(Top Banner Ad)
hollow promise
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

hollow promise

UK: /ˈhɒləʊ ˈprɒmɪs/ • US: /ˈhɑːloʊ ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa suông lời hứa hão huyền lời hứa sáo rỗng lời hứa không có giá trị lời hứa gió bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promise that is empty or meaningless; a promise that is not sincere and will likely not be kept.

Vietnamese Meaning

Một lời hứa trống rỗng hoặc vô nghĩa; một lời hứa không chân thành và có khả năng không được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's promises of tax cuts turned out to be hollow promises."

    "Những lời hứa cắt giảm thuế của chính trị gia hóa ra chỉ là những lời hứa suông."

  • "The government's pledge to reduce poverty was dismissed as a hollow promise."

    "Lời cam kết của chính phủ về việc giảm nghèo bị coi là một lời hứa hão huyền."

  • "Don't be fooled by his hollow promises; he never keeps his word."

    "Đừng bị lừa bởi những lời hứa suông của anh ta; anh ta không bao giờ giữ lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hollow rỗng, không thật
Noun hollowness sự rỗng tuếch, sự không thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
holh (hollow)
Middle English
hollow
English
hollow promise

Nguồn gốc của 'hollow'

Từ 'hollow' trong tiếng Anh cổ 'holh' có nghĩa là 'rỗng' hoặc 'lỗ'. Ý tưởng về sự rỗng tuếch này được chuyển sang nghĩa bóng để mô tả những lời hứa không có giá trị, không thành thật.

Usage Note

Cụm từ "hollow promise" thường được sử dụng để chỉ trích các chính trị gia, nhà lãnh đạo hoặc bất kỳ ai đưa ra lời hứa mà họ không có ý định hoặc khả năng thực hiện. Từ "hollow" ở đây mang nghĩa là rỗng tuếch, không có giá trị thực chất, không có sự chân thành. Khác với "empty promise" nhấn mạnh sự trống rỗng về nội dung, "hollow promise" còn ám chỉ sự giả tạo, thiếu trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hollow promise
  • empty empty hollow promise
    (lời hứa suông rỗng tuếch)
  • false false hollow promise
    (lời hứa hão huyền)
Verb + hollow promise
  • make make a hollow promise
    (hứa hão)
  • break break a hollow promise
    (thất hứa)
  • believe believe a hollow promise
    (tin vào một lời hứa suông)

Idioms

  • Actions speak louder than hollow promises.

    Hành động có giá trị hơn ngàn lời hứa suông.

    "He keeps saying he'll help, but actions speak louder than hollow promises."

    (Anh ta cứ nói sẽ giúp, nhưng hành động có giá trị hơn ngàn lời hứa suông.)

  • A pie in the sky (hollow promise).

    Một lời hứa hão huyền, không thực tế.

    "Their offer of future riches was just a pie in the sky."

    (Lời đề nghị về sự giàu có trong tương lai của họ chỉ là một lời hứa hão huyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hollow promise

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lời hứa trống rỗng hoặc vô nghĩa; một lời hứa không chân thành và có khả năng không được thực hiện.

"The politician's promises of tax cuts turned out to be hollow promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always makes hollow promises to get votes.
Anh ấy luôn đưa ra những lời hứa suông để lấy phiếu bầu.
Phủ định
She does not believe his hollow promises anymore.
Cô ấy không còn tin vào những lời hứa suông của anh ấy nữa.
Nghi vấn
Does the government make hollow promises during election time?
Chính phủ có đưa ra những lời hứa suông trong thời gian bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollow promise".

Chính trị và Lời Hứa

Trong chính trị, 'hollow promise' thường được dùng để chỉ những lời hứa mà các chính trị gia đưa ra trong chiến dịch tranh cử nhưng không thực hiện được sau khi đắc cử. Điều này có thể làm xói mòn lòng tin của cử tri.