất bại

    "If my business fails, I'll have to fall back on my savings."

    (Nếu việc kinh doanh của tôi thất bại, tôi sẽ phải dựa vào tiền tiết kiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall back

Verb
Lật mặt

Rút lui, thoái lui, lùi lại.

"The troops were ordered to fall back to a more defensible position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We can fall back on our savings if we lose our jobs.
Chúng ta có thể dùng đến tiền tiết kiệm nếu chúng ta mất việc.
Phủ định
Unless they provide more resources, the team will not fall back on the old methods.
Trừ khi họ cung cấp thêm nguồn lực, nhóm sẽ không quay lại các phương pháp cũ.
Nghi vấn
Will the soldiers fall back to the base if the enemy advances?
Liệu những người lính có rút về căn cứ nếu quân địch tiến công?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fall back on your savings if you lose your job.
Hãy dựa vào tiền tiết kiệm của bạn nếu bạn mất việc.
Phủ định
Don't fall back on bad habits when you're stressed.
Đừng quay lại những thói quen xấu khi bạn bị căng thẳng.
Nghi vấn
Do fall back to our original plan, if this new one fails!
Hãy quay lại kế hoạch ban đầu, nếu kế hoạch mới này thất bại!

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, the company will have fallen back on its reserve funds.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, công ty sẽ phải dùng đến quỹ dự trữ.
Phủ định
She won't have fallen back on her old habits after all this progress.
Cô ấy sẽ không quay lại những thói quen cũ sau tất cả những tiến bộ này.
Nghi vấn
Will they have fallen back on plan B if this strategy fails?
Liệu họ có phải quay lại kế hoạch B nếu chiến lược này thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall back".

Chiến thuật rút lui (Strategic Retreat)

Trong lịch sử quân sự phương Tây, 'fall back' hay 'strategic retreat' (rút lui chiến lược) là một khái niệm quan trọng. Đây không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự thất bại tuyệt đối mà là một chiến thuật để bảo toàn lực lượng, tái tổ chức và chuẩn bị cho một cuộc tấn công hoặc phòng thủ hiệu quả hơn. Ví dụ, việc rút lui về một 'fallback position' (vị trí phòng thủ dự bị) cho phép quân đội giữ vững tuyến phòng thủ và chờ viện binh.

Kế hoạch dự phòng và sự chuẩn bị

Trong đời sống cá nhân và kinh doanh ở phương Tây, cụm từ 'fall back on' thường liên quan đến việc có một 'kế hoạch dự phòng' (fallback plan) hoặc 'nguồn lực dự phòng' cho những tình huống bất ngờ. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa coi trọng sự cẩn trọng và chuẩn bị. Ví dụ, việc có một quỹ khẩn cấp để 'fall back on' (dựa vào) khi mất việc làm là một lời khuyên tài chính phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ và khả năng phục hồi.