family drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tension, conflict, or emotional upset within a family, often involving complex interpersonal relationships and significant emotional outbursts.
Vietnamese Meaning
Những căng thẳng, xung đột hoặc rối loạn cảm xúc xảy ra trong một gia đình, thường liên quan đến các mối quan hệ phức tạp giữa các thành viên và những bộc phát cảm xúc mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's always some kind of family drama going on during the holidays."
"Luôn có một kiểu kịch tính gia đình nào đó xảy ra trong những ngày lễ."
-
"She tried to avoid the family drama by staying at a hotel during their visit."
"Cô ấy cố gắng tránh kịch tính gia đình bằng cách ở khách sạn trong suốt chuyến thăm của họ."
-
"The constant family drama was taking a toll on her mental health."
"Những kịch tính gia đình liên tục đang gây ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình, có tính chất gia đình |
| Verb | familiarize | làm quen, làm cho quen thuộc |
| Noun | drama | kịch, vở kịch; sự kịch tính |
| Adjective | dramatic | có tính kịch, ấn tượng, đột ngột |
| Verb | dramatize | kịch tính hóa, sân khấu hóa |
| Noun | dramatist | nhà soạn kịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, mô tả các tình huống khó khăn và gây khó chịu trong gia đình. Nó có thể đề cập đến những cuộc cãi vã thường xuyên, sự bất đồng sâu sắc, hoặc những bí mật được che giấu gây ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình. So với từ 'family conflict', 'family drama' có phần kịch tính và phức tạp hơn.
Prepositions
'In' và 'within' được sử dụng để chỉ vị trí của kịch tính xảy ra: 'family drama in my family' (kịch tính gia đình trong gia đình tôi), 'family drama within the Smith family' (kịch tính gia đình bên trong gia đình Smith).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense family drama (kịch tính gia đình gay gắt)
-
constant constant family drama (kịch tính gia đình liên miên, không ngớt)
-
unnecessary unnecessary family drama (kịch tính gia đình không cần thiết)
-
personal personal family drama (kịch tính gia đình mang tính cá nhân)
-
deal with deal with family drama (giải quyết/đối phó với kịch tính gia đình)
-
avoid avoid family drama (tránh xa kịch tính gia đình)
-
create create family drama (tạo ra kịch tính gia đình)
-
stir up stir up family drama (khuấy động/gây ra kịch tính gia đình)
-
get caught up in get caught up in family drama (bị cuốn vào kịch tính gia đình)
Idioms
-
to air one's family drama
công khai, phơi bày chuyện riêng tư/kịch tính của gia đình (thường là lên mạng xã hội hoặc trước công chúng)
"She decided to air all her family drama on social media, much to her parents' dismay."
(Cô ấy quyết định công khai mọi chuyện kịch tính gia đình lên mạng xã hội, khiến bố mẹ cô rất thất vọng.)
-
to keep family drama private
giữ kín chuyện kịch tính gia đình, không để người ngoài biết
"Despite the constant arguments, they always tried to keep their family drama private."
(Mặc dù thường xuyên cãi vã, họ luôn cố gắng giữ kín chuyện riêng tư của gia đình.)
-
a dose of family drama
một chút/một liều kịch tính gia đình (thường ám chỉ sự việc không mong muốn, phiền phức)
"Every holiday gathering seems to come with a dose of family drama."
(Mỗi lần tụ họp ngày lễ dường như đều đi kèm với một chút kịch tính gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family drama
Danh từNhững căng thẳng, xung đột hoặc rối loạn cảm xúc xảy ra trong một gia đình, thường liên quan đến các mối quan hệ phức tạp giữa các thành viên và những bộc phát cảm xúc mạnh mẽ.
"There's always some kind of family drama going on during the holidays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family drama".
