(Top Banner Ad)
empty promise
B2
Danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh

empty promise

UK: /ˌempti ˈprɒmɪs/ • US: /ˌempti ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lời hứa suông lời hứa hão huyền lời hứa sáo rỗng lời hứa không có giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promise that is not likely to be kept or fulfilled.

Vietnamese Meaning

Một lời hứa không có khả năng được giữ hoặc thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician made an empty promise to lower taxes."

    "Chính trị gia đã đưa ra một lời hứa suông về việc giảm thuế."

  • "His promises turned out to be empty."

    "Những lời hứa của anh ta hóa ra là những lời hứa suông."

  • "Don't believe their empty promises."

    "Đừng tin vào những lời hứa suông của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emptiness sự trống rỗng, sự vô nghĩa
Verb empty làm rỗng, đổ (cái gì) ra
Noun promise lời hứa, sự hứa hẹn
Verb promise hứa hẹn, cam kết
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmettig (nguồn gốc của 'empty', có nghĩa là 'trống rỗng, rảnh rỗi')
Latin
promittere (nguồn gốc của 'promise', có nghĩa là 'gửi đi, cam kết')
Old French
promesse (từ promittere của tiếng Latin, tiếp nối thành 'promise')
Middle English
promisse (phát triển từ promesse, gần với hình thức 'promise' hiện đại)
Modern English
empty promise (sự kết hợp giữa 'empty' và 'promise' để chỉ một lời hứa suông, không có giá trị thực tế)

Nguồn gốc ngữ nghĩa

Cụm từ 'empty promise' được tạo thành từ hai từ có ý nghĩa rõ ràng: 'empty' (trống rỗng, không có nội dung) và 'promise' (lời hứa). Khi kết hợp lại, nó mô tả một lời hứa thiếu sự chân thành, không có ý định thực hiện hoặc không có khả năng được thực hiện, giống như một cái hộp rỗng không chứa gì bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc thiếu trung thực. Nó khác với 'vague promise' (lời hứa mơ hồ), 'unrealistic promise' (lời hứa phi thực tế) ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự không thành thật của người hứa, chứ không chỉ là khả năng thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + empty promise
  • make make an empty promise
    (đưa ra một lời hứa suông)
  • give give an empty promise
    (ban phát lời hứa hão)
Adjective + empty promise
  • just just an empty promise
    (chỉ là một lời hứa suông mà thôi)
  • nothing but nothing but an empty promise
    (không gì khác ngoài một lời hứa hão)
  • another another empty promise
    (lại một lời hứa suông nữa)
Noun + empty promise
  • a string of a string of empty promises
    (một chuỗi những lời hứa suông)

Idioms

  • full of empty promises

    chỉ toàn hứa suông, đầy rẫy những lời hứa hão

    "Don't trust him; he's full of empty promises."

    (Đừng tin anh ta; anh ta chỉ toàn hứa suông thôi.)

  • to make empty promises

    đưa ra những lời hứa suông

    "The politician was criticized for making empty promises to the voters."

    (Vị chính trị gia bị chỉ trích vì đã đưa ra những lời hứa suông với cử tri.)

  • to give someone empty promises

    hứa hão với ai đó

    "She felt hurt because he only gave her empty promises."

    (Cô ấy cảm thấy tổn thương vì anh ta chỉ hứa hão với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty promise

Danh từ
Lật mặt

Một lời hứa không có khả năng được giữ hoặc thực hiện.

"The politician made an empty promise to lower taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he apologizes, he will have made so many empty promises that no one will believe him.
Đến lúc anh ta xin lỗi, anh ta đã hứa suông quá nhiều đến nỗi không ai tin anh ta nữa.
Phủ định
She won't have believed his promise after he had broken so many empty promises before.
Cô ấy sẽ không tin lời hứa của anh ấy sau khi anh ấy đã thất hứa quá nhiều lần trước đó.
Nghi vấn
Will the politician have broken his promise to lower taxes, or will he actually follow through this time?
Liệu chính trị gia có thất hứa về việc giảm thuế hay lần này ông ấy sẽ thực sự thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty promise".

Trong chính trị

Cụm từ 'empty promise' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt khi các chính trị gia đưa ra những lời hứa trong chiến dịch tranh cử nhưng sau đó không thực hiện được. Điều này dẫn đến sự mất niềm tin của công chúng vào hệ thống chính trị.

Trong kinh doanh và các mối quan hệ

Việc đưa ra 'empty promise' trong kinh doanh có thể làm tổn hại danh tiếng và mất khách hàng. Trong các mối quan hệ cá nhân, nó gây ra sự thất vọng sâu sắc, làm xói mòn lòng tin và có thể dẫn đến đổ vỡ mối quan hệ.