(Top Banner Ad)
sitcom
B1
Danh từ B1 Truyền hình, Giải trí

sitcom

UK: /ˈsɪt.kɒm/ • US: /ˈsɪt.kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

phim hài kịch tình huống hài kịch tình huống phim sitcom
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Hài kịch tình huống; một chương trình hài kịch được phát sóng thường xuyên dựa trên một nhóm nhân vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Friends is a classic sitcom."

    "Friends là một bộ sitcom kinh điển."

  • "Many popular sitcoms are shown in syndication."

    "Nhiều bộ sitcom nổi tiếng được chiếu lại."

  • "The sitcom follows the lives of six friends living in New York City."

    "Bộ sitcom kể về cuộc sống của sáu người bạn sống ở thành phố New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sitcom phim hài tình huống, hài kịch tình huống (một thể loại phim truyền hình)

Related Words

Subject Area

Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
situational comedy
English
sitcom

Nguồn gốc của "sitcom"

Sitcom là từ viết tắt và ghép của "situational comedy" (hài kịch tình huống). Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào những năm 1950 tại Mỹ để chỉ một thể loại chương trình truyền hình hài hước tập trung vào các nhân vật cố định và những tình huống dở khóc dở cười họ gặp phải trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Sitcom thường tập trung vào các nhân vật quen thuộc và các tình huống hài hước xảy ra trong cuộc sống hàng ngày của họ. Điểm khác biệt chính của sitcom so với các thể loại hài kịch khác là tính chất lặp đi lặp lại của các nhân vật và bối cảnh. Sitcom thường có thời lượng ngắn, khoảng 20-30 phút mỗi tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sitcom
  • popular popular sitcom
    (phim hài tình huống phổ biến)
  • classic classic sitcom
    (phim hài tình huống kinh điển)
  • hilarious hilarious sitcom
    (phim hài tình huống vui nhộn)
  • long-running long-running sitcom
    (phim hài tình huống dài tập)
  • family family sitcom
    (phim hài tình huống gia đình)
Verb + sitcom
  • watch watch a sitcom
    (xem phim hài tình huống)
  • create create a sitcom
    (sáng tạo/làm một bộ phim hài tình huống)
  • star in star in a sitcom
    (đóng vai chính trong một bộ phim hài tình huống)
sitcom + Noun
  • series sitcom series
    (loạt phim hài tình huống)
  • episode sitcom episode
    (tập phim hài tình huống)
  • character sitcom character
    (nhân vật trong phim hài tình huống)

Idioms

  • It's like something out of a sitcom.

    Tình huống trớ trêu/hài hước y như trong phim hài.

    "Their argument in the supermarket was like something out of a sitcom."

    (Cuộc cãi vã của họ trong siêu thị thật sự giống như một cảnh trong phim hài tình huống vậy.)

  • A real-life sitcom.

    Một tình huống đời thực hài hước/kỳ quặc như phim hài tình huống.

    "My family gatherings often turn into a real-life sitcom."

    (Những buổi tụ họp gia đình tôi thường biến thành một bộ phim hài tình huống đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sitcom

Danh từ
Lật mặt

Hài kịch tình huống; một chương trình hài kịch được phát sóng thường xuyên dựa trên một nhóm nhân vật cụ thể.

"Friends is a classic sitcom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys watching sitcoms after work.
Cô ấy thích xem phim sitcom sau giờ làm việc.
Phủ định
He doesn't find sitcoms very funny.
Anh ấy không thấy phim sitcom hài hước lắm.
Nghi vấn
Do you prefer sitcoms or dramas?
Bạn thích phim sitcom hay phim chính kịch hơn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had enjoyed the sitcom so much that they watched every episode twice.
Họ đã thích bộ phim sitcom đến nỗi họ xem mọi tập hai lần.
Phủ định
She had not realized how popular the sitcom had become until she saw it trending online.
Cô ấy đã không nhận ra bộ phim sitcom đã trở nên nổi tiếng đến mức nào cho đến khi cô ấy thấy nó thịnh hành trên mạng.
Nghi vấn
Had he finished watching the entire sitcom series before they started discussing it?
Anh ấy đã xem xong toàn bộ series sitcom trước khi họ bắt đầu thảo luận về nó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I watched a sitcom on TV last night.
Tôi đã xem một bộ phim sitcom trên TV tối qua.
Phủ định
She didn't enjoy the sitcom we recommended.
Cô ấy đã không thích bộ phim sitcom mà chúng tôi đã giới thiệu.
Nghi vấn
Did you record that sitcom last week?
Bạn đã ghi lại bộ phim sitcom đó tuần trước à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sitcom".

Tiếng cười giả và khán giả trực tiếp

Một đặc điểm nổi bật của sitcom là việc sử dụng "laughter track" (tiếng cười giả được thu âm sẵn) hoặc có khán giả trực tiếp tại trường quay. Điều này nhằm tạo ra bầu không khí vui vẻ, khuyến khích người xem cùng cười và cảm thấy mình là một phần của trải nghiệm.

Phản ánh cuộc sống hàng ngày

Sitcom thường lấy bối cảnh quen thuộc như gia đình, nơi làm việc, hoặc nhóm bạn bè, giúp người xem dễ dàng đồng cảm và tìm thấy chính mình trong các tình huống hài hước đời thường của các nhân vật. Đây là một thể loại giải trí phổ biến khắp thế giới.