(Top Banner Ad)
family sitcom
B1
noun B1 Truyền hình, Giải trí

family sitcom

UK: /ˈfæməli ˈsɪtkɒm/ • US: /ˈfæməli ˈsɪtkɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

phim hài gia đình hài kịch tình huống gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situational comedy television series centered around the lives of a family.

Vietnamese Meaning

Một loạt phim hài tình huống trên truyền hình tập trung vào cuộc sống của một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy watching family sitcoms because they are lighthearted and relatable."

    "Nhiều người thích xem phim hài gia đình vì chúng nhẹ nhàng và dễ đồng cảm."

  • ""Modern Family" is a popular family sitcom that has won many awards."

    ""Modern Family" là một bộ phim hài gia đình nổi tiếng đã giành được nhiều giải thưởng."

  • "The family sitcom often explores themes of love, conflict, and growing up."

    "Phim hài gia đình thường khai thác các chủ đề về tình yêu, xung đột và sự trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Noun sitcom hài kịch tình huống, phim hài kịch
Noun comedy hài kịch, phim hài
Adjective comedic thuộc về hài kịch, mang tính chất hài hước

Related Words

Subject Area

Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
familie
English
family
English (blend of situational comedy)
sitcom
English (compound)
family sitcom

Nguồn gốc 'Family'

Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu dùng để chỉ tập hợp những người sống chung trong một ngôi nhà, bao gồm cả nô lệ và người hầu, chứ không chỉ riêng quan hệ huyết thống. Qua thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ gần gũi và huyết thống.

Nguồn gốc 'Sitcom'

'Sitcom' là một từ ghép rút gọn (blend) của 'situational comedy' (hài kịch tình huống), xuất hiện vào những năm 1950 khi truyền hình trở nên phổ biến. Nó mô tả một thể loại phim hài kịch dựa trên các tình huống lặp đi lặp lại và nhân vật cố định trong một bối cảnh nhất định, thường là gia đình hoặc nơi làm việc.

Usage Note

Cụm từ này kết hợp 'family' (gia đình), chỉ đối tượng trung tâm của chương trình, và 'sitcom' (situational comedy - hài kịch tình huống), một thể loại hài kịch xoay quanh các tình huống thường nhật. Thường mang tính hài hước, nhẹ nhàng và hướng đến mọi lứa tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family sitcom
  • classic classic family sitcom
    (phim hài gia đình kinh điển)
  • popular popular family sitcom
    (phim hài gia đình nổi tiếng)
  • heartwarming heartwarming family sitcom
    (phim hài gia đình ấm áp, cảm động)
  • long-running long-running family sitcom
    (phim hài gia đình dài tập)
Verb + family sitcom
  • watch watch a family sitcom
    (xem một phim hài gia đình)
  • create create a family sitcom
    (sáng tạo, sản xuất một phim hài gia đình)
  • star in star in a family sitcom
    (đóng vai chính trong một phim hài gia đình)
Noun + family sitcom
  • genre the family sitcom genre
    (thể loại phim hài gia đình)
  • episode a family sitcom episode
    (một tập phim hài gia đình)

Idioms

  • like a family sitcom

    giống như một phim hài gia đình (thường để miêu tả một tình huống thực tế hài hước, đôi khi hỗn loạn nhưng đáng yêu của một gia đình)

    "Our house is always full of laughter and silly arguments, it's just like a family sitcom!"

    (Nhà chúng tôi lúc nào cũng tràn ngập tiếng cười và những cuộc tranh cãi ngớ ngẩn, y hệt như một phim hài gia đình vậy!)

  • a classic family sitcom moment

    một khoảnh khắc hài kịch gia đình kinh điển (dùng để chỉ một tình huống đặc trưng, thường thấy trong các phim hài gia đình, xảy ra trong đời thực)

    "When my dad accidentally wore two different shoes to work, it was a classic family sitcom moment."

    (Khi bố tôi vô tình đi hai chiếc giày khác nhau đi làm, đó đúng là một khoảnh khắc hài kịch gia đình kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family sitcom

noun
Lật mặt

Một loạt phim hài tình huống trên truyền hình tập trung vào cuộc sống của một gia đình.

"Many people enjoy watching family sitcoms because they are lighthearted and relatable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family sitcom: a genre that brings laughter to households worldwide.
Phim hài tình huống gia đình: một thể loại mang lại tiếng cười cho các hộ gia đình trên toàn thế giới.
Phủ định
This isn't a drama; it's a family sitcom: a light-hearted comedy about everyday life.
Đây không phải là một bộ phim драма; đây là một bộ phim hài tình huống gia đình: một bộ phim hài nhẹ nhàng về cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
Is it a family sitcom: a show about relatable family dynamics?
Đây có phải là một bộ phim hài tình huống gia đình: một chương trình về các mối quan hệ gia đình dễ đồng cảm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time my parents visit, I will have been watching that new family sitcom for three weeks.
Vào thời điểm bố mẹ tôi đến thăm, tôi sẽ đã xem bộ phim sitcom gia đình mới đó được ba tuần.
Phủ định
By the end of the year, they won't have been producing family sitcoms with such outdated themes.
Đến cuối năm nay, họ sẽ không còn sản xuất các bộ phim sitcom gia đình với những chủ đề lỗi thời như vậy nữa.
Nghi vấn
Will the streaming service have been showing only family sitcoms for the entire summer?
Liệu dịch vụ phát trực tuyến có chỉ chiếu phim sitcom gia đình trong suốt cả mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family sitcom".

Hình mẫu gia đình lý tưởng và tiếng cười

Phim hài gia đình thường khắc họa một hình mẫu gia đình lý tưởng, nơi các vấn đề được giải quyết bằng tình yêu thương và sự thấu hiểu vào cuối mỗi tập. Chúng mang lại cảm giác an ủi và giải trí, phản ánh mong muốn về một cuộc sống gia đình hạnh phúc, dù đôi khi không hoàn toàn thực tế. Tiếng cười giả (laugh track) là một đặc trưng, giúp nhấn mạnh các tình huống hài hước và hướng dẫn khán giả về phản ứng cảm xúc.

Sự phát triển và đa dạng hóa

Theo thời gian, thể loại phim hài gia đình đã phát triển để phản ánh sự đa dạng ngày càng tăng của các cấu trúc gia đình và văn hóa. Từ những gia đình truyền thống những năm 50-60, đến các gia đình đơn thân, gia đình đa sắc tộc, hay gia đình LGBTQ+ hiện đại, thể loại này liên tục thích nghi để mang lại cái nhìn mới mẻ và toàn diện hơn về cuộc sống gia đình trong xã hội.