(Top Banner Ad)
idle land
B1
Tính từ + Danh từ B1 Nông nghiệp, Bất động sản, Kinh tế

idle land

UK: /ˈaɪdl lænd/ • US: /ˈaɪdl lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất bỏ hoang đất bỏ không đất không canh tác đất chưa sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is not being used or cultivated.

Vietnamese Meaning

Đất không được sử dụng hoặc canh tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to encourage farmers to bring idle land back into production."

    "Chính phủ đang cố gắng khuyến khích nông dân đưa đất bỏ hoang trở lại sản xuất."

  • "Much of the idle land could be used for growing biofuel crops."

    "Phần lớn đất bỏ hoang có thể được sử dụng để trồng cây nhiên liệu sinh học."

  • "The developer plans to build houses on the idle land near the river."

    "Nhà phát triển có kế hoạch xây nhà trên khu đất bỏ hoang gần sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle lười biếng, nhàn rỗi, bỏ không
Verb idle ăn không ngồi rồi, chạy không tải (máy móc)
Noun idler người lười biếng, người ăn không ngồi rồi

Synonyms

unused land (đất không sử dụng)vacant land (đất trống)waste land (đất hoang)

Antonyms

cultivated land (đất canh tác)productive land (đất sản xuất)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Bất động sản, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
idel
Old English
īdel
Proto-Germanic
*īdila-

Nguồn gốc của 'idle'

Từ 'idle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'īdel', có nghĩa là 'trống rỗng, vô dụng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hoạt động hoặc mục đích. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả trạng thái thư giãn và không làm gì cả. 'Land' trong tiếng Anh cổ cũng có nghĩa là 'đất', cho thấy 'idle land' là đất không được sử dụng cho bất kỳ mục đích gì, đất bỏ hoang.

Usage Note

Cụm từ 'idle land' thường được dùng để chỉ những mảnh đất bỏ hoang, không được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, xây dựng, hoặc bất kỳ hoạt động kinh tế nào. Nó mang ý nghĩa về sự lãng phí tài nguyên và tiềm năng chưa được khai thác. Khác với 'fallow land' (đất bỏ hóa), 'idle land' không nhất thiết phải được bỏ hoang có chủ đích để phục hồi độ phì nhiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idle land
  • vast vast idle land
    (mảnh đất bỏ hoang rộng lớn)
  • barren barren idle land
    (mảnh đất bỏ hoang cằn cỗi)
  • unused unused idle land
    (mảnh đất bỏ hoang không được sử dụng)
Verb + idle land
  • cultivate cultivate idle land
    (khai khẩn đất hoang)
  • reclaim reclaim idle land
    (cải tạo đất hoang)
  • develop develop idle land
    (phát triển khu đất bỏ hoang)

Idioms

  • Let the grass grow on idle land

    Để cỏ mọc trên đất bỏ hoang (ý chỉ sự lãng phí tiềm năng)

    "They are letting the grass grow on idle land instead of building new houses."

    (Họ đang để cỏ mọc trên đất bỏ hoang thay vì xây nhà mới, thật lãng phí.)

  • An idle brain is the devil's workshop

    Nhàn cư vi bất thiện

    "He needs a hobby, an idle brain is the devil's workshop."

    (Anh ấy cần một sở thích, nhàn cư vi bất thiện mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idle land

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đất không được sử dụng hoặc canh tác.

"The government is trying to encourage farmers to bring idle land back into production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The idle land is a wasted resource.
Đất bỏ hoang là một nguồn tài nguyên lãng phí.
Phủ định
That idle land isn't suitable for farming.
Mảnh đất bỏ hoang đó không thích hợp cho việc canh tác.
Nghi vấn
Is that idle land going to be developed?
Mảnh đất bỏ hoang đó có được quy hoạch phát triển không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land is idle during the winter months.
Đất đai bỏ hoang trong những tháng mùa đông.
Phủ định
He does not leave any land idle; he cultivates everything.
Anh ấy không để đất hoang; anh ấy canh tác mọi thứ.
Nghi vấn
Does the farmer allow his land to remain idle?
Người nông dân có cho phép đất của mình bỏ hoang không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would use that idle land to build more affordable housing.
Tôi ước chính phủ sẽ sử dụng mảnh đất bỏ hoang đó để xây dựng thêm nhà ở giá rẻ.
Phủ định
If only the landowners hadn't left the land idle for so long.
Giá mà những người chủ đất đã không để đất bỏ hoang quá lâu.
Nghi vấn
If only they could cultivate the idle land.
Giá mà họ có thể canh tác mảnh đất bỏ hoang.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle land".

Sử dụng đất bỏ hoang trong nông nghiệp bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu lương thực ngày càng tăng, việc tìm cách sử dụng đất bỏ hoang một cách bền vững đang trở nên quan trọng. Các phương pháp như nông lâm kết hợp hoặc trồng các loại cây chịu hạn có thể biến đất bỏ hoang thành nguồn tài nguyên quý giá, đồng thời bảo vệ môi trường.