(Top Banner Ad)
false promise
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

false promise

UK: /fɔːls ˈprɒmɪs/ • US: /fɔls ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa hão huyền lời hứa suông lời hứa dối trá hứa lèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promise that is not kept, or that someone does not intend to keep.

Vietnamese Meaning

Một lời hứa không được thực hiện, hoặc một lời hứa mà ai đó không có ý định thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of making false promises to win votes."

    "Chính trị gia bị cáo buộc đưa ra những lời hứa hão huyền để giành phiếu bầu."

  • "Don't be fooled by their false promises; they never deliver."

    "Đừng bị đánh lừa bởi những lời hứa hão huyền của họ; họ không bao giờ thực hiện."

  • "The company lured investors with false promises of high returns."

    "Công ty đã dụ dỗ các nhà đầu tư bằng những lời hứa sai trái về lợi nhuận cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsehood sự giả dối, điều dối trá
Verb falsify làm giả, xuyên tạc
Adverb falsely một cách sai lệch, giả dối
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adjective unpromising không có triển vọng, không hứa hẹn
Verb/Noun promise hứa hẹn / lời hứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sph₂el-
Latin
falsus
Old French
fals
Middle English
fals
English
false
Latin
promittere
Old French
promesse
Middle English
promesse
English
promise
English
false promise (combined)

Sự dối trá từ gốc Latin

Từ 'false' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', nghĩa là 'gian dối, sai sự thật'. 'Falsus' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'fallere', có nghĩa là 'lừa dối, làm thất vọng'. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên khi từ này đi qua tiếng Pháp cổ ('fals') và vào tiếng Anh, luôn gắn liền với sự không thật và lừa lọc.

Lời hứa được 'gửi đi'

Từ 'promise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'promissum', dạng quá khứ phân từ của 'promittere', nghĩa là 'gửi đi trước, hứa hẹn'. Tiền tố 'pro-' có nghĩa là 'trước, hướng về phía trước' và 'mittere' có nghĩa là 'gửi'. Do đó, một lời hứa về cơ bản là một cam kết được 'gửi đi' cho tương lai, một sự đảm bảo cho điều gì đó sẽ xảy ra.

Usage Note

Cụm từ 'false promise' nhấn mạnh sự lừa dối hoặc gian lận trong việc đưa ra lời hứa. Nó khác với 'broken promise', có thể chỉ đơn giản là không thực hiện được do những yếu tố khách quan hoặc thay đổi tình hình. 'False promise' ngụ ý một sự không thành thật ngay từ đầu.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ rõ đối tượng hoặc nội dung của lời hứa sai trái. Ví dụ: 'a false promise of wealth' (một lời hứa hão huyền về sự giàu có).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + false promise
  • make make a false promise
    (đưa ra một lời hứa hão)
  • break break a false promise
    (thất hứa, không giữ lời hứa hão)
  • give give a false promise
    (ban cho một lời hứa hão)
Adjectives + false promise
  • empty empty false promise
    (lời hứa hão trống rỗng)
  • hollow hollow false promise
    (lời hứa hão rỗng tuếch, vô giá trị)
  • mere mere false promise
    (chỉ là một lời hứa hão đơn thuần)
Nouns + of false promise
  • string a string of false promises
    (một chuỗi những lời hứa hão)
  • trail a trail of false promises
    (một dấu vết của những lời hứa hão (để lại hậu quả))

Idioms

  • To make a false promise

    Hứa suông, đưa ra lời hứa không có ý định thực hiện.

    "Politicians often make false promises during election campaigns to gain votes."

    (Các chính trị gia thường đưa ra những lời hứa suông trong các chiến dịch tranh cử để giành phiếu bầu.)

  • To break a false promise

    Thất hứa, không giữ lời hứa hão (lời hứa mà ngay từ đầu đã không có ý định thực hiện).

    "The company broke its false promise of a significant pay raise, disappointing many employees."

    (Công ty đã thất hứa về việc tăng lương đáng kể, khiến nhiều nhân viên thất vọng.)

  • To live on false promises

    Sống dựa vào những lời hứa hão (có nghĩa là hy vọng hoặc trông đợi vào những điều sẽ không bao giờ xảy ra).

    "It's hard to move forward when you are constantly living on false promises."

    (Thật khó để tiến về phía trước khi bạn liên tục sống dựa vào những lời hứa hão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false promise

Danh từ
Lật mặt

Một lời hứa không được thực hiện, hoặc một lời hứa mà ai đó không có ý định thực hiện.

"The politician was accused of making false promises to win votes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should avoid making false promises to his clients.
Anh ấy nên tránh đưa ra những lời hứa sai trái với khách hàng của mình.
Phủ định
They must not believe his false promise.
Họ không được tin vào lời hứa sai trái của anh ta.
Nghi vấn
Could this be another false promise?
Đây có thể là một lời hứa sai trái khác không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician made a false promise to lower taxes.
Chính trị gia đã đưa ra một lời hứa sai trái về việc giảm thuế.
Phủ định
He did not believe her false promise about the promotion.
Anh ấy đã không tin vào lời hứa sai trái của cô ấy về việc thăng chức.
Nghi vấn
Did the company deliver on its false promise of job security?
Công ty có thực hiện lời hứa sai trái về sự đảm bảo công việc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician hadn't made a false promise, people would have trusted him more.
Nếu chính trị gia đó không đưa ra một lời hứa sai trái, mọi người đã tin tưởng anh ta hơn.
Phủ định
If the company weren't known for false promises, it wouldn't have such a bad reputation.
Nếu công ty không nổi tiếng vì những lời hứa sai trái, nó sẽ không có một danh tiếng tồi tệ như vậy.
Nghi vấn
Would you still support the project if the initial promise turned out to be false?
Bạn vẫn sẽ ủng hộ dự án nếu lời hứa ban đầu hóa ra là sai trái chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The false promise was believed by many voters.
Lời hứa sai sự thật đã được nhiều cử tri tin tưởng.
Phủ định
The false promise was not delivered.
Lời hứa sai sự thật đã không được thực hiện.
Nghi vấn
Will the false promise be remembered?
Lời hứa sai sự thật có được nhớ đến không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician made a false promise to lower taxes.
Chính trị gia đã đưa ra một lời hứa sai sự thật là sẽ giảm thuế.
Phủ định
The company didn't make any false promises during the negotiation.
Công ty đã không đưa ra bất kỳ lời hứa sai sự thật nào trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
What false promise did the advertisement make to consumers?
Lời hứa sai sự thật nào mà quảng cáo đã đưa ra cho người tiêu dùng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have forgotten the false promise it made to its employees.
Đến năm sau, công ty sẽ quên lời hứa sai trái mà họ đã hứa với nhân viên của mình.
Phủ định
He won't have realized the false promise until it's too late.
Anh ấy sẽ không nhận ra lời hứa sai trái cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Will the voters have seen through the false promises by the time the election arrives?
Liệu cử tri có nhìn thấu những lời hứa sai trái vào thời điểm cuộc bầu cử đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He makes false promises to get what he wants.
Anh ta đưa ra những lời hứa sai trái để đạt được những gì mình muốn.
Phủ định
She does not believe in his false promises anymore.
Cô ấy không còn tin vào những lời hứa sai trái của anh ta nữa.
Nghi vấn
Does he always make false promises?
Anh ấy có luôn đưa ra những lời hứa sai trái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false promise".

Lời hứa chính trị và lòng tin công chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị, 'false promise' (lời hứa hão) là một cụm từ thường xuyên được sử dụng để chỉ trích các chính trị gia. Việc các ứng cử viên đưa ra những lời cam kết trước bầu cử nhưng không thực hiện sau khi đắc cử được coi là hành vi 'làm lời hứa hão', làm xói mòn lòng tin của công chúng vào hệ thống chính trị và làm gia tăng thái độ hoài nghi.

Sự phản bội và mất niềm tin cá nhân

Ở cấp độ cá nhân, việc một người bạn, thành viên gia đình hoặc đối tác đưa ra một 'false promise' có thể gây ra sự tổn thương sâu sắc và phá vỡ niềm tin. Từ thời thơ ấu, các xã hội phương Tây đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa như một trụ cột của đạo đức và sự đáng tin cậy. Do đó, việc thất hứa, đặc biệt là một lời hứa giả dối, thường bị coi là một hành vi phản bội và thiếu trung thực.