(Top Banner Ad)
soil fertility
B2
noun phrase B2 Nông nghiệp, Khoa học đất

soil fertility

UK: /ˈsɔɪl fɜːˈtɪləti/ • US: /ˈsɔɪl fərˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ phì nhiêu của đất độ màu mỡ của đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of soil to sustain agricultural plant growth, i.e. to provide plant habitat and result in sustained and consistent yields of high quality.

Vietnamese Meaning

Khả năng của đất duy trì sự phát triển của cây trồng nông nghiệp, tức là cung cấp môi trường sống cho cây và mang lại năng suất ổn định và chất lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil fertility of the region is crucial for its agricultural output."

    "Độ phì nhiêu của đất trong khu vực này rất quan trọng đối với sản lượng nông nghiệp của nó."

  • "Maintaining soil fertility is essential for sustainable agriculture."

    "Duy trì độ phì nhiêu của đất là điều cần thiết cho nền nông nghiệp bền vững."

  • "The farmer used crop rotation to improve soil fertility."

    "Người nông dân đã sử dụng luân canh cây trồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Noun fertility độ màu mỡ, khả năng sinh sản
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu, có khả năng sinh sản
Verb fertilize bón phân, làm màu mỡ
Noun fertilizer phân bón
Noun fertilization sự thụ tinh, sự bón phân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swel-
Latin
solum
Old French
soel
English
soil
Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre
Latin
fertilis
Old French
fertilite
English
fertility

Nguồn gốc của 'Soil'

Từ 'soil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum', có nghĩa là 'mặt đất' hoặc 'nền tảng'. Điều này phản ánh tầm quan trọng cơ bản của đất đối với sự sống và canh tác của con người.

Nguồn gốc của 'Fertility'

Từ 'fertility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fertilitas', mang ý nghĩa 'sự màu mỡ' hoặc 'năng suất'. Nó liên quan đến động từ 'ferre', có nghĩa là 'mang' hoặc 'chở', hàm ý khả năng mang lại sự sống và sản phẩm.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ quan trọng trong nông nghiệp, liên quan đến các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học của đất. Độ phì nhiêu của đất ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Cần phân biệt với 'soil quality' (chất lượng đất), một khái niệm rộng hơn bao gồm cả khả năng hỗ trợ hệ sinh thái và chức năng môi trường.

Prepositions

of in

'Soil fertility of [a particular area]' để chỉ độ phì nhiêu của một khu vực cụ thể. 'Improvement in soil fertility' để chỉ sự cải thiện về độ phì nhiêu của đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil fertility
  • high high soil fertility
    (độ màu mỡ của đất cao)
  • low low soil fertility
    (độ màu mỡ của đất thấp)
  • improved improved soil fertility
    (độ màu mỡ của đất được cải thiện)
  • sustainable sustainable soil fertility
    (độ màu mỡ của đất bền vững)
  • optimal optimal soil fertility
    (độ màu mỡ tối ưu của đất)
Verb + soil fertility
  • improve improve soil fertility
    (cải thiện độ màu mỡ của đất)
  • maintain maintain soil fertility
    (duy trì độ màu mỡ của đất)
  • restore restore soil fertility
    (khôi phục độ màu mỡ của đất)
  • deplete deplete soil fertility
    (làm cạn kiệt độ màu mỡ của đất)
  • enhance enhance soil fertility
    (nâng cao độ màu mỡ của đất)
soil fertility + Noun
  • management soil fertility management
    (quản lý độ màu mỡ của đất)
  • levels soil fertility levels
    (mức độ màu mỡ của đất)
  • analysis soil fertility analysis
    (phân tích độ màu mỡ của đất)

Idioms

  • maintain soil fertility

    Duy trì độ màu mỡ của đất.

    "Farmers use crop rotation to maintain soil fertility."

    (Nông dân sử dụng luân canh cây trồng để duy trì độ màu mỡ của đất.)

  • improve soil fertility

    Cải thiện độ màu mỡ của đất.

    "Adding organic matter can significantly improve soil fertility."

    (Bổ sung chất hữu cơ có thể cải thiện đáng kể độ màu mỡ của đất.)

  • sustainable soil fertility management

    Quản lý độ màu mỡ của đất bền vững.

    "Sustainable soil fertility management is crucial for long-term food security."

    (Quản lý độ màu mỡ của đất bền vững là rất quan trọng cho an ninh lương thực lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil fertility

noun phrase
Lật mặt

Khả năng của đất duy trì sự phát triển của cây trồng nông nghiệp, tức là cung cấp môi trường sống cho cây và mang lại năng suất ổn định và chất lượng cao.

"The soil fertility of the region is crucial for its agricultural output."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the farmers will have improved the soil fertility through sustainable practices.
Đến năm sau, những người nông dân sẽ cải thiện độ phì nhiêu của đất thông qua các biện pháp bền vững.
Phủ định
By the time the new irrigation system is installed, they won't have restored the soil fertility to its original state.
Vào thời điểm hệ thống tưới tiêu mới được lắp đặt, họ sẽ chưa khôi phục độ phì nhiêu của đất về trạng thái ban đầu.
Nghi vấn
Will the scientists have analyzed the impact of climate change on soil fertility by the end of the decade?
Liệu các nhà khoa học có phân tích tác động của biến đổi khí hậu đối với độ phì nhiêu của đất vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil fertility".

Nền tảng của Nền văn minh

Đất đai màu mỡ là yếu tố sống còn cho sự phát triển của nông nghiệp, từ đó hình thành các nền văn minh cổ đại như Lưỡng Hà (Mesopotamia) với sông Tigris và Euphrates, hay Ai Cập cổ đại với sông Nile. Khả năng canh tác trên đất màu mỡ đã cho phép con người định cư, phát triển xã hội và văn hóa, đặt nền móng cho cuộc sống hiện đại.

Thách thức hiện đại và Nông nghiệp Bền vững

Trong thời đại ngày nay, việc duy trì và nâng cao độ màu mỡ của đất trở thành một thách thức toàn cầu do biến đổi khí hậu, xói mòn và canh tác thâm canh. Các phương pháp như nông nghiệp hữu cơ (organic farming) và nông nghiệp tái sinh (regenerative agriculture) tập trung vào việc bảo vệ và tăng cường sức khỏe của đất, coi đây là yếu tố cốt lõi cho an ninh lương thực và môi trường bền vững.