idle land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land that is not being used or cultivated.
Vietnamese Meaning
Đất không được sử dụng hoặc canh tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to encourage farmers to bring idle land back into production."
"Chính phủ đang cố gắng khuyến khích nông dân đưa đất bỏ hoang trở lại sản xuất."
-
"Much of the idle land could be used for growing biofuel crops."
"Phần lớn đất bỏ hoang có thể được sử dụng để trồng cây nhiên liệu sinh học."
-
"The developer plans to build houses on the idle land near the river."
"Nhà phát triển có kế hoạch xây nhà trên khu đất bỏ hoang gần sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'idle land' thường được dùng để chỉ những mảnh đất bỏ hoang, không được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, xây dựng, hoặc bất kỳ hoạt động kinh tế nào. Nó mang ý nghĩa về sự lãng phí tài nguyên và tiềm năng chưa được khai thác. Khác với 'fallow land' (đất bỏ hóa), 'idle land' không nhất thiết phải được bỏ hoang có chủ đích để phục hồi độ phì nhiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast idle land (mảnh đất bỏ hoang rộng lớn)
-
barren barren idle land (mảnh đất bỏ hoang cằn cỗi)
-
unused unused idle land (mảnh đất bỏ hoang không được sử dụng)
-
cultivate cultivate idle land (khai khẩn đất hoang)
-
reclaim reclaim idle land (cải tạo đất hoang)
-
develop develop idle land (phát triển khu đất bỏ hoang)
Idioms
-
Let the grass grow on idle land
Để cỏ mọc trên đất bỏ hoang (ý chỉ sự lãng phí tiềm năng)
"They are letting the grass grow on idle land instead of building new houses."
(Họ đang để cỏ mọc trên đất bỏ hoang thay vì xây nhà mới, thật lãng phí.)
-
An idle brain is the devil's workshop
Nhàn cư vi bất thiện
"He needs a hobby, an idle brain is the devil's workshop."
(Anh ấy cần một sở thích, nhàn cư vi bất thiện mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idle land
Tính từ + Danh từĐất không được sử dụng hoặc canh tác.
"The government is trying to encourage farmers to bring idle land back into production."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The idle land is a wasted resource. |
Đất bỏ hoang là một nguồn tài nguyên lãng phí. |
| Phủ định | That idle land isn't suitable for farming. |
Mảnh đất bỏ hoang đó không thích hợp cho việc canh tác. |
| Nghi vấn | Is that idle land going to be developed? |
Mảnh đất bỏ hoang đó có được quy hoạch phát triển không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The land is idle during the winter months. |
Đất đai bỏ hoang trong những tháng mùa đông. |
| Phủ định | He does not leave any land idle; he cultivates everything. |
Anh ấy không để đất hoang; anh ấy canh tác mọi thứ. |
| Nghi vấn | Does the farmer allow his land to remain idle? |
Người nông dân có cho phép đất của mình bỏ hoang không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would use that idle land to build more affordable housing. |
Tôi ước chính phủ sẽ sử dụng mảnh đất bỏ hoang đó để xây dựng thêm nhà ở giá rẻ. |
| Phủ định | If only the landowners hadn't left the land idle for so long. |
Giá mà những người chủ đất đã không để đất bỏ hoang quá lâu. |
| Nghi vấn | If only they could cultivate the idle land. |
Giá mà họ có thể canh tác mảnh đất bỏ hoang. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle land".
