(Top Banner Ad)
family drama
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Xã hội, Tâm lý

family drama

UK: /ˈfæməli ˈdrɑːmə/ • US: /ˈfæməli ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch tính gia đình chuyện rắc rối trong gia đình căng thẳng gia đình vấn đề gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tension, conflict, or emotional upset within a family, often involving complex interpersonal relationships and significant emotional outbursts.

Vietnamese Meaning

Những căng thẳng, xung đột hoặc rối loạn cảm xúc xảy ra trong một gia đình, thường liên quan đến các mối quan hệ phức tạp giữa các thành viên và những bộc phát cảm xúc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's always some kind of family drama going on during the holidays."

    "Luôn có một kiểu kịch tính gia đình nào đó xảy ra trong những ngày lễ."

  • "She tried to avoid the family drama by staying at a hotel during their visit."

    "Cô ấy cố gắng tránh kịch tính gia đình bằng cách ở khách sạn trong suốt chuyến thăm của họ."

  • "The constant family drama was taking a toll on her mental health."

    "Những kịch tính gia đình liên tục đang gây ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Verb familiarize làm quen, làm cho quen thuộc
Noun drama kịch, vở kịch; sự kịch tính
Adjective dramatic có tính kịch, ấn tượng, đột ngột
Verb dramatize kịch tính hóa, sân khấu hóa
Noun dramatist nhà soạn kịch

Synonyms

family conflict (xung đột gia đình)domestic strife (sự xung đột trong gia đình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁-m̥no-?
Latin
familia
Old French
famille
English
family
Ancient Greek
δρᾶμα (drâma)
Latin
drama
Old French
drame
English
drama

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'family' có gốc từ tiếng Latin 'familia'. Ban đầu, nó không chỉ dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống mà còn bao gồm tất cả những người sống chung một mái nhà như người hầu, nô lệ. Điều này cho thấy khái niệm gia đình xưa kia rộng hơn nhiều so với ngày nay.

Nguồn gốc của 'Drama'

Từ 'drama' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'drâma' (δρᾶμα), có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các vở kịch trên sân khấu, nơi các diễn viên 'thể hiện' hoặc 'hành động' các câu chuyện có xung đột và cao trào.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, mô tả các tình huống khó khăn và gây khó chịu trong gia đình. Nó có thể đề cập đến những cuộc cãi vã thường xuyên, sự bất đồng sâu sắc, hoặc những bí mật được che giấu gây ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình. So với từ 'family conflict', 'family drama' có phần kịch tính và phức tạp hơn.

Prepositions

in within

'In' và 'within' được sử dụng để chỉ vị trí của kịch tính xảy ra: 'family drama in my family' (kịch tính gia đình trong gia đình tôi), 'family drama within the Smith family' (kịch tính gia đình bên trong gia đình Smith).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family drama
  • intense intense family drama
    (kịch tính gia đình gay gắt)
  • constant constant family drama
    (kịch tính gia đình liên miên, không ngớt)
  • unnecessary unnecessary family drama
    (kịch tính gia đình không cần thiết)
  • personal personal family drama
    (kịch tính gia đình mang tính cá nhân)
Verb + family drama
  • deal with deal with family drama
    (giải quyết/đối phó với kịch tính gia đình)
  • avoid avoid family drama
    (tránh xa kịch tính gia đình)
  • create create family drama
    (tạo ra kịch tính gia đình)
  • stir up stir up family drama
    (khuấy động/gây ra kịch tính gia đình)
  • get caught up in get caught up in family drama
    (bị cuốn vào kịch tính gia đình)

Idioms

  • to air one's family drama

    công khai, phơi bày chuyện riêng tư/kịch tính của gia đình (thường là lên mạng xã hội hoặc trước công chúng)

    "She decided to air all her family drama on social media, much to her parents' dismay."

    (Cô ấy quyết định công khai mọi chuyện kịch tính gia đình lên mạng xã hội, khiến bố mẹ cô rất thất vọng.)

  • to keep family drama private

    giữ kín chuyện kịch tính gia đình, không để người ngoài biết

    "Despite the constant arguments, they always tried to keep their family drama private."

    (Mặc dù thường xuyên cãi vã, họ luôn cố gắng giữ kín chuyện riêng tư của gia đình.)

  • a dose of family drama

    một chút/một liều kịch tính gia đình (thường ám chỉ sự việc không mong muốn, phiền phức)

    "Every holiday gathering seems to come with a dose of family drama."

    (Mỗi lần tụ họp ngày lễ dường như đều đi kèm với một chút kịch tính gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family drama

Danh từ
Lật mặt

Những căng thẳng, xung đột hoặc rối loạn cảm xúc xảy ra trong một gia đình, thường liên quan đến các mối quan hệ phức tạp giữa các thành viên và những bộc phát cảm xúc mạnh mẽ.

"There's always some kind of family drama going on during the holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family drama".

Sự riêng tư và công khai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'family drama' thường được coi là vấn đề riêng tư của gia đình, ít khi được chia sẻ rộng rãi ra bên ngoài. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, đặc biệt là các nền văn hóa tập thể, các vấn đề gia đình có thể được cộng đồng hoặc người thân lớn trong dòng họ can thiệp nhiều hơn, hoặc ngược lại, lại có một áp lực mạnh mẽ phải duy trì 'bề ngoài' hòa thuận.

Kịch tính gia đình trong giải trí

'Family drama' là một thể loại phổ biến trong phim ảnh và chương trình truyền hình trên toàn thế giới. Từ các bộ phim truyền hình dài tập (soap opera) đến các sitcom hay phim điện ảnh, những câu chuyện về xung đột, mâu thuẫn và tình yêu thương trong gia đình luôn thu hút khán giả vì chúng phản ánh những trải nghiệm và cảm xúc chung của con người.