(Top Banner Ad)
falsifiable
C1
adjective C1 Triết học, Khoa học

falsifiable

UK: /ˌfɒlsɪˈfaɪəbəl/ • US: /ˌfɔːlsɪˈfaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị chứng minh là sai có thể ngụy chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being proven false.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị chứng minh là sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A scientific theory must be falsifiable."

    "Một lý thuyết khoa học phải có khả năng bị chứng minh là sai."

  • "The hypothesis is falsifiable if a single counterexample can be found."

    "Giả thuyết này có thể bị chứng minh là sai nếu tìm thấy một phản ví dụ duy nhất."

  • "Popper argued that psychoanalysis is not falsifiable and therefore not a science."

    "Popper lập luận rằng phân tâm học không thể bị chứng minh là sai và do đó không phải là một khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsehood sự sai lệch, điều dối trá
Noun falsity sự sai, tính chất sai lầm
Verb falsify làm sai lệch, giả mạo, xuyên tạc
Noun falsification sự làm sai lệch, sự giả mạo, sự xuyên tạc
Adjective false sai, không đúng, giả mạo
Adjective unfalsifiable không thể bị chứng minh là sai, không thể bị bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Latin
falsus
Latin
falsificare
Old French
falsifier
English
falsify
English
falsifiable

Nguồn gốc của sự 'sai lệch'

Từ 'falsifiable' có nguồn gốc sâu xa từ động từ tiếng Latinh 'fallere', mang ý nghĩa 'lừa dối' hoặc 'đánh lừa'. Từ này dần phát triển thành 'falsus' (sai, bị lừa) và sau đó là 'falsificare' (làm cho sai). Qua tiếng Pháp cổ ('falsifier'), nó du nhập vào tiếng Anh thành 'falsify' (làm sai lệch, xuyên tạc) vào cuối thế kỷ 14 và cuối cùng hình thành nên tính từ 'falsifiable' (có khả năng bị chứng minh là sai) vào đầu thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'falsifiable' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh triết học khoa học, đặc biệt liên quan đến công trình của Karl Popper. Nó nhấn mạnh rằng một lý thuyết khoa học chỉ có giá trị nếu nó có thể bị kiểm tra và có khả năng bị bác bỏ. Không giống như 'false' (sai), 'falsifiable' không có nghĩa là *đã* sai, mà là *có thể* sai. Điều này rất quan trọng vì nó phân biệt khoa học thực sự với các tuyên bố không thể kiểm chứng (ví dụ: một số tuyên bố siêu hình học hoặc giả khoa học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + falsifiable
  • empirically empirically falsifiable
    (có thể bị bác bỏ một cách thực nghiệm)
  • scientifically scientifically falsifiable
    (có thể bị bác bỏ về mặt khoa học)
  • potentially potentially falsifiable
    (có khả năng bị bác bỏ)
  • testable and testable and falsifiable
    (có thể kiểm chứng và có thể bác bỏ)
Noun + is/must be falsifiable
  • hypothesis a hypothesis must be falsifiable
    (một giả thuyết phải có khả năng bị bác bỏ)
  • theory a theory needs to be falsifiable
    (một lý thuyết cần có khả năng bị bác bỏ)
  • claim the claim is not falsifiable
    (tuyên bố đó không thể bị bác bỏ)

Idioms

  • A falsifiable hypothesis

    Một giả thuyết có thể bị bác bỏ

    "In science, a good hypothesis is always a falsifiable hypothesis."

    (Trong khoa học, một giả thuyết tốt luôn là một giả thuyết có thể bị bác bỏ.)

  • To be falsifiable

    Có khả năng bị chứng minh là sai/bị bác bỏ

    "For a statement to be considered scientific, it must be falsifiable."

    (Để một phát biểu được coi là khoa học, nó phải có khả năng bị bác bỏ.)

  • Empirically unfalsifiable

    Không thể bị bác bỏ bằng thực nghiệm

    "Many pseudoscientific claims are empirically unfalsifiable, making them difficult to disprove."

    (Nhiều tuyên bố ngụy khoa học không thể bị bác bỏ bằng thực nghiệm, khiến chúng khó bị phủ nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falsifiable

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị chứng minh là sai.

"A scientific theory must be falsifiable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falsifiable".

Nguyên tắc Falsifiability của Karl Popper

Khái niệm 'falsifiability' (tính có thể bị bác bỏ) là một nguyên tắc trung tâm trong triết học khoa học, được nhà triết học Karl Popper nhấn mạnh. Theo Popper, một lý thuyết khoa học chân chính phải có khả năng bị chứng minh là sai thông qua các thí nghiệm hoặc quan sát. Nếu một lý thuyết không thể bị bác bỏ (tức là luôn đúng dù thế nào), nó có thể không phải là khoa học mà là ngụy khoa học (pseudoscience).

Tiêu chí phân biệt Khoa học và Ngụy Khoa học

Tính 'falsifiable' đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt khoa học với ngụy khoa học. Các lý thuyết khoa học được xây dựng để có thể kiểm chứng và bác bỏ, khuyến khích sự phát triển tri thức thông qua việc điều chỉnh hoặc loại bỏ các ý tưởng sai lầm. Ngược lại, ngụy khoa học thường đưa ra những tuyên bố không thể bị bác bỏ, khiến chúng không thể được kiểm tra một cách khách quan hoặc bị chứng minh là sai.