true promise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A promise that is genuine, sincere, and likely to be fulfilled; a promise that aligns with reality and integrity.
Vietnamese Meaning
Một lời hứa chân thành, thật lòng và có khả năng được thực hiện; một lời hứa phù hợp với thực tế và sự chính trực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician made a true promise to lower taxes if elected."
"Chính trị gia đã đưa ra một lời hứa chân thành là sẽ giảm thuế nếu được bầu."
-
"She made a true promise to help her friend through a difficult time."
"Cô ấy đã đưa ra một lời hứa chân thành là sẽ giúp bạn mình vượt qua giai đoạn khó khăn."
-
"His words sounded like a true promise, but I wasn't sure if I could believe him."
"Lời nói của anh ấy nghe như một lời hứa thật lòng, nhưng tôi không chắc liệu mình có thể tin anh ấy không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của lời hứa. Nó khác với 'empty promise' (lời hứa suông) hoặc 'broken promise' (lời hứa bị phá vỡ). 'True' ở đây bổ nghĩa cho 'promise', cho thấy lời hứa đó đáng tin cậy và người hứa có ý định thực hiện nó. So sánh với 'real promise' (lời hứa thật), 'true promise' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự trung thực, liêm chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A real true promise (Một lời hứa thật sự)
-
A sincere true promise (Một lời hứa chân thành)
-
Break a true promise (Phá vỡ một lời hứa chân thật)
-
Keep a true promise (Giữ một lời hứa chân thật)
-
Make a true promise (Đưa ra một lời hứa chân thật)
Idioms
-
Keep one's word/promise
Giữ lời hứa
"He always keeps his word."
(Anh ấy luôn giữ lời hứa của mình.)
-
Break one's word/promise
Không giữ lời hứa, thất hứa
"I would never break my promise to you."
(Tôi sẽ không bao giờ thất hứa với bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true promise
Tính từ + Danh từMột lời hứa chân thành, thật lòng và có khả năng được thực hiện; một lời hứa phù hợp với thực tế và sự chính trực.
"The politician made a true promise to lower taxes if elected."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always keeps his true promise. |
Anh ấy luôn giữ đúng lời hứa của mình. |
| Phủ định | Did she not make a true promise to help? |
Có phải cô ấy đã không hứa thật lòng sẽ giúp đỡ? |
| Nghi vấn | Is that a true promise you are making? |
Đó có phải là một lời hứa thật lòng mà bạn đang đưa ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true promise".
