(Top Banner Ad)
cropped land
B1
Tính từ + Danh từ B1 Nông nghiệp

cropped land

UK: /ˈkrɒpt lænd/ • US: /ˈkrɑːpt lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất canh tác đất trồng trọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that has been cultivated and had crops harvested from it; farmland.

Vietnamese Meaning

Đất đã được canh tác và thu hoạch mùa màng; đất nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cropped land stretched as far as the eye could see, a testament to the farmer's hard work."

    "Vùng đất canh tác trải dài đến tận chân trời, một minh chứng cho sự chăm chỉ của người nông dân."

  • "After the harvest, the cropped land lay bare under the autumn sky."

    "Sau vụ thu hoạch, vùng đất canh tác trở nên trống trải dưới bầu trời mùa thu."

  • "The price of cropped land has risen dramatically in recent years."

    "Giá đất canh tác đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crop cắt tỉa, thu hoạch
Noun crop vụ mùa
Adjective cropped đã được cắt tỉa, đã được thu hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
croppe
English
crop
English
cropped land

Nguồn gốc của 'cropped land'

Cụm từ 'cropped land' xuất phát từ việc mô tả những vùng đất đã được trồng trọt và thu hoạch. Từ 'crop' ban đầu chỉ phần ngọn của cây hoặc vụ mùa, sau đó mở rộng để chỉ toàn bộ vụ mùa thu hoạch từ một mảnh đất. 'Cropped land' do đó chỉ vùng đất đã trải qua quá trình này, sẵn sàng cho vụ mùa tiếp theo hoặc đang trong giai đoạn nghỉ ngơi.

Usage Note

Cụm từ 'cropped land' nhấn mạnh vào trạng thái của đất đã qua canh tác và sử dụng cho việc trồng trọt, thường để phân biệt với đất hoang hoặc đất chưa canh tác. Nó không chỉ đơn thuần là đất có thể trồng trọt mà là đất đã thực sự được sử dụng để trồng cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cropped land
  • fertile fertile cropped land
    (đất trồng trọt màu mỡ)
  • vast vast cropped land
    (vùng đất trồng trọt rộng lớn)
  • newly newly cropped land
    (vùng đất vừa mới được thu hoạch)
Verb + cropped land
  • plow plow the cropped land
    (cày xới đất trồng trọt)
  • irrigate irrigate the cropped land
    (tưới tiêu cho đất trồng trọt)
  • cultivate cultivate the cropped land
    (canh tác đất trồng trọt)

Idioms

  • to reap what you sow (on cropped land)

    gieo nhân nào gặp quả nấy (trên đất trồng trọt)

    "If you work hard on your cropped land, you will reap what you sow."

    (Nếu bạn làm việc chăm chỉ trên đất trồng trọt của mình, bạn sẽ gặt hái được thành quả xứng đáng.)

  • a fallow period (for cropped land)

    một giai đoạn bỏ hoang (cho đất trồng trọt)

    "The cropped land needs a fallow period to replenish its nutrients."

    (Đất trồng trọt cần một giai đoạn bỏ hoang để bổ sung chất dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cropped land

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đất đã được canh tác và thu hoạch mùa màng; đất nông nghiệp.

"The cropped land stretched as far as the eye could see, a testament to the farmer's hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cropped land yielded a bountiful harvest this year.
Vùng đất đã thu hoạch mang lại một vụ mùa bội thu trong năm nay.
Phủ định
The cropped land was not properly irrigated, resulting in a poor yield.
Vùng đất đã thu hoạch không được tưới tiêu đúng cách, dẫn đến năng suất kém.
Nghi vấn
What crops did they plant on the newly cropped land?
Họ đã trồng những loại cây gì trên vùng đất mới thu hoạch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cropped land".

Tầm quan trọng của đất nông nghiệp

Đất trồng trọt đóng vai trò then chốt trong nền văn minh nhân loại. Từ xa xưa, việc canh tác đất đai đã cho phép các cộng đồng định cư, phát triển và xây dựng xã hội. Nó không chỉ là nguồn cung cấp lương thực mà còn là nền tảng của kinh tế và văn hóa.

Luân canh mùa vụ

Luân canh mùa vụ là một phương pháp canh tác lâu đời, trong đó các loại cây trồng khác nhau được trồng luân phiên trên cùng một mảnh đất. Điều này giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, kiểm soát sâu bệnh và tăng năng suất. Đây là một phần quan trọng của nông nghiệp bền vững.