family sitcom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situational comedy television series centered around the lives of a family.
Vietnamese Meaning
Một loạt phim hài tình huống trên truyền hình tập trung vào cuộc sống của một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people enjoy watching family sitcoms because they are lighthearted and relatable."
"Nhiều người thích xem phim hài gia đình vì chúng nhẹ nhàng và dễ đồng cảm."
-
""Modern Family" is a popular family sitcom that has won many awards."
""Modern Family" là một bộ phim hài gia đình nổi tiếng đã giành được nhiều giải thưởng."
-
"The family sitcom often explores themes of love, conflict, and growing up."
"Phim hài gia đình thường khai thác các chủ đề về tình yêu, xung đột và sự trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này kết hợp 'family' (gia đình), chỉ đối tượng trung tâm của chương trình, và 'sitcom' (situational comedy - hài kịch tình huống), một thể loại hài kịch xoay quanh các tình huống thường nhật. Thường mang tính hài hước, nhẹ nhàng và hướng đến mọi lứa tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic family sitcom (phim hài gia đình kinh điển)
-
popular popular family sitcom (phim hài gia đình nổi tiếng)
-
heartwarming heartwarming family sitcom (phim hài gia đình ấm áp, cảm động)
-
long-running long-running family sitcom (phim hài gia đình dài tập)
-
watch watch a family sitcom (xem một phim hài gia đình)
-
create create a family sitcom (sáng tạo, sản xuất một phim hài gia đình)
-
star in star in a family sitcom (đóng vai chính trong một phim hài gia đình)
-
genre the family sitcom genre (thể loại phim hài gia đình)
-
episode a family sitcom episode (một tập phim hài gia đình)
Idioms
-
like a family sitcom
giống như một phim hài gia đình (thường để miêu tả một tình huống thực tế hài hước, đôi khi hỗn loạn nhưng đáng yêu của một gia đình)
"Our house is always full of laughter and silly arguments, it's just like a family sitcom!"
(Nhà chúng tôi lúc nào cũng tràn ngập tiếng cười và những cuộc tranh cãi ngớ ngẩn, y hệt như một phim hài gia đình vậy!)
-
a classic family sitcom moment
một khoảnh khắc hài kịch gia đình kinh điển (dùng để chỉ một tình huống đặc trưng, thường thấy trong các phim hài gia đình, xảy ra trong đời thực)
"When my dad accidentally wore two different shoes to work, it was a classic family sitcom moment."
(Khi bố tôi vô tình đi hai chiếc giày khác nhau đi làm, đó đúng là một khoảnh khắc hài kịch gia đình kinh điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family sitcom
nounMột loạt phim hài tình huống trên truyền hình tập trung vào cuộc sống của một gia đình.
"Many people enjoy watching family sitcoms because they are lighthearted and relatable."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The family sitcom: a genre that brings laughter to households worldwide. |
Phim hài tình huống gia đình: một thể loại mang lại tiếng cười cho các hộ gia đình trên toàn thế giới. |
| Phủ định | This isn't a drama; it's a family sitcom: a light-hearted comedy about everyday life. |
Đây không phải là một bộ phim драма; đây là một bộ phim hài tình huống gia đình: một bộ phim hài nhẹ nhàng về cuộc sống hàng ngày. |
| Nghi vấn | Is it a family sitcom: a show about relatable family dynamics? |
Đây có phải là một bộ phim hài tình huống gia đình: một chương trình về các mối quan hệ gia đình dễ đồng cảm không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time my parents visit, I will have been watching that new family sitcom for three weeks. |
Vào thời điểm bố mẹ tôi đến thăm, tôi sẽ đã xem bộ phim sitcom gia đình mới đó được ba tuần. |
| Phủ định | By the end of the year, they won't have been producing family sitcoms with such outdated themes. |
Đến cuối năm nay, họ sẽ không còn sản xuất các bộ phim sitcom gia đình với những chủ đề lỗi thời như vậy nữa. |
| Nghi vấn | Will the streaming service have been showing only family sitcoms for the entire summer? |
Liệu dịch vụ phát trực tuyến có chỉ chiếu phim sitcom gia đình trong suốt cả mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family sitcom".
