(Top Banner Ad)
deceptive promise
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

deceptive promise

UK: /dɪˈseptɪv ˈprɒmɪs/ • US: /dɪˈseptɪv ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa lừa bịp lời hứa dối trá lời hứa trá hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promise that is intended to mislead or trick someone.

Vietnamese Meaning

Một lời hứa mang tính chất lừa dối, có ý định đánh lừa hoặc gạt ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's deceptive promises won him the election, but he failed to deliver on any of them."

    "Những lời hứa lừa dối của chính trị gia đã giúp ông ta thắng cử, nhưng ông ta đã không thực hiện được bất kỳ lời hứa nào."

  • "The company was accused of making deceptive promises about the product's capabilities."

    "Công ty bị cáo buộc đưa ra những lời hứa lừa dối về khả năng của sản phẩm."

  • "He lured investors with deceptive promises of high returns."

    "Anh ta dụ dỗ các nhà đầu tư bằng những lời hứa lừa dối về lợi nhuận cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deceive lừa dối, lừa gạt
Noun deception sự lừa dối, hành vi lừa gạt
Noun deceiver kẻ lừa dối
Adverb deceptively một cách lừa dối (trông vậy mà không phải vậy)
Verb promise hứa, hứa hẹn
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decipere ('to cheat, ensnare')
Latin
promittere ('to send forth')
Old French
déceptif
Late Middle English
deceptive + promise

Nguồn gốc La-tinh: Cái Bẫy Ngọt Ngào

Từ 'deceptive' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'decipere', có nghĩa là 'gài bẫy' hoặc 'lừa gạt'. Từ này được tạo thành từ 'de-' (mang nghĩa là 'tách ra') và 'capere' (mang nghĩa là 'nắm lấy'). Vì vậy, về cơ bản, 'lừa dối' ai đó là 'tước đoạt' một thứ gì đó (như sự thật hoặc tiền bạc) khỏi họ bằng mưu mẹo, giống như gài một cái bẫy để bắt giữ thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, kinh doanh, hoặc các mối quan hệ cá nhân, nơi sự tin tưởng bị lợi dụng. 'Deceptive' nhấn mạnh vào bản chất cố tình gây hiểu lầm hoặc che giấu sự thật của lời hứa. Nó khác với một lời hứa 'broken' (bị vỡ), trong đó có thể không có ý định lừa dối ngay từ đầu, mà chỉ là không thể thực hiện được. 'False promise' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'deceptive' có thể ám chỉ mức độ xảo quyệt và chủ ý lừa gạt cao hơn.

Prepositions

of in

'Deceptive promise of...' chỉ ra lời hứa lừa dối về điều gì đó. Ví dụ: 'The deceptive promise of quick riches.' ('Lời hứa lừa dối về sự giàu có nhanh chóng.') 'Deceptive promise in...' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ ra lĩnh vực mà lời hứa lừa dối tồn tại. Ví dụ: 'There was a deceptive promise in his tone.' ('Có một lời hứa lừa dối trong giọng điệu của anh ta.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deceptive promise
  • make a deceptive promise
    (đưa ra một lời hứa dối trá)
  • fall for a deceptive promise
    (tin vào / sập bẫy một lời hứa dối trá)
  • see through a deceptive promise
    (nhìn thấu một lời hứa dối trá)
  • be lured by a deceptive promise
    (bị dụ dỗ bởi một lời hứa dối trá)
Adjective + deceptive promise
  • a blatantly deceptive promise
    (một lời hứa dối trá một cách trắng trợn)
  • a cleverly worded deceptive promise
    (một lời hứa dối trá được diễn đạt khéo léo)
  • an ultimately deceptive promise
    (một lời hứa mà cuối cùng lại là lừa dối)

Idioms

  • a promise of pie in the sky

    Lời hứa hão huyền, viển vông; bánh vẽ.

    "The offer of a free car for joining the club was just a promise of pie in the sky to get people to sign up."

    (Lời đề nghị tặng xe miễn phí khi tham gia câu lạc bộ chỉ là một lời hứa hão huyền để mọi người đăng ký.)

  • to be led down the garden path

    Bị lừa gạt, bị dắt mũi (thường bằng những lời hứa hẹn).

    "He was led down the garden path with deceptive promises of a partnership that never materialized."

    (Anh ấy đã bị dắt mũi bằng những lời hứa hẹn dối trá về việc hợp tác mà không bao giờ thành hiện thực.)

  • empty promises

    Những lời hứa suông, lời hứa rỗng tuếch.

    "Voters are tired of politicians who make deceptive, empty promises during election season."

    (Cử tri đã mệt mỏi với những chính trị gia đưa ra những lời hứa suông đầy lừa dối trong mùa bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceptive promise

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lời hứa mang tính chất lừa dối, có ý định đánh lừa hoặc gạt ai đó.

"The politician's deceptive promises won him the election, but he failed to deliver on any of them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceptive promise".

Quảng Cáo Sai Sự Thật (False Advertising)

Ở nhiều nước phương Tây, luật bảo vệ người tiêu dùng rất nghiêm ngặt đối với 'quảng cáo sai sự thật'. Một công ty đưa ra một lời hứa dối trá về sản phẩm của mình (ví dụ: 'đảm bảo giảm 10kg trong một tuần') có thể phải đối mặt với các vụ kiện và bị phạt nặng. Điều này phản ánh sự coi trọng của văn hóa và pháp luật đối với sự trung thực trong thương mại.

Lời Hứa Trong Chính Trị (Political Promises)

Trong các nền dân chủ phương Tây, lời hứa trong chiến dịch tranh cử là một phần quan trọng của các cuộc bầu cử. Tuy nhiên, cử tri thường cảnh giác với những 'lời hứa dối trá' được sử dụng để giành phiếu bầu, nhưng có thể bị lãng quên sau khi chính trị gia đắc cử. Điều này đã dẫn đến sự hoài nghi của công chúng đối với chính trị.