(Top Banner Ad)
fallow land
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

fallow land

UK: /ˈfæləʊ lænd/ • US: /ˈfæloʊ lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất bỏ hoang ruộng bỏ hóa đất để không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is plowed and tilled but left unseeded during a growing season.

Vietnamese Meaning

Đất bỏ hoang, đất đã cày xới nhưng không gieo trồng trong một mùa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer decided to leave the field as fallow land for a year to improve the soil."

    "Người nông dân quyết định để cánh đồng bỏ hoang trong một năm để cải thiện đất."

  • "After years of intensive farming, the land was left fallow."

    "Sau nhiều năm canh tác thâm canh, mảnh đất đã bị bỏ hoang."

  • "Leaving land fallow can help restore nutrients to the soil."

    "Để đất bỏ hoang có thể giúp phục hồi chất dinh dưỡng cho đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fallow bị bỏ hoang, không canh tác (thường dùng cho đất)
Noun fallow đất bỏ hoang; thời kỳ bỏ hoang đất để phục hồi
Verb fallow để đất bỏ hoang (để phục hồi độ phì nhiêu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Proto-Germanic
*falwaz
Old English
fealg
Middle English
falewe
English
fallow

Nguồn gốc của 'fallow'

Từ 'fallow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*falwaz', mang nghĩa 'nhạt, vàng nhạt'. Ban đầu, từ này có thể ám chỉ màu sắc của đất khi không được canh tác, thường có màu vàng nâu nhạt do cỏ dại và các loại cây mọc lên. Khái niệm 'đất bỏ hoang' để phục hồi độ phì nhiêu đã xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử nông nghiệp, phản ánh một thực hành thiết yếu để duy trì đất đai.

Usage Note

Cụm từ 'fallow land' thường được dùng để chỉ đất được để không nhằm phục hồi độ phì nhiêu. Việc bỏ hoang giúp đất lấy lại chất dinh dưỡng, kiểm soát cỏ dại và phòng ngừa sâu bệnh. So với đất hoang (wasteland) không có giá trị canh tác, 'fallow land' mang ý nghĩa tạm thời và có mục đích.

Prepositions

on

Giới từ 'on' có thể được dùng khi đề cập đến vị trí: 'The crops grew well on the fallow land.' (Cây trồng phát triển tốt trên mảnh đất bỏ hoang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fallow land
  • extensive extensive fallow land
    (đất bỏ hoang rộng lớn)
  • vast vast fallow land
    (đất bỏ hoang mênh mông)
  • virgin virgin fallow land
    (đất bỏ hoang chưa từng được canh tác)
Động từ + fallow land
  • leave leave fallow land
    (để đất bỏ hoang)
  • turn turn land fallow
    (biến đất thành đất bỏ hoang)
  • cultivate cultivate fallow land
    (canh tác đất bỏ hoang (sau khi nghỉ))
  • reclaim reclaim fallow land
    (khai hoang đất bỏ hoang)
Danh từ + fallow land
  • area area of fallow land
    (khu vực đất bỏ hoang)
  • period period of fallow land
    (giai đoạn đất bỏ hoang)

Idioms

  • let one's mind lie fallow

    Để đầu óc nghỉ ngơi, không suy nghĩ hay làm việc trí óc gì

    "After a demanding project, I decided to let my mind lie fallow for a week."

    (Sau một dự án căng thẳng, tôi quyết định để đầu óc mình nghỉ ngơi một tuần.)

  • lie fallow (for skills/ideas)

    Không được sử dụng, phát triển; bị bỏ quên (ý tưởng, tài năng)

    "His musical talent lay fallow for years until he joined a band."

    (Tài năng âm nhạc của anh ấy bị bỏ quên nhiều năm cho đến khi anh ấy tham gia một ban nhạc.)

  • put/leave land fallow

    Để đất nghỉ, không canh tác trong một thời gian để phục hồi độ phì nhiêu

    "Farmers often put some fields fallow to let the soil recover."

    (Nông dân thường để một số cánh đồng nghỉ ngơi để đất phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallow land

Danh từ
Lật mặt

Đất bỏ hoang, đất đã cày xới nhưng không gieo trồng trong một mùa vụ.

"The farmer decided to leave the field as fallow land for a year to improve the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer decided to cultivate the fallow land, which had been resting for several years, to increase his crop yield.
Người nông dân quyết định canh tác vùng đất bỏ hoang, nơi đã được nghỉ ngơi trong nhiều năm, để tăng năng suất cây trồng.
Phủ định
That fallow field, which used to be productive, doesn't provide any income this season.
Cánh đồng bỏ hoang đó, nơi từng rất hiệu quả, không mang lại thu nhập nào trong mùa này.
Nghi vấn
Is that fallow land, where weeds have grown abundantly, going to be plowed before the next planting season?
Mảnh đất bỏ hoang đó, nơi cỏ dại mọc um tùm, có được cày xới trước vụ gieo trồng tới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers often leave land fallow to replenish its nutrients.
Nông dân thường để đất hoang để bổ sung chất dinh dưỡng.
Phủ định
The farmer did not cultivate the fallow land last year.
Người nông dân đã không canh tác vùng đất hoang vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will they use the fallow field for grazing cattle?
Họ sẽ sử dụng cánh đồng bỏ hoang để chăn thả gia súc chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers will be leaving the land fallow next season to restore its fertility.
Những người nông dân sẽ để đất hoang vào mùa tới để phục hồi độ phì nhiêu của nó.
Phủ định
They won't be cultivating that fallow field this year; they're letting it rest.
Họ sẽ không canh tác cánh đồng bỏ hoang đó trong năm nay; họ đang để nó nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Will the government be encouraging farmers to leave some land fallow in the future to improve soil health?
Liệu chính phủ có khuyến khích nông dân để một số đất hoang trong tương lai để cải thiện sức khỏe của đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallow land".

Hệ thống canh tác ba vụ

'Fallow land' (đất bỏ hoang) là một phần thiết yếu trong hệ thống canh tác ba vụ phổ biến ở châu Âu thời Trung Cổ. Hệ thống này chia ruộng thành ba phần: một phần trồng cây vụ đông (lúa mì, lúa mạch đen), một phần trồng cây vụ xuân (yến mạch, lúa mạch), và phần còn lại được để hoang. Việc để đất hoang giúp đất phục hồi độ phì nhiêu tự nhiên, giảm sâu bệnh và cải thiện năng suất mùa vụ sau.

Nghỉ ngơi và phục hồi

Trong nông nghiệp, 'fallow land' tượng trưng cho sự nghỉ ngơi cần thiết để phục hồi và tái tạo. Ý nghĩa này đã được mở rộng một cách ẩn dụ trong văn hóa phương Tây để chỉ việc tạm ngừng hoạt động hoặc suy nghĩ. Chẳng hạn, 'let one's mind lie fallow' có nghĩa là cho phép trí óc được thư giãn, không bị áp lực bởi công việc hay học tập, nhằm mục đích phục hồi năng lượng sáng tạo và tinh thần.