cropped land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land that has been cultivated and had crops harvested from it; farmland.
Vietnamese Meaning
Đất đã được canh tác và thu hoạch mùa màng; đất nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cropped land stretched as far as the eye could see, a testament to the farmer's hard work."
"Vùng đất canh tác trải dài đến tận chân trời, một minh chứng cho sự chăm chỉ của người nông dân."
-
"After the harvest, the cropped land lay bare under the autumn sky."
"Sau vụ thu hoạch, vùng đất canh tác trở nên trống trải dưới bầu trời mùa thu."
-
"The price of cropped land has risen dramatically in recent years."
"Giá đất canh tác đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cropped land' nhấn mạnh vào trạng thái của đất đã qua canh tác và sử dụng cho việc trồng trọt, thường để phân biệt với đất hoang hoặc đất chưa canh tác. Nó không chỉ đơn thuần là đất có thể trồng trọt mà là đất đã thực sự được sử dụng để trồng cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile cropped land (đất trồng trọt màu mỡ)
-
vast vast cropped land (vùng đất trồng trọt rộng lớn)
-
newly newly cropped land (vùng đất vừa mới được thu hoạch)
-
plow plow the cropped land (cày xới đất trồng trọt)
-
irrigate irrigate the cropped land (tưới tiêu cho đất trồng trọt)
-
cultivate cultivate the cropped land (canh tác đất trồng trọt)
Idioms
-
to reap what you sow (on cropped land)
gieo nhân nào gặp quả nấy (trên đất trồng trọt)
"If you work hard on your cropped land, you will reap what you sow."
(Nếu bạn làm việc chăm chỉ trên đất trồng trọt của mình, bạn sẽ gặt hái được thành quả xứng đáng.)
-
a fallow period (for cropped land)
một giai đoạn bỏ hoang (cho đất trồng trọt)
"The cropped land needs a fallow period to replenish its nutrients."
(Đất trồng trọt cần một giai đoạn bỏ hoang để bổ sung chất dinh dưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cropped land
Tính từ + Danh từĐất đã được canh tác và thu hoạch mùa màng; đất nông nghiệp.
"The cropped land stretched as far as the eye could see, a testament to the farmer's hard work."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cropped land yielded a bountiful harvest this year. |
Vùng đất đã thu hoạch mang lại một vụ mùa bội thu trong năm nay. |
| Phủ định | The cropped land was not properly irrigated, resulting in a poor yield. |
Vùng đất đã thu hoạch không được tưới tiêu đúng cách, dẫn đến năng suất kém. |
| Nghi vấn | What crops did they plant on the newly cropped land? |
Họ đã trồng những loại cây gì trên vùng đất mới thu hoạch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cropped land".
