(Top Banner Ad)
situational
B2
Adjective B2 Tổng quát

situational

UK: /ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl/ • US: /ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

theo tình huống tùy thuộc vào tình hình mang tính chất tình huống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or dependent on a set of circumstances or a particular situation.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc phụ thuộc vào một tập hợp các hoàn cảnh hoặc một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides situational leadership training to its managers."

    "Công ty cung cấp đào tạo lãnh đạo theo tình huống cho các quản lý của mình."

  • "Situational factors played a significant role in the outcome."

    "Các yếu tố tình huống đóng một vai trò quan trọng trong kết quả."

  • "The security system provides situational awareness to help prevent threats."

    "Hệ thống an ninh cung cấp nhận thức tình huống để giúp ngăn chặn các mối đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun situation tình huống, hoàn cảnh, vị trí
Adverb situationally tùy theo tình huống, một cách tình huống
Verb situate đặt vào vị trí, định vị; đặt (ai đó) vào một hoàn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Late Latin
situatio
Old French
situation
English
situation
English
situational

Gốc rễ Latin của 'situational'

'Situational' có nghĩa là 'liên quan đến một tình huống' hoặc 'phụ thuộc vào tình huống'. Từ này bắt nguồn từ danh từ 'situation', mà gốc rễ sâu xa hơn lại nằm ở tiếng Latin. 'Situs' trong tiếng Latin có nghĩa là 'vị trí' hay 'địa điểm'. Từ đó, 'situatio' trong tiếng Latin muộn ra đời, mang ý nghĩa 'sự định vị'. Khi tiếng Pháp mượn từ này thành 'situation', nó mang nghĩa rộng hơn là 'hoàn cảnh'. Cuối cùng, tiếng Anh đã thêm hậu tố '-al' vào 'situation' để tạo thành tính từ 'situational' mà chúng ta sử dụng ngày nay, nhấn mạnh sự phụ thuộc vào các yếu tố của một tình huống cụ thể.

Usage Note

Từ 'situational' nhấn mạnh rằng một cái gì đó thay đổi hoặc bị ảnh hưởng bởi tình huống hiện tại. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi, yếu tố, hoặc các yếu tố có tính chất thay đổi theo ngữ cảnh. Nó khác với 'conditional' ở chỗ 'conditional' tập trung nhiều hơn vào điều kiện tiên quyết, trong khi 'situational' tập trung vào hoàn cảnh thực tế.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'situational awareness in...' ám chỉ nhận thức về tình huống trong một bối cảnh cụ thể. 'Situational response to...' ám chỉ phản ứng đối với một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + situational
  • purely purely situational
    (thuần túy mang tính tình huống)
  • highly highly situational
    (rất mang tính tình huống, rất tùy thuộc vào tình huống)
  • contextual contextual and situational
    (mang tính ngữ cảnh và tình huống)
Situational + Noun
  • situational situational awareness
    (nhận thức tình huống (khả năng hiểu và phản ứng với môi trường xung quanh))
  • situational situational irony
    (mỉa mai tình huống (khi điều xảy ra ngược với mong đợi))
  • situational situational ethics
    (đạo đức tình huống (nguyên tắc đạo đức thay đổi tùy theo hoàn cảnh))
  • situational situational comedy (sitcom)
    (hài kịch tình huống)
  • situational situational leadership
    (phong cách lãnh đạo tùy tình huống)

Idioms

  • situational awareness

    nhận thức tình huống

    "Good situational awareness is critical for pilots."

    (Khả năng nhận thức tình huống tốt là rất quan trọng đối với phi công.)

  • situational irony

    sự trớ trêu/mỉa mai tình huống

    "It was a classic case of situational irony when the fire station burned down."

    (Đó là một trường hợp mỉa mai tình huống kinh điển khi trạm cứu hỏa bị cháy.)

  • situational ethics

    đạo đức tình huống

    "Some critics argue that situational ethics can lead to moral relativism."

    (Một số nhà phê bình cho rằng đạo đức tình huống có thể dẫn đến chủ nghĩa tương đối đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

situational

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc phụ thuộc vào một tập hợp các hoàn cảnh hoặc một tình huống cụ thể.

"The company provides situational leadership training to its managers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his success was situational; he just happened to be in the right place at the right time!
Wow, thành công của anh ấy mang tính tình huống; anh ấy chỉ đơn giản là ở đúng nơi vào đúng thời điểm!
Phủ định
Well, their strategy wasn't situationally aware, so it completely failed.
Chà, chiến lược của họ không nhận thức được tình huống, vì vậy nó đã hoàn toàn thất bại.
Nghi vấn
Hey, is the company's response situational, or is there a consistent policy?
Này, phản ứng của công ty là tùy thuộc vào tình huống, hay có một chính sách nhất quán?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been situationally adjusting its marketing strategy to adapt to the changing consumer behavior.
Công ty đã và đang điều chỉnh chiến lược tiếp thị một cách có tính tình huống để thích ứng với hành vi tiêu dùng đang thay đổi.
Phủ định
They haven't been situationally aware of the risks involved in this investment.
Họ đã không nhận thức được một cách có tính tình huống về những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này.
Nghi vấn
Has the government been situationally responding to the economic crisis?
Chính phủ đã và đang ứng phó với cuộc khủng hoảng kinh tế một cách có tính tình huống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "situational".

Nhận thức tình huống trong đời sống

Khái niệm 'situational awareness' (nhận thức tình huống) không chỉ quan trọng trong quân sự hay hàng không mà còn rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày. Đó là khả năng hiểu được những gì đang diễn ra xung quanh bạn, dự đoán các sự kiện có thể xảy ra và đưa ra quyết định phù hợp. Ví dụ, một người lái xe có nhận thức tình huống tốt sẽ luôn chú ý đến các phương tiện khác, biển báo và người đi bộ để đảm bảo an toàn.

Sitcom - Nụ cười từ những tình huống

'Situational comedy', thường được viết tắt là 'sitcom', là một thể loại phim truyền hình hài hước rất phổ biến trên thế giới. Các tập phim sitcom thường xoay quanh một nhóm nhân vật cố định và những tình huống dở khóc dở cười mà họ gặp phải trong cuộc sống hàng ngày, tại nhà hoặc nơi làm việc. Thành công của sitcom đến từ việc khán giả dễ dàng liên hệ với các tình huống quen thuộc và những phản ứng hài hước của nhân vật.