(Top Banner Ad)
true promise
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Đạo đức, Quan hệ xã hội

true promise

UK: /truː ˈprɒmɪs/ • US: /truː ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa chân thành lời hứa thật lòng lời hứa đáng tin cậy lời hứa trung thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promise that is genuine, sincere, and likely to be fulfilled; a promise that aligns with reality and integrity.

Vietnamese Meaning

Một lời hứa chân thành, thật lòng và có khả năng được thực hiện; một lời hứa phù hợp với thực tế và sự chính trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician made a true promise to lower taxes if elected."

    "Chính trị gia đã đưa ra một lời hứa chân thành là sẽ giảm thuế nếu được bầu."

  • "She made a true promise to help her friend through a difficult time."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời hứa chân thành là sẽ giúp bạn mình vượt qua giai đoạn khó khăn."

  • "His words sounded like a true promise, but I wasn't sure if I could believe him."

    "Lời nói của anh ấy nghe như một lời hứa thật lòng, nhưng tôi không chắc liệu mình có thể tin anh ấy không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng, chân thật
Noun truth sự thật, chân lý
Verb promise hứa hẹn, cam kết
Noun promise lời hứa
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Đạo đức, Quan hệ xã hội

Nguồn gốc của 'true promise'

Cụm từ 'true promise' khá đơn giản: 'true' (thật, đúng) kết hợp với 'promise' (lời hứa). Mặc dù không có lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, giá trị của việc giữ lời hứa luôn là một phần quan trọng trong mọi nền văn hóa. Lịch sử phát triển ngôn ngữ của từng từ 'true' và 'promise' có thể được tìm hiểu riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của lời hứa. Nó khác với 'empty promise' (lời hứa suông) hoặc 'broken promise' (lời hứa bị phá vỡ). 'True' ở đây bổ nghĩa cho 'promise', cho thấy lời hứa đó đáng tin cậy và người hứa có ý định thực hiện nó. So sánh với 'real promise' (lời hứa thật), 'true promise' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự trung thực, liêm chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true promise
  • A real true promise
    (Một lời hứa thật sự)
  • A sincere true promise
    (Một lời hứa chân thành)
Verb + true promise
  • Break a true promise
    (Phá vỡ một lời hứa chân thật)
  • Keep a true promise
    (Giữ một lời hứa chân thật)
  • Make a true promise
    (Đưa ra một lời hứa chân thật)

Idioms

  • Keep one's word/promise

    Giữ lời hứa

    "He always keeps his word."

    (Anh ấy luôn giữ lời hứa của mình.)

  • Break one's word/promise

    Không giữ lời hứa, thất hứa

    "I would never break my promise to you."

    (Tôi sẽ không bao giờ thất hứa với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true promise

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lời hứa chân thành, thật lòng và có khả năng được thực hiện; một lời hứa phù hợp với thực tế và sự chính trực.

"The politician made a true promise to lower taxes if elected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always keeps his true promise.
Anh ấy luôn giữ đúng lời hứa của mình.
Phủ định
Did she not make a true promise to help?
Có phải cô ấy đã không hứa thật lòng sẽ giúp đỡ?
Nghi vấn
Is that a true promise you are making?
Đó có phải là một lời hứa thật lòng mà bạn đang đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true promise".

Giá trị của lời hứa trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ lời hứa được coi là một đức tính quan trọng. Nó thể hiện sự trung thực, đáng tin cậy và tôn trọng đối với người khác. Việc thất hứa có thể gây tổn hại đến mối quan hệ và uy tín cá nhân.