(Top Banner Ad)
false testimony
C1
Danh từ C1 Luật pháp

false testimony

UK: /fɔːls ˈtestɪməni/ • US: /fɔːls ˈtestɪmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

khai man khai gian lời khai sai sự thật chứng cung gian dối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement made under oath that is known to be untrue.

Vietnamese Meaning

Lời khai sai sự thật, lời khai man, lời khai gian dối, lời khai không đúng với sự thật, được đưa ra dưới lời tuyên thệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness was charged with giving false testimony."

    "Nhân chứng bị buộc tội khai man."

  • "The prosecution argued that the defendant provided false testimony to mislead the jury."

    "Bên công tố lập luận rằng bị cáo đã cung cấp lời khai sai sự thật để đánh lừa bồi thẩm đoàn."

  • "The investigation revealed inconsistencies in her testimony, suggesting possible false testimony."

    "Cuộc điều tra tiết lộ những điểm không nhất quán trong lời khai của cô ấy, cho thấy khả năng cô ấy đã khai man."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective false sai, không đúng sự thật
Adverb falsely một cách sai lầm, gian dối
Verb falsify làm giả, bóp méo sự thật
Noun falsification sự làm giả, sự bóp méo
Noun falsehood sự giả dối, lời nói dối
Verb testify làm chứng, chứng thực
Noun witness nhân chứng
Verb attest xác nhận, chứng thực
Noun attestation sự xác nhận, sự chứng thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
English
false
Latin
testimonium
Old French
testimoine
English
testimony

Nguồn Gốc Của 'False Testimony'

Cụm từ 'false testimony' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'False' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', có nghĩa là 'sai lệch, lừa dối'. 'Testimony' lại xuất phát từ tiếng Latin 'testimonium', mang nghĩa 'bằng chứng, lời khai', bản thân từ này lại liên quan đến 'testis' tức là 'nhân chứng'. Do đó, 'false testimony' chính xác có nghĩa là 'lời khai không đúng sự thật' được đưa ra bởi một nhân chứng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hành vi nói dối một cách có ý thức trong một tình huống pháp lý, chẳng hạn như trước tòa hoặc trong một bản khai có tuyên thệ. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lời thề và hậu quả pháp lý tiềm ẩn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì là lời khai sai. Ví dụ: 'He was accused of false testimony.' (Anh ta bị cáo buộc khai man).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + false testimony
  • give give false testimony
    (đưa ra lời khai man)
  • bear bear false testimony
    (làm chứng gian, khai man)
  • provide provide false testimony
    (cung cấp lời khai giả dối)
  • commit commit false testimony
    (thực hiện hành vi khai man)
  • present present false testimony
    (trình bày lời khai không đúng sự thật)
Adjective + false testimony
  • deliberate deliberate false testimony
    (lời khai man có chủ ý)
  • willful willful false testimony
    (lời khai man cố ý)
  • coerced coerced false testimony
    (lời khai man bị ép buộc)
Noun + of false testimony
  • charge charge of false testimony
    (cáo buộc khai man)
  • accusation accusation of false testimony
    (sự tố cáo khai man)
  • act an act of false testimony
    (một hành vi khai man)
  • allegation allegation of false testimony
    (sự cáo buộc khai man)

Idioms

  • To give false testimony

    Đưa ra lời khai gian dối (khai man)

    "The witness refused to give false testimony despite the threats."

    (Nhân chứng từ chối đưa ra lời khai gian dối bất chấp những lời đe dọa.)

  • To commit false testimony

    Thực hiện hành vi khai man

    "The court found him guilty of committing false testimony."

    (Tòa án tuyên bố anh ta phạm tội khai man.)

  • To be accused of false testimony

    Bị cáo buộc khai man

    "She was accused of false testimony during the trial."

    (Cô ấy bị cáo buộc khai man trong phiên tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false testimony

Danh từ
Lật mặt

Lời khai sai sự thật, lời khai man, lời khai gian dối, lời khai không đúng với sự thật, được đưa ra dưới lời tuyên thệ.

"The witness was charged with giving false testimony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Giving false testimony can destroy a person's reputation.
Việc đưa ra lời khai gian dối có thể hủy hoại danh tiếng của một người.
Phủ định
He avoids giving false testimony in court to uphold justice.
Anh ta tránh đưa ra lời khai gian dối tại tòa để duy trì công lý.
Nghi vấn
Is providing false testimony ever justified, even to protect a friend?
Liệu việc cung cấp lời khai gian dối có bao giờ được biện minh, ngay cả khi để bảo vệ một người bạn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the witness hadn't given false testimony, the innocent man would be free now.
Nếu nhân chứng không đưa ra lời khai gian dối, người đàn ông vô tội giờ đã được tự do.
Phủ định
If the lawyer hadn't been so unprepared, he wouldn't have let the false testimony sway the jury.
Nếu luật sư không quá thiếu chuẩn bị, anh ta đã không để lời khai gian dối ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
If the detective had investigated more thoroughly, would he have uncovered the false testimony earlier?
Nếu thám tử điều tra kỹ lưỡng hơn, anh ta có lẽ đã phát hiện ra lời khai gian dối sớm hơn phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave false testimony during the trial.
Anh ta đã khai man trong phiên tòa.
Phủ định
Never have I heard such false testimony in a court of law.
Chưa bao giờ tôi nghe thấy lời khai man nào như vậy trong một tòa án.
Nghi vấn
Did she give false testimony to the police?
Cô ấy có khai man với cảnh sát không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness had given false testimony before the lawyer intervened.
Nhân chứng đã khai man trước khi luật sư can thiệp.
Phủ định
She had not realized she had given false testimony until she reviewed the transcript.
Cô ấy đã không nhận ra mình đã khai man cho đến khi xem lại bản ghi chép.
Nghi vấn
Had he committed perjury by giving false testimony?
Anh ta có phạm tội khai man bằng cách đưa ra lời khai sai sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false testimony".

Tội Khai Man (Perjury)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, hành vi đưa ra 'false testimony' (lời khai man) khi đang trong tình trạng tuyên thệ (dưới lời thề) là một tội hình sự nghiêm trọng gọi là 'perjury'. Tội này có thể dẫn đến các hình phạt nặng như phạt tiền lớn hoặc án tù, vì nó làm suy yếu nghiêm trọng sự công bằng và tính toàn vẹn của hệ thống tư pháp.

Giáo Lý Thập Giới

Trong văn hóa phương Tây chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Kitô giáo, 'false testimony' bị lên án gay gắt. Điều răn thứ Chín trong Mười Điều Răn là 'Ngươi chớ làm chứng dối cho kẻ lân cận mình' (Thou shalt not bear false witness against thy neighbour). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và đạo đức trong lời nói, không chỉ trong pháp luật mà còn trong đời sống xã hội.