(Top Banner Ad)
lying under oath
C1
Idiom C1 Luật pháp

lying under oath

UK: /ˈlaɪɪŋ ˈʌndə(r) əʊθ/ • US: /ˈlaɪɪŋ ˈʌndər oʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

khai man trước tòa khai gian khi tuyên thệ vi phạm lời thề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of intentionally making a false statement while having taken an oath to tell the truth, typically in a court of law or other legal proceeding.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý đưa ra một tuyên bố sai sự thật trong khi đã tuyên thệ nói sự thật, thường là tại tòa án hoặc thủ tục pháp lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of lying under oath during the trial."

    "Anh ta bị cáo buộc khai man trước tòa trong suốt phiên tòa."

  • "If you lie under oath, you could face serious legal consequences."

    "Nếu bạn khai man trước tòa, bạn có thể phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

  • "The witness was charged with lying under oath after inconsistencies were found in his testimony."

    "Nhân chứng bị buộc tội khai man sau khi những mâu thuẫn được tìm thấy trong lời khai của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lie Nói dối (nói không đúng sự thật) - nói láo
Noun liar Người nói dối (kẻ nói láo)
Noun oath Lời tuyên thệ (lời thề)
Verb swear Thề (tuyên thệ)
Noun perjury Sự khai man (trước tòa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lyġan (to lie)
Middle English
lien
Modern English
lie
Old English
āþ (oath)
Modern English
oath

Nguồn Gốc Của 'Lying'

Từ 'lying' bắt nguồn từ động từ 'lie' trong tiếng Anh cổ 'lyġan', có nghĩa là nói dối hoặc nằm. Việc sử dụng từ này để chỉ hành động nói dối đã có từ rất lâu đời trong lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn Gốc Của 'Oath'

Từ 'oath' (lời tuyên thệ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'āþ', mang ý nghĩa một lời hứa trang trọng, thường liên quan đến thần thánh. Tuyên thệ được xem là một cam kết thiêng liêng để đảm bảo sự thật.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hành vi phạm tội khai man trước tòa. 'Oath' là lời tuyên thệ trang trọng, và 'lying under oath' ngụ ý sự vi phạm lời thề này, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'lying' đơn thuần, chỉ hành động nói dối nói chung.

Prepositions

under

'Under' trong cụm từ này có nghĩa là 'chịu sự ràng buộc của' hoặc 'trong tình trạng của'. Người khai man đang hành động 'dưới' lời tuyên thệ, tức là lời tuyên thệ ràng buộc họ phải nói sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lying under oath
  • blatant blatant lying under oath
    (nói dối trắng trợn khi tuyên thệ)
  • obvious obvious lying under oath
    (nói dối rõ ràng khi tuyên thệ)
  • deliberate deliberate lying under oath
    (cố tình nói dối khi tuyên thệ)
Verb + lying under oath
  • commit commit lying under oath
    (phạm tội khai man (nói dối khi tuyên thệ))
  • testify testify lying under oath
    (làm chứng gian (nói dối khi tuyên thệ))
  • face face lying under oath
    (đối mặt với tội khai man (nói dối khi tuyên thệ))
Preposition + lying under oath
  • for punishment for lying under oath
    (hình phạt cho tội khai man (nói dối khi tuyên thệ))
  • regarding investigation regarding lying under oath
    (cuộc điều tra liên quan đến tội khai man (nói dối khi tuyên thệ))

Idioms

  • take the Fifth

    Viện dẫn Tu chính án thứ năm (quyền không tự buộc tội mình)

    "He took the Fifth to avoid potentially incriminating himself, which might have been seen as lying under oath."

    (Anh ta viện dẫn Tu chính án thứ năm để tránh tự buộc tội bản thân, điều này có thể bị xem là khai man.)

  • under oath

    dưới lời tuyên thệ

    "She testified under oath that she had never met the defendant."

    (Cô ấy đã khai dưới lời tuyên thệ rằng cô ấy chưa bao giờ gặp bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lying under oath

Idiom
Lật mặt

Hành động cố ý đưa ra một tuyên bố sai sự thật trong khi đã tuyên thệ nói sự thật, thường là tại tòa án hoặc thủ tục pháp lý khác.

"He was accused of lying under oath during the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he lied under oath was proven by the evidence.
Việc anh ta khai man dưới lời tuyên thệ đã được chứng minh bằng bằng chứng.
Phủ định
Whether she lied under oath is not clear from the documents.
Việc cô ấy có khai man dưới lời tuyên thệ hay không vẫn chưa rõ ràng từ các tài liệu.
Nghi vấn
Who knows if the witness will lie under oath?
Ai biết liệu nhân chứng có khai man dưới lời tuyên thệ hay không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lied under oath during the trial, which resulted in serious consequences.
Anh ta đã khai man dưới lời tuyên thệ trong phiên tòa, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
She didn't lie under oath; she told the truth to the best of her knowledge.
Cô ấy đã không khai man dưới lời tuyên thệ; cô ấy đã nói sự thật theo những gì cô ấy biết.
Nghi vấn
Did the witness lie under oath when providing their testimony?
Nhân chứng có khai man dưới lời tuyên thệ khi cung cấp lời khai của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he lies under oath, he will face severe legal consequences.
Nếu anh ta khai man dưới lời tuyên thệ, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Phủ định
If she doesn't lie under oath, she won't be charged with perjury.
Nếu cô ấy không khai man dưới lời tuyên thệ, cô ấy sẽ không bị buộc tội khai man.
Nghi vấn
Will he go to jail if he lies under oath?
Liệu anh ta có phải vào tù nếu anh ta khai man dưới lời tuyên thệ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the witness hadn't lied under oath yesterday, the wrongly accused man would be free now.
Nếu nhân chứng không khai man dưới lời tuyên thệ ngày hôm qua, người đàn ông bị buộc tội oan sai giờ đã được tự do.
Phủ định
If she hadn't lied under oath, she wouldn't have to live with the guilt for the rest of her life.
Nếu cô ấy không khai man dưới lời tuyên thệ, cô ấy sẽ không phải sống với sự tội lỗi suốt quãng đời còn lại.
Nghi vấn
If he hadn't lied under oath, would the jury be any closer to the truth?
Nếu anh ta không khai man dưới lời tuyên thệ, liệu bồi thẩm đoàn có đến gần hơn với sự thật không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness will be lying under oath if he doesn't tell the truth.
Nhân chứng sẽ khai man nếu anh ta không nói sự thật.
Phủ định
The defendant won't be lying under oath because he's determined to be honest with the court.
Bị cáo sẽ không khai man vì anh ta quyết tâm trung thực với tòa án.
Nghi vấn
Will the suspect be lying under oath when he testifies tomorrow?
Liệu nghi phạm có khai man khi anh ta làm chứng vào ngày mai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lying under oath is as serious a crime as perjury.
Khai man dưới lời tuyên thệ là một tội nghiêm trọng như tội khai man.
Phủ định
Lying under oath is not less punishable than obstructing justice.
Khai man dưới lời tuyên thệ không ít bị trừng phạt hơn cản trở công lý.
Nghi vấn
Is lying under oath the most irresponsible thing a witness can do?
Có phải khai man dưới lời tuyên thệ là điều vô trách nhiệm nhất mà một nhân chứng có thể làm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lying under oath".

Tầm Quan Trọng Của Sự Thật Trong Tòa Án

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, sự thật là nền tảng của công lý. Lying under oath (khai man) bị coi là một hành vi phạm tội nghiêm trọng vì nó làm suy yếu quá trình tìm kiếm sự thật và có thể dẫn đến những phán quyết sai lầm.

Hậu Quả Pháp Lý Của Việc Khai Man

Khai man (lying under oath) có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm phạt tiền, ngồi tù, và làm ảnh hưởng đến uy tín cá nhân. Mức độ nghiêm trọng của hình phạt phụ thuộc vào luật pháp của từng quốc gia và mức độ ảnh hưởng của lời khai man đến vụ án.